icon back

Dobrudzha

Dobrudzha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.99m

Phong độ gần đây

DWWLW
34 Trận đấu đã nhận định
67.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dobrudzha Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:45

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
1 : 0
Beroe
Beroe red card
1.95
3.3
4.4

1

1.95

U3.5

1.21

NO

1.78

U3.5

1.21
10/10

07:15

Kết thúc
Lok. Sofia
Lok. Sofia
3 : 1
Dobrudzha
Dobrudzha red card
1.78
3.7
5.1

1

1.78

U2.5

1.78

NO

1.8

U2.5

1.78
4.1/10

09:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
2 : 1
Cherno More
Cherno More red card
4.4
3.4
1.97

X

3.4

U3.5

1.24

YES

1.97

U3.5

1.24
8/10

06:30

Kết thúc
red card Dobrudzha
Dobrudzha
1 : 0
Montana
Montana
1.85
3.35
4.7

1

1.85

U3.5

1.2

YES

2.22

U3.5

1.2
7.3/10

11:30

Kết thúc
Botev Vratsa
Botev Vratsa
0 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
2.12
3.25
4.25

1

2.12

U2.5

1.53

NO

1.67

U2.5

1.53
6/10

06:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
3 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri
2
3.4
4

1

2

U3.5

1.28

YES

1.85

U3.5

1.28
4.7/10

07:00

Kết thúc
red card Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa
2.6
3
2.9

2

2.87

U2.5

1.62

NO

1.87

U2.5

1.62
5/10

09:00

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
1.29
5.25
11.5

1

1.29

U3.5

1.55

YES

2.2

1

1.29
5.6/10

12:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
2 : 0
Litex
Litex
1.1
10
13

1

1.1

O1.5

1.25

NO

1.2

HS2+

1.3
6.3/10

12:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
4 : 1
CSKA 1948 Sofia II
CSKA II
1.3
4.4
8.7

2

8.7

O1.5

1.25

NO

1.6

X2

3
2.3/10

11:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
3 : 1
Botev Plovdiv II
Botev II
1.17
5.8
16

1

1.17

U3.5

1.39

NO

1.36

HS2+

1.36
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dobrudzha. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 34 trận đấu có sự tham gia của Dobrudzha với tỷ lệ trúng 67.65% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng606
Hòa224
Thua41014
Bàn thắng ghi được15520
Bàn thắng để thủng lưới132033
Trung bình ghi bàn1.30.40.8
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 3 G
4-4-2 1 G
4-2-3-1 1 G
61 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
13 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Diogo Miguel Guedes Trevas Madaleno
Diogo Miguel Guedes Trevas Madaleno
21 MID 7.30
Tomás Silva
Tomás Silva
26 MID 7.26
Lucas Cardoso Soares
Lucas Cardoso Soares
29 FWD 7.18
V. Kerchev
V. Kerchev
28 DEF 7.15
G. Grigorov
G. Grigorov
22 GK 7.04
A. Ramadan
A. Ramadan
27 MID 7.00
Matheus Leoni
Matheus Leoni
34 DEF 6.99
Vasco Oliveira
Vasco Oliveira
25 DEF 6.97
I. Mihaylov
I. Mihaylov
25 FWD 6.91
K. Stanev
K. Stanev
24 MID 6.90
Boubacar Hanne
Boubacar Hanne
26 MID 6.90
D. Pirgov
D. Pirgov
36 MID 6.78
Valdu Té
Valdu Té
26 FWD 6.77
D. Lovrić
D. Lovrić
25 MID 6.76
K. Kolev
K. Kolev
21 MID 6.70
B. Kostov
B. Kostov
23 DEF 6.68
J. Cuero
J. Cuero
25 DEF 6.68
A. Ivanov
A. Ivanov
21 DEF 6.66
M. Angelov
M. Angelov
30 FWD 6.66
A. Dimitrov
A. Dimitrov
26 FWD 6.66
Aaron Appiah
Aaron Appiah
22 MID 6.66
I. Klimentov
I. Klimentov
27 MID 6.55
M. Fall
M. Fall
23 MID 6.54
Z. Serafimov
Z. Serafimov
2025 DEF 6.53
M. Triki
M. Triki
24 MID 6.52
D. Hasan
D. Hasan
23 DEF 6.50
A. Puerto
A. Puerto
22 DEF 6.50
R. Rumenov
R. Rumenov
32 MID 6.48
O. Hamdiev
O. Hamdiev
25 FWD 6.30
G. Trifonov
G. Trifonov
23 MID 6.30
A.  Angelov
A. Angelov
26 MID 6.23