Dunav Ruse Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dunav Ruse Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Sportist S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Dunav Ruse
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
05:45 Kết thúc |
Etar V
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Dunav Ruse
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Chernomorets
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
CSKA Sofia II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Dunav Ruse
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Belasitsa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Dunav Ruse
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Litex
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Dunav Ruse
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dunav Ruse
Bạn đang tìm nhận định Dunav Ruse? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dunav Ruse được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Dunav Ruse với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Dunav Ruse đã ghi nhận 18 trận thắng, 7 trận hòa và 1 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Dunav Ruse hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.61m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dunav Ruse đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 19 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 6 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 0.5 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 7 | 18 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






