1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Dundalk
Dundalk

Dundalk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.03m
KEY INSIGHT Dundalk có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Dundalk bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Dundalk bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
156 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dundalk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
2 : 0
Dundalk
Dundalk
3.65
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.33

NO

2.02

X2

1.32
7.2/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
2 : 1
Galway U
Galway U
1.95
3.65
4.1

1

1.95

O1.5

1.26

NO

2.12

1X

1.28
8.5/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
2 : 2
Derry City
Derry City red card
2.6
3.15
2.95

1

2.6

U3.5

1.27

NO

1.93

1X

1.4
8.5/10

12:00

Kết thúc
red card Dundalk
Dundalk
2 : 0
Patrick's A
Patrick's A
4.1
3.45
1.96

2

1.96

O1.5

1.32

YES

1.81

O1.5

1.32
5/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 3
Dundalk
Dundalk
1.76
3.7
4.8

1X

1.22

O1.5

1.3

YES

1.82

O1.5

1.3
5.3/10

15:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 1
Dundalk
Dundalk
1.55
4
6

1

1.55

O1.5

1.28

NO

1.88

1X

1.15
8.5/10

14:45

Kết thúc
red card Dundalk
Dundalk
1 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.7
3.8
5.1

X2

2.17

U3.5

1.33

YES

1.87

U3.5

1.33
4/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
5 : 0
Waterford
Waterford
1.9
3.6
4.35

1

1.9

U3.5

1.38

YES

1.7

1X

1.23
5.7/10

14:45

Kết thúc
Galway
Galway
2 : 2
Dundalk
Dundalk
2.3
3.25
3.25

1X

1.35

U3.5

1.25

YES

1.87

U3.5

1.25
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundalk

Bạn đang tìm nhận định Dundalk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dundalk được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Dundalk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Dundalk đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 1 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dundalk đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.67 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Dundalk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dundalk đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng415
Hòa246
Thua011
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới41216
Trung bình ghi bàn2.21.51.8
Trung bình thủng lưới0.72.01.3
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 1 G
28 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
11 Trận
Tài 1.5 58%
7 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Burns
B. Burns
26 DEF 7.19
T. Wilson
T. Wilson
25 DEF 7.08
D. Horgan
D. Horgan
33 MID 7.08
E. Kenny
E. Kenny
20 MID 6.99
C. Kearns
C. Kearns
27 GK 6.98
K. Buckley
K. Buckley
33 MID 6.92
M. Animasahun
M. Animasahun
22 DEF 6.91
T. Wilson
T. Wilson
26 DEF 6.88
S. Tracey
S. Tracey
19 MID 6.88
R. Teahan
R. Teahan
29 MID 6.84
C. O'Keeffe
C. O'Keeffe
32 DEF 6.83
A. Dervin
A. Dervin
26 MID 6.79
D. McDaid
D. McDaid
30 MID 6.74
R. Cornwall
R. Cornwall
31 DEF 6.72
H. Warren
H. Warren
21 DEF 6.71
Sean Spaight
Sean Spaight
16 DEF 6.65
V. Leonard
V. Leonard
17 DEF 6.63
G. Arubi
G. Arubi
21 FWD 6.63
H. Groome
H. Groome
24 MID 6.62
D. Mullen
D. Mullen
30 FWD 6.61
E. Minogue
E. Minogue
24 GK 6.60
P. Cherrie
P. Cherrie
42 GK 6.60