1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Dobrudzha
Dobrudzha

Dobrudzha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.99m
KEY INSIGHT Dobrudzha không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
40 Trận đấu đã nhận định
67.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dobrudzha Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Montana
Montana
vs
Dobrudzha
Dobrudzha
3.9
3.2
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 3
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3.3
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.31

NO

1.95

X2

1.39
8.8/10

06:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
3.2
3.2
2.32

2

2.32

U2.5

1.62

NO

1.82

X2

1.37
4.6/10

10:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
2 : 2
Levski Sofia
Levski Sofia
8
4.1
1.44

2

1.44

U3.5

1.26

NO

1.53

2

1.44
8/10

08:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
1.24
5.5
13

1

1.24

U3.5

1.37

NO

1.48

1

1.24
10/10

11:00

Kết thúc
red card Arda
Arda
2 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
1.78
3.3
5.3

1

1.78

U2.5

1.48

NO

1.6

1

1.78
7.8/10

05:45

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
1 : 0
Beroe
Beroe red card
1.95
3.3
4.4

1

1.95

U3.5

1.21

NO

1.78

U3.5

1.21
10/10

06:15

Kết thúc
Lok. Sofia
Lok. Sofia
3 : 1
Dobrudzha
Dobrudzha red card
1.78
3.7
5.1

1

1.78

U2.5

1.78

NO

1.8

U2.5

1.78
4.1/10

11:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
2 : 0
Litex
Litex
1.1
10
13

1

1.1

O1.5

1.25

NO

1.2

HS2+

1.3
6.3/10

11:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
4 : 1
CSKA 1948 Sofia II
CSKA II
1.3
4.4
8.7

2

8.7

O1.5

1.25

NO

1.6

X2

3
2.3/10

10:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
3 : 1
Botev Plovdiv II
Botev II
1.17
5.8
16

1

1.17

U3.5

1.39

NO

1.36

HS2+

1.36
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dobrudzha

Bạn đang tìm nhận định Dobrudzha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dobrudzha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Dobrudzha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Dobrudzha đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Dobrudzha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.99m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dobrudzha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng707
Hòa325
Thua41317
Bàn thắng ghi được18523
Bàn thắng để thủng lưới152540
Trung bình ghi bàn1.30.30.8
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn41014
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
3-4-3 2 G
4-2-3-1 2 G
4-4-2 2 G
68 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
15 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tomás Silva
Tomás Silva
26 MID 7.20
Lucas Cardoso Soares
Lucas Cardoso Soares
29 FWD 7.18
Vasco Oliveira
Vasco Oliveira
25 DEF 7.13
G. Grigorov
G. Grigorov
22 GK 7.09
V. Kerchev
V. Kerchev
28 DEF 7.00
Matheus Leoni
Matheus Leoni
34 DEF 6.91
K. Stanev
K. Stanev
24 MID 6.90
Diogo Ressurreição
Diogo Ressurreição
25 MID 6.90
I. Mihaylov
I. Mihaylov
25 FWD 6.89
A. Ramadan
A. Ramadan
27 MID 6.81
D. Pirgov
D. Pirgov
36 MID 6.80
Boubacar Hanne
Boubacar Hanne
26 MID 6.75
D. Lovrić
D. Lovrić
25 MID 6.72
K. Kolev
K. Kolev
21 MID 6.70
J. Cuero
J. Cuero
25 DEF 6.69
M. Triki
M. Triki
24 MID 6.69
M. Angelov
M. Angelov
30 FWD 6.66
A. Dimitrov
A. Dimitrov
26 FWD 6.66
Aaron Appiah
Aaron Appiah
22 MID 6.66
B. Kostov
B. Kostov
23 DEF 6.65
A. Ivanov
A. Ivanov
21 DEF 6.62
G. Argilashki
G. Argilashki
34 GK 6.62
P. Pepelyashev
P. Pepelyashev
22 GK 6.60
Diogo Miguel Guedes Trevas Madaleno
Diogo Miguel Guedes Trevas Madaleno
21 MID 6.59
Valdu Té
Valdu Té
26 FWD 6.59
I. Klimentov
I. Klimentov
27 MID 6.55
M. Fall
M. Fall
23 MID 6.55
Z. Serafimov
Z. Serafimov
2025 DEF 6.53
G. Trifonov
G. Trifonov
23 MID 6.51
A.  Angelov
A. Angelov
26 MID 6.50
A. Puerto
A. Puerto
22 DEF 6.50
R. Rumenov
R. Rumenov
32 MID 6.48
D. Hasan
D. Hasan
23 DEF 6.38
O. Hamdiev
O. Hamdiev
25 FWD 6.30
Gabriel Carvalho
Gabriel Carvalho
22 MID 6.30