Nhận định Hrvace vs Dubrava Z - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.21
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.71
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.52
3.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDubrava
Kiểm soát bóngHrvace: 59%Dubrava Z: 41%
Tổng số cú sútHrvace: 10Dubrava Z: 5
Sút trúng đíchHrvace: 5Dubrava Z: 3
Sút trượtHrvace: 4Dubrava Z: 2
Phạt gócHrvace: 5Dubrava Z: 4
Thẻ vàngHrvace: 1Dubrava Z: 2
Kiểm soát bóngHrvace: 58%Dubrava Z: 42%
Tổng số cú sútHrvace: 9Dubrava Z: 9
Sút trúng đíchHrvace: 5Dubrava Z: 4
Sút trượtHrvace: 4Dubrava Z: 5
Phạt gócHrvace: 5Dubrava Z: 4
Kiểm soát bóngHrvace: 58%59%Dubrava Z: 42%41%
Tổng số cú sútHrvace: 910Dubrava Z: 95
Sút trúng đíchHrvace: 55Dubrava Z: 43
Sút trượtHrvace: 44Dubrava Z: 52
Phạt gócHrvace: 55Dubrava Z: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Dubrava
Tổng bàn thắngHrvace: 2.9Dubrava Z: 3.6
Bàn thắng ghi đượcHrvace: 1.4Dubrava Z: 1.6
Bàn thuaHrvace: 1.5Dubrava Z: 2
Kiểm soát bóngHrvace: 50%Dubrava Z: 46%
Tổng số cú sútHrvace: 7.8Dubrava Z: 6.7
Sút trúng đíchHrvace: 4.5Dubrava Z: 3.9
Sút trượtHrvace: 3.3Dubrava Z: 2.8
Phạt gócHrvace: 4.8Dubrava Z: 4.4
Thẻ vàngHrvace: 1.9Dubrava Z: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dubrava
ThắngHrvace: 5Dubrava Z: 4
Trên 1.5 bànHrvace: 8Dubrava Z: 9
Trên 2.5 bànHrvace: 7Dubrava Z: 7
Trên 3.5 bànHrvace: 2Dubrava Z: 5
Cả hai đội ghi bànHrvace: 4Dubrava Z: 7
Thắng bất ngờHrvace: 0Dubrava Z: 0
Thua bất ngờHrvace: 0Dubrava Z: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Hrvace
Dubrava Zagreb12
15 thg 112025
Hrvace
Dubrava Zagreb00
06 thg 92025
Dubrava Zagreb
Hrvace21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46-28 | 62 |
| 2 |
|
32 | 50-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 41-25 | 57 |
| 4 |
|
32 | 40-35 | 54 |
| 5 |
|
32 | 37-45 | 44 |
| 6 |
|
32 | 30-29 | 42 |
| 7 |
|
32 | 39-42 | 42 |
| 8 |
|
32 | 28-37 | 37 |
| 9 |
|
32 | 35-46 | 36 |
| 10 |
|
32 | 37-41 | 35 |
| 11 |
|
32 | 33-41 | 32 |
| 12 |
|
32 | 31-46 | 32 |
Promotion - HNL
Prva NL (Relegation)
Relegation - Druga NL