Nhận định Jarun vs Dubrava Z - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
Jarun thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.92
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.93
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDubrava
Kiểm soát bóngJarun: 55%Dubrava Z: 45%
Tổng số cú sútJarun: 7Dubrava Z: 6
Sút trúng đíchJarun: 3Dubrava Z: 3
Sút trượtJarun: 3Dubrava Z: 2
Phạt gócJarun: 3Dubrava Z: 4
Thẻ vàngJarun: 1Dubrava Z: 1
Kiểm soát bóngJarun: 55%Dubrava Z: 45%
Tổng số cú sútJarun: 11Dubrava Z: 10
Sút trúng đíchJarun: 0Dubrava Z: 6
Sút trượtJarun: 11Dubrava Z: 4
Phạt gócJarun: 10Dubrava Z: 7
Thẻ vàngJarun: 1Dubrava Z: 2
Kiểm soát bóngJarun: 55%55%Dubrava Z: 45%45%
Tổng số cú sútJarun: 117Dubrava Z: 106
Sút trúng đíchJarun: 03Dubrava Z: 63
Sút trượtJarun: 113Dubrava Z: 42
Phạt gócJarun: 103Dubrava Z: 74
Thẻ vàngJarun: 11Dubrava Z: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Dubrava
Tổng bàn thắngJarun: 2.2Dubrava Z: 3.5
Bàn thắng ghi đượcJarun: 1.2Dubrava Z: 1.3
Bàn thuaJarun: 1Dubrava Z: 2.2
Kiểm soát bóngJarun: 47%Dubrava Z: 47%
Tổng số cú sútJarun: 6.6Dubrava Z: 6.8
Sút trúng đíchJarun: 3.1Dubrava Z: 4
Sút trượtJarun: 3.5Dubrava Z: 2.8
Phạt gócJarun: 3.4Dubrava Z: 5
Thẻ vàngJarun: 2.11Dubrava Z: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dubrava
ThắngJarun: 4Dubrava Z: 2
Trên 1.5 bànJarun: 7Dubrava Z: 9
Trên 2.5 bànJarun: 4Dubrava Z: 7
Trên 3.5 bànJarun: 2Dubrava Z: 5
Cả hai đội ghi bànJarun: 3Dubrava Z: 8
Thắng bất ngờJarun: 0Dubrava Z: 0
Thua bất ngờJarun: 0Dubrava Z: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Dubrava Zagreb1
Jarun3
28 thg 1, 26
Dubrava Zagreb2
Jarun2
19 thg 10, 25
Jarun1
Dubrava Zagreb1
22 thg 3, 25
Dubrava Zagreb0
Jarun1
15 thg 11, 24
Dubrava Zagreb1
Jarun0
07 thg 9, 24
Jarun3
Dubrava Zagreb1
12 thg 4, 24
Jarun0
Dubrava Zagreb1
16 thg 2, 24
Jarun1
Dubrava Zagreb0
25 thg 9, 23
Dubrava Zagreb0
Jarun1
21 thg 5, 23
Jarun1
Dubrava Zagreb0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL