Nhận định Dundalk vs Drogheda U - 10 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.70
3.4/10
Kèo 1X2
X22.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.64
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDrogheda U
xGDundalk: 1.57Drogheda U: 0.97
Kiểm soát bóngDundalk: 62%Drogheda U: 38%
Tổng số cú sútDundalk: 19Drogheda U: 10
Sút trúng đíchDundalk: 6Drogheda U: 2
Sút trượtDundalk: 8Drogheda U: 4
Phạt gócDundalk: 6Drogheda U: 4
Thẻ vàngDundalk: 2Drogheda U: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Drogheda U
Bàn thắng kỳ vọngDundalk: 1.35Drogheda U: 1.06
Tổng bàn thắngDundalk: 3.1Drogheda U: 3
Bàn thắng ghi đượcDundalk: 1.5Drogheda U: 1
Bàn thuaDundalk: 1.6Drogheda U: 2
Kiểm soát bóngDundalk: 52%Drogheda U: 41%
Tổng số cú sútDundalk: 15.4Drogheda U: 10.3
Sút trúng đíchDundalk: 4.7Drogheda U: 2.8
Sút trượtDundalk: 6.5Drogheda U: 4.3
Phạm lỗiDundalk: 12.1Drogheda U: 9.7
Phạt gócDundalk: 5.5Drogheda U: 3.8
Việt vịDundalk: 1.3Drogheda U: 1.2
Thẻ vàngDundalk: 2.6Drogheda U: 2.1
Tổng số đường chuyềnDundalk: 374Drogheda U: 288
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Drogheda U
ThắngDundalk: 4Drogheda U: 1
Trên 1.5 bànDundalk: 8Drogheda U: 9
Trên 2.5 bànDundalk: 7Drogheda U: 5
Trên 3.5 bànDundalk: 3Drogheda U: 3
Cả hai đội ghi bànDundalk: 8Drogheda U: 6
Thắng bất ngờDundalk: 0Drogheda U: 0
Thua bất ngờDundalk: 1Drogheda U: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 26
Drogheda United1
Dundalk1
20 thg 2, 26
Dundalk1
Drogheda United1
01 thg 11, 24
Drogheda United0
Dundalk0
19 thg 7, 24
Drogheda United2
Dundalk1
12 thg 7, 24
Dundalk4
Drogheda United2
06 thg 5, 24
Drogheda United2
Dundalk1
01 thg 4, 24
Dundalk0
Drogheda United0
29 thg 9, 23
Dundalk3
Drogheda United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 43-24 | 54 |
| 2 |
|
28 | 45-23 | 50 |
| 3 |
|
28 | 47-34 | 47 |
| 4 |
|
28 | 43-43 | 37 |
| 5 |
|
26 | 36-38 | 34 |
| 6 |
|
28 | 38-37 | 33 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 33 |
| 8 |
|
28 | 37-48 | 29 |
| 9 |
|
28 | 31-45 | 28 |
| 10 |
|
28 | 23-45 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation