Dubrava Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dubrava Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Hrvace
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Dubrava Z
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
07:45 Kết thúc |
Jarun
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Dubrava Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
07:45 Kết thúc |
Rudes
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Dubrava Z
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Dugopolje
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
07:45 Kết thúc |
Dubrava Z
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
07:50 Kết thúc |
Dubrava Z
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Dinamo II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dubrava Zagreb
Bạn đang tìm nhận định Dubrava Zagreb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dubrava Zagreb, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Dubrava Zagreb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First NL, Dubrava Zagreb đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Dubrava Zagreb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dubrava Zagreb đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 9 | 3 | 12 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 12 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 19 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |





