Nhận định Galway United vs Dundalk - 12 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
22.42
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.67
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDundalk
xGGalway United: 1.39Dundalk: 1.49
Kiểm soát bóngGalway United: 44%Dundalk: 56%
Tổng số cú sútGalway United: 14Dundalk: 15
Sút trúng đíchGalway United: 4Dundalk: 5
Sút trượtGalway United: 6Dundalk: 6
Phạt gócGalway United: 6Dundalk: 5
Thẻ vàngGalway United: 2Dundalk: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundalk
Bàn thắng kỳ vọngGalway United: 1.32Dundalk: 1.66
Tổng bàn thắngGalway United: 3.6Dundalk: 3
Bàn thắng ghi đượcGalway United: 1.8Dundalk: 1.5
Bàn thuaGalway United: 1.8Dundalk: 1.5
Kiểm soát bóngGalway United: 40%Dundalk: 52%
Tổng số cú sútGalway United: 13Dundalk: 16.2
Sút trúng đíchGalway United: 3.9Dundalk: 5.9
Sút trượtGalway United: 5.2Dundalk: 5.7
Phạm lỗiGalway United: 11.2Dundalk: 10.9
Phạt gócGalway United: 5.8Dundalk: 5.6
Việt vịGalway United: 2.6Dundalk: 1.3
Thẻ vàngGalway United: 2.1Dundalk: 2.7
Tổng số đường chuyềnGalway United: 291Dundalk: 388
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundalk
ThắngGalway United: 3Dundalk: 4
Trên 1.5 bànGalway United: 10Dundalk: 9
Trên 2.5 bànGalway United: 7Dundalk: 6
Trên 3.5 bànGalway United: 5Dundalk: 3
Cả hai đội ghi bànGalway United: 10Dundalk: 7
Thắng bất ngờGalway United: 0Dundalk: 0
Thua bất ngờGalway United: 0Dundalk: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Dundalk2
Galway United1
06 thg 3, 26
Galway United2
Dundalk2
04 thg 10, 24
Galway United1
Dundalk1
02 thg 8, 24
Dundalk0
Galway United2
24 thg 5, 24
Galway United2
Dundalk0
23 thg 2, 24
Dundalk0
Galway United2
15 thg 9, 23
Galway United4
Dundalk0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 46-27 | 56 |
| 2 |
|
29 | 45-25 | 50 |
| 3 |
|
29 | 50-34 | 50 |
| 4 |
|
29 | 46-45 | 40 |
| 5 |
|
28 | 37-39 | 36 |
| 6 |
|
29 | 41-40 | 34 |
| 7 |
|
28 | 36-42 | 34 |
| 8 |
|
29 | 39-48 | 32 |
| 9 |
|
29 | 33-48 | 28 |
| 10 |
|
29 | 23-48 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation