Nhận định HNK Gorica vs Dinamo Zagreb - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
1X2.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.53.17
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo Z
xGHNK Gorica: 0.58Dinamo Zagreb: 1.8
Kiểm soát bóngHNK Gorica: 39%Dinamo Zagreb: 61%
Tổng số cú sútHNK Gorica: 5Dinamo Zagreb: 13
Sút trúng đíchHNK Gorica: 2Dinamo Zagreb: 6
Sút trượtHNK Gorica: 1Dinamo Zagreb: 5
Phạt gócHNK Gorica: 1Dinamo Zagreb: 5
Thẻ vàngHNK Gorica: 2Dinamo Zagreb: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo Z
Bàn thắng kỳ vọngHNK Gorica: 1.15Dinamo Zagreb: 2.38
Tổng bàn thắngHNK Gorica: 3Dinamo Zagreb: 4.7
Bàn thắng ghi đượcHNK Gorica: 1.6Dinamo Zagreb: 3.7
Bàn thuaHNK Gorica: 1.4Dinamo Zagreb: 1
Kiểm soát bóngHNK Gorica: 43%Dinamo Zagreb: 63%
Tổng số cú sútHNK Gorica: 9.4Dinamo Zagreb: 17.1
Sút trúng đíchHNK Gorica: 3.9Dinamo Zagreb: 8
Sút trượtHNK Gorica: 3.3Dinamo Zagreb: 6.5
Phạm lỗiHNK Gorica: 12.5Dinamo Zagreb: 10.3
Phạt gócHNK Gorica: 3.6Dinamo Zagreb: 7.3
Việt vịHNK Gorica: 2.5Dinamo Zagreb: 1.4
Thẻ vàngHNK Gorica: 2.2Dinamo Zagreb: 1.71
Tổng số đường chuyềnHNK Gorica: 364Dinamo Zagreb: 511
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo Z
ThắngHNK Gorica: 4Dinamo Zagreb: 9
Trên 1.5 bànHNK Gorica: 7Dinamo Zagreb: 10
Trên 2.5 bànHNK Gorica: 5Dinamo Zagreb: 8
Trên 3.5 bànHNK Gorica: 4Dinamo Zagreb: 7
Cả hai đội ghi bànHNK Gorica: 5Dinamo Zagreb: 6
Thắng bất ngờHNK Gorica: 0Dinamo Zagreb: 0
Thua bất ngờHNK Gorica: 0Dinamo Zagreb: 0
Đối đầu
5
Hòa
26
Lịch sử đối đầu
08 thg 4, 26
HNK Gorica3
Dinamo Zagreb6
01 thg 3, 26
Dinamo Zagreb4
HNK Gorica2
01 thg 12, 25
HNK Gorica0
Dinamo Zagreb2
14 thg 9, 25
Dinamo Zagreb1
HNK Gorica2
23 thg 4, 25
HNK Gorica1
Dinamo Zagreb0
15 thg 2, 25
Dinamo Zagreb3
HNK Gorica1
09 thg 11, 24
HNK Gorica2
Dinamo Zagreb2
24 thg 8, 24
Dinamo Zagreb2
HNK Gorica1
13 thg 4, 24
HNK Gorica0
Dinamo Zagreb2
28 thg 2, 24
Dinamo Zagreb4
HNK Gorica0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 93-28 | 85 |
| 2 |
|
35 | 55-33 | 65 |
| 3 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 4 |
|
35 | 47-36 | 50 |
| 5 |
|
35 | 39-48 | 43 |
| 6 |
|
35 | 40-52 | 43 |
| 7 |
|
35 | 40-46 | 41 |
| 8 |
|
35 | 46-59 | 41 |
| 9 |
|
35 | 25-49 | 32 |
| 10 |
|
35 | 34-67 | 28 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation