Chuyển đến nội dung

Nhận định Mebrat Hayl vs Dire Dawa Kenema - 20 thg 5, 2026

Mebrat Hayl
20 thg 516:00
1:1
Kết thúc
Dire Dawa Kenema €1.27m
12.57 X2.70 23.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.32
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
12.57
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.32
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
8.7/10
Tỷ số chính xác
Mebrat Hayl10Dire Dawa Kenema

Dự đoán thống kê

AI
Mebrat Hayl
Dire Dawa
Kiểm soát bóngMebrat Hayl: 51%Dire Dawa Kenema: 49%
Tổng số cú sútMebrat Hayl: 7Dire Dawa Kenema: 4
Sút trúng đíchMebrat Hayl: 3Dire Dawa Kenema: 1
Sút trượtMebrat Hayl: 4Dire Dawa Kenema: 3
Phạt gócMebrat Hayl: 3Dire Dawa Kenema: 5

Thống kê

Trung bình / Trận
Mebrat Hayl
Dire Dawa
Tổng bàn thắngMebrat Hayl: 2Dire Dawa Kenema: 1.7
Bàn thắng ghi đượcMebrat Hayl: 1.1Dire Dawa Kenema: 0.4
Bàn thuaMebrat Hayl: 0.9Dire Dawa Kenema: 1.3
Kiểm soát bóngMebrat Hayl: 53%Dire Dawa Kenema: 58%
Tổng số cú sútMebrat Hayl: 7.3Dire Dawa Kenema: 5.8
Sút trúng đíchMebrat Hayl: 3.2Dire Dawa Kenema: 2
Sút trượtMebrat Hayl: 4.1Dire Dawa Kenema: 3.8
Phạt gócMebrat Hayl: 2.9Dire Dawa Kenema: 6.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mebrat Hayl
Dire Dawa
ThắngMebrat Hayl: 4Dire Dawa Kenema: 1
Trên 1.5 bànMebrat Hayl: 6Dire Dawa Kenema: 6
Trên 2.5 bànMebrat Hayl: 4Dire Dawa Kenema: 3
Trên 3.5 bànMebrat Hayl: 1Dire Dawa Kenema: 0
Cả hai đội ghi bànMebrat Hayl: 5Dire Dawa Kenema: 3
Thắng bất ngờMebrat Hayl: 0Dire Dawa Kenema: 0
Thua bất ngờMebrat Hayl: 0Dire Dawa Kenema: 0

Đối đầu

Mebrat Hayl 4
3 Hòa
4 Dire Dawa Kenema
Lịch sử đối đầu
09 thg 1, 26
Dire Dawa Kenema0
Mebrat Hayl0
28 thg 4, 25
Dire Dawa Kenema0
Mebrat Hayl2
28 thg 11, 24
Mebrat Hayl0
Dire Dawa Kenema0
09 thg 5, 23
Mebrat Hayl0
Dire Dawa Kenema2
18 thg 11, 22
Dire Dawa Kenema2
Mebrat Hayl1
16 thg 6, 18
Dire Dawa Kenema0
Mebrat Hayl0
19 thg 2, 18
Mebrat Hayl1
Dire Dawa Kenema0
05 thg 3, 17
Mebrat Hayl3
Dire Dawa Kenema1
20 thg 11, 16
Dire Dawa Kenema2
Mebrat Hayl1
14 thg 6, 16
Dire Dawa Kenema0
Mebrat Hayl1

Gần đây

Xếp hạng

Ethiopia - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ethiopian Medhin 34 49-15 73
2 Ethiopia Bunna 34 32-18 60
3 Bahardar 34 40-24 54
4 Awassa Kenema 34 40-31 53
5 Sidama Bunna 34 27-28 49
6 Welayta Dicha 34 34-38 48
7 Arba Minch Kenema 34 32-31 47
8 Hadiya Hosaena 34 32-31 47
9 Kedus Giorgis 34 30-30 46
10 Mekelakeya 34 36-32 45
11 Ethiopia Nigd Bank 34 34-34 44
12 Mebrat Hayl 34 27-28 44
13 Dire Dawa Kenema 34 34-36 43
14 Fasil Ketema 34 33-35 43
15 Mekelle Kenema 34 27-36 41
16 Adama Kenema 34 34-45 39
17 Suhul Shire 34 22-46 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 21-46 19
19 Wolkite Ketema 0 0-0 0
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Relegation