Dire Dawa Kenema Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dire D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Dire D
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Mebrat Hayl
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Dire D
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Dire D
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Adama Kenema
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Dire D
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Suhul Shire
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Dire D
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dire Dawa Kenema
Bạn đang tìm nhận định Dire Dawa Kenema? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dire Dawa Kenema, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Dire Dawa Kenema với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dire Dawa Kenema đã ghi nhận 6 trận thắng, 14 trận hòa và 12 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Dire Dawa Kenema hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €375.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dire Dawa Kenema đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 6 | 8 | 14 |
| Thua | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 19 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 10 | 8 | 18 |





