1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Dobrudzha
Dobrudzha

Dobrudzha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.99m
KEY INSIGHT Dobrudzha có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Dobrudzha có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWD
45 Trận đấu đã nhận định
68.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dobrudzha Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
red card Septemvri
Septemvri Sofia
1 : 1
Dobrudzha
Dobrudzha red card
1.47
4.5
8

2

8

U3.5

1.31

NO

1.65

U3.5

1.31
7/10

08:15

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 2
Dobrudzha
Dobrudzha
3.6
3.4
2.28

1

3.6

U3.5

1.31

NO

1.94

U3.5

1.31
4.8/10

12:15

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 1
Beroe
Beroe
1.7
3.9
5.3

2

5.3

U2.5

1.7

NO

1.7

X2

2.3
7.6/10

13:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 1
Dobrudzha
Dobrudzha
3.25
3.05
2.57

1X

1.57

U2.5

1.52

NO

1.71

U2.5

1.52
3.3/10

13:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 3
Lokomotiv S
Lokomotiv S red card
2.67
3.2
2.8

2

2.8

U2.5

1.69

NO

1.87

X2

1.48
7.7/10

10:30

Kết thúc
Montana
Montana
1 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
2.9
3.05
2.82

2

2.82

U2.5

1.56

NO

1.77

X2

1.5
8.5/10

13:30

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 3
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3.3
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.31

NO

1.95

X2

1.39
8.8/10

06:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
3.2
3.2
2.32

2

2.32

U2.5

1.62

NO

1.82

X2

1.37
4.6/10

11:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
2 : 0
Litex
Litex
1.1
10
13

1

1.1

O1.5

1.25

NO

1.2

HS2+

1.3
6.3/10

11:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
4 : 1
CSKA 1948 Sofia II
CSKA II
1.3
4.4
8.7

2

8.7

O1.5

1.25

NO

1.6

X2

3
2.3/10

10:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
3 : 1
Botev Plovdiv II
Botev II
1.17
5.8
16

1

1.17

U3.5

1.39

NO

1.36

HS2+

1.36
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dobrudzha

Bạn đang tìm nhận định Dobrudzha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dobrudzha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Dobrudzha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Dobrudzha đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 22 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Dobrudzha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.99m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dobrudzha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng718
Hòa336
Thua81422
Bàn thắng ghi được19827
Bàn thắng để thủng lưới242751
Trung bình ghi bàn1.10.40.8
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn71118
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 3 G
5-4-1 3 G
81 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
18 Trận
Tài 1.5 22%
8 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lucas Cardoso Soares
Lucas Cardoso Soares
29 FWD 7.18
Tomás Silva
Tomás Silva
26 MID 7.17
Vasco Oliveira
Vasco Oliveira
25 DEF 7.11
G. Grigorov
G. Grigorov
22 GK 7.03
V. Kerchev
V. Kerchev
28 DEF 6.98
Boubacar Hanne
Boubacar Hanne
26 MID 6.93
Matheus Leoni
Matheus Leoni
34 DEF 6.91
I. Mihaylov
I. Mihaylov
25 FWD 6.90
A. Ramadan
A. Ramadan
27 MID 6.84
D. Pirgov
D. Pirgov
36 MID 6.80
J. Cuero
J. Cuero
25 DEF 6.71
K. Kolev
K. Kolev
21 MID 6.70
D. Lovrić
D. Lovrić
25 MID 6.70
M. Triki
M. Triki
24 MID 6.69
M. Angelov
M. Angelov
30 FWD 6.66
A. Dimitrov
A. Dimitrov
26 FWD 6.66
Aaron Appiah
Aaron Appiah
22 MID 6.66
B. Kostov
B. Kostov
23 DEF 6.65
A. Ivanov
A. Ivanov
21 DEF 6.62
Valdu Té
Valdu Té
26 FWD 6.62
G. Argilashki
G. Argilashki
34 GK 6.62
Diogo Ressurreição
Diogo Ressurreição
25 MID 6.60
P. Pepelyashev
P. Pepelyashev
22 GK 6.60
I. Klimentov
I. Klimentov
27 MID 6.55
M. Fall
M. Fall
23 MID 6.55
K. Stanev
K. Stanev
24 MID 6.55
Diogo Miguel Guedes Trevas Madaleno
Diogo Miguel Guedes Trevas Madaleno
21 MID 6.54
Z. Serafimov
Z. Serafimov
2025 DEF 6.53
G. Trifonov
G. Trifonov
23 MID 6.51
A. Puerto
A. Puerto
22 DEF 6.50
R. Rumenov
R. Rumenov
32 MID 6.48
A.  Angelov
A. Angelov
26 MID 6.48
D. Hasan
D. Hasan
23 DEF 6.38
O. Hamdiev
O. Hamdiev
25 FWD 6.30
Gabriel Carvalho
Gabriel Carvalho
22 MID 6.30