Dominican Republic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Dominican
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Dominican
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
10/10 |
18:30 Kết thúc |
Dominican
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Dominican
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Costa Rica
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
22:15 Kết thúc |
Mexico
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
19:00 Kết thúc |
Dominican
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
22:00 Kết thúc |
Guatemala
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
X2 |
0.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dominican Republic
Bạn đang tìm nhận định Dominican Republic? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dominican Republic được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Dominican Republic với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONCACAF Series, Dominican Republic đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Dominican Republic hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.73m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dominican Republic đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 0 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Peter
|
23 | FWD | 7.46 |
|
Juan Carlos Familia-Castillo
|
25 | DEF | 7.20 |
|
N. Dollenmayer
|
26 | DEF | 7.05 |
|
E. Azcona
|
22 | MID | 7.03 |
|
D. Romero
|
27 | FWD | 6.98 |
|
H. Mörschel
|
28 | MID | 6.85 |
|
R. Núñez
|
23 | FWD | 6.84 |
|
J. Urbáez
|
23 | DEF | 6.79 |
|
E. Reyes
|
28 | MID | 6.77 |
|
J. Pineda
|
25 | FWD | 6.75 |
|
Jean Carlos López Moscoso
|
32 | MID | 6.43 |
|
E. Japa
|
26 | FWD | 6.28 |
|
L. de Lucas
|
31 | DEF | 6.26 |
|
Ronaldo Junior Vásquez Herasme
|
26 | MID | 6.14 |
|
Lucas Bretón Salcedo
|
19 | MID | - |





