Nhận định Zemplin Michalovce vs Dunajska Streda - 9 thg 5, 2026
13.75
X3.75
22.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X21.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.58
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDunajska S
xGZemplin Michalovce: 1.13Dunajska Streda: 1.37
Kiểm soát bóngZemplin Michalovce: 54%Dunajska Streda: 46%
Tổng số cú sútZemplin Michalovce: 15Dunajska Streda: 14
Sút trúng đíchZemplin Michalovce: 3Dunajska Streda: 3
Sút trượtZemplin Michalovce: 6Dunajska Streda: 6
Phạt gócZemplin Michalovce: 5Dunajska Streda: 4
Thẻ vàngZemplin Michalovce: 1Dunajska Streda: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dunajska S
Bàn thắng kỳ vọngZemplin Michalovce: 1Dunajska Streda: 1.17
Tổng bàn thắngZemplin Michalovce: 2.8Dunajska Streda: 2.9
Bàn thắng ghi đượcZemplin Michalovce: 1Dunajska Streda: 1.3
Bàn thuaZemplin Michalovce: 1.8Dunajska Streda: 1.6
Kiểm soát bóngZemplin Michalovce: 51%Dunajska Streda: 44%
Tổng số cú sútZemplin Michalovce: 13.7Dunajska Streda: 12.3
Sút trúng đíchZemplin Michalovce: 3.4Dunajska Streda: 4.1
Sút trượtZemplin Michalovce: 5.7Dunajska Streda: 6
Phạm lỗiZemplin Michalovce: 15.2Dunajska Streda: 14.8
Phạt gócZemplin Michalovce: 5.4Dunajska Streda: 4.6
Việt vịZemplin Michalovce: 1.6Dunajska Streda: 1.8
Thẻ vàngZemplin Michalovce: 2.1Dunajska Streda: 2
Tổng số đường chuyềnZemplin Michalovce: 383Dunajska Streda: 360
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dunajska S
ThắngZemplin Michalovce: 4Dunajska Streda: 5
Trên 1.5 bànZemplin Michalovce: 8Dunajska Streda: 8
Trên 2.5 bànZemplin Michalovce: 7Dunajska Streda: 8
Trên 3.5 bànZemplin Michalovce: 2Dunajska Streda: 3
Cả hai đội ghi bànZemplin Michalovce: 5Dunajska Streda: 5
Thắng bất ngờZemplin Michalovce: 1Dunajska Streda: 0
Thua bất ngờZemplin Michalovce: 0Dunajska Streda: 0
Đối đầu
3
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Dunajska Streda3
Zemplín Michalovce0
03 thg 12, 25
Dunajska Streda3
Zemplín Michalovce0
25 thg 10, 25
Zemplín Michalovce2
Dunajska Streda4
26 thg 7, 25
Dunajska Streda1
Zemplín Michalovce1
20 thg 5, 25
Dunajska Streda2
Zemplín Michalovce1
23 thg 11, 24
Dunajska Streda0
Zemplín Michalovce1
17 thg 8, 24
Zemplín Michalovce0
Dunajska Streda3
28 thg 10, 23
Dunajska Streda2
Zemplín Michalovce1
29 thg 7, 23
Zemplín Michalovce0
Dunajska Streda0
18 thg 2, 23
Zemplín Michalovce0
Dunajska Streda2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round