Nhận định Dubrava Zagreb vs HNK Cibalia - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.38
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
21.82
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.38
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.56
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHNK Cibalia
Kiểm soát bóngDubrava Zagreb: 45%HNK Cibalia: 55%
Tổng số cú sútDubrava Zagreb: 6HNK Cibalia: 7
Sút trúng đíchDubrava Zagreb: 3HNK Cibalia: 4
Sút trượtDubrava Zagreb: 3HNK Cibalia: 3
Phạt gócDubrava Zagreb: 4HNK Cibalia: 4
Thẻ vàngDubrava Zagreb: 2HNK Cibalia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
HNK Cibalia
Tổng bàn thắngDubrava Zagreb: 3HNK Cibalia: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDubrava Zagreb: 1HNK Cibalia: 2.1
Bàn thuaDubrava Zagreb: 2HNK Cibalia: 1.1
Kiểm soát bóngDubrava Zagreb: 48%HNK Cibalia: 55%
Tổng số cú sútDubrava Zagreb: 7.5HNK Cibalia: 7.4
Sút trúng đíchDubrava Zagreb: 4.3HNK Cibalia: 4.3
Sút trượtDubrava Zagreb: 3.2HNK Cibalia: 3.1
Phạt gócDubrava Zagreb: 5.3HNK Cibalia: 5.2
Thẻ vàngDubrava Zagreb: 2.17HNK Cibalia: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HNK Cibalia
ThắngDubrava Zagreb: 2HNK Cibalia: 6
Trên 1.5 bànDubrava Zagreb: 9HNK Cibalia: 9
Trên 2.5 bànDubrava Zagreb: 7HNK Cibalia: 8
Trên 3.5 bànDubrava Zagreb: 3HNK Cibalia: 4
Cả hai đội ghi bànDubrava Zagreb: 7HNK Cibalia: 6
Thắng bất ngờDubrava Zagreb: 0HNK Cibalia: 0
Thua bất ngờDubrava Zagreb: 0HNK Cibalia: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Dubrava Zagreb2
HNK Cibalia2
27 thg 2, 26
Dubrava Zagreb2
HNK Cibalia1
05 thg 10, 25
HNK Cibalia0
Dubrava Zagreb0
12 thg 4, 25
HNK Cibalia1
Dubrava Zagreb2
08 thg 3, 25
Dubrava Zagreb1
HNK Cibalia0
11 thg 10, 24
HNK Cibalia1
Dubrava Zagreb2
06 thg 4, 24
Dubrava Zagreb1
HNK Cibalia2
04 thg 11, 23
HNK Cibalia1
Dubrava Zagreb0
19 thg 8, 23
Dubrava Zagreb1
HNK Cibalia1
28 thg 4, 23
Dubrava Zagreb2
HNK Cibalia0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL