Dubrava Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dubrava Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Dugopolje
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:45 Kết thúc |
Dubrava Z
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Dubrava
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
12:15 Kết thúc |
Karlovac
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
07:50 Kết thúc |
Dubrava Z
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Dubrava
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Dubrava
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Orijent
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Sesvete
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Dubrava
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
11:30 Kết thúc |
Dubrava Z
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Dinamo II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dubrava Zagreb
Bạn đang tìm nhận định Dubrava Zagreb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dubrava Zagreb được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Dubrava Zagreb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First NL, Dubrava Zagreb đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Dubrava Zagreb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dubrava Zagreb đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 6 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 14 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |







