Nhận định FK Minyor Pernik vs Dunav Ruse - 23 thg 5, 2026
11.72
X3.90
24.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.18
FK Minyor Pernik thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.72
7.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDunav Ruse
Kiểm soát bóngFK Minyor Pernik: 62%Dunav Ruse: 38%
Tổng số cú sútFK Minyor Pernik: 8Dunav Ruse: 4
Sút trúng đíchFK Minyor Pernik: 4Dunav Ruse: 2
Sút trượtFK Minyor Pernik: 3Dunav Ruse: 2
Phạt gócFK Minyor Pernik: 2Dunav Ruse: 2
Thẻ vàngFK Minyor Pernik: 1Dunav Ruse: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dunav Ruse
Tổng bàn thắngFK Minyor Pernik: 2.9Dunav Ruse: 1.5
Bàn thắng ghi đượcFK Minyor Pernik: 1.2Dunav Ruse: 0.7
Bàn thuaFK Minyor Pernik: 1.7Dunav Ruse: 0.8
Kiểm soát bóngFK Minyor Pernik: 50%Dunav Ruse: 49%
Tổng số cú sútFK Minyor Pernik: 7.8Dunav Ruse: 6.5
Sút trúng đíchFK Minyor Pernik: 4.9Dunav Ruse: 3.3
Sút trượtFK Minyor Pernik: 2.9Dunav Ruse: 3.2
Phạt gócFK Minyor Pernik: 2.9Dunav Ruse: 3.4
Thẻ vàngFK Minyor Pernik: 2.1Dunav Ruse: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dunav Ruse
ThắngFK Minyor Pernik: 2Dunav Ruse: 1
Trên 1.5 bànFK Minyor Pernik: 8Dunav Ruse: 4
Trên 2.5 bànFK Minyor Pernik: 6Dunav Ruse: 2
Trên 3.5 bànFK Minyor Pernik: 3Dunav Ruse: 2
Cả hai đội ghi bànFK Minyor Pernik: 4Dunav Ruse: 3
Thắng bất ngờFK Minyor Pernik: 0Dunav Ruse: 0
Thua bất ngờFK Minyor Pernik: 0Dunav Ruse: 1
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Dunav Ruse2
FK Minyor Pernik0
09 thg 3, 25
FK Minyor Pernik0
Dunav Ruse2
25 thg 8, 24
Dunav Ruse1
FK Minyor Pernik0
20 thg 5, 23
Dunav Ruse4
FK Minyor Pernik2
22 thg 10, 22
FK Minyor Pernik2
Dunav Ruse0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation