Dundee Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dundee Utd Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
ST Mirren
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Dundee Utd
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Aberdeen
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Kilmarnock
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Dundee Utd
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Dundee Utd
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Rangers
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Dundee Utd
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundee Utd
Bạn đang tìm nhận định Dundee Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dundee Utd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Dundee Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Dundee Utd đã ghi nhận 10 trận thắng, 14 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dundee Utd đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.67 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Dundee Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dundee Utd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 7 | 7 | 14 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 24 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 37 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.1 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 7 | 6 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Ferry
|
25 | DEF | 7.51 |
|
E. Agyei
|
21 | MID | 7.14 |
|
R. Graham
|
24 | DEF | 7.02 |
|
Y. Kucherenko
|
26 | GK | 7.00 |
|
C. Sibbald
|
30 | MID | 6.92 |
|
I. Pappoe
|
22 | MID | 6.90 |
|
V. Ševelj
|
25 | DEF | 6.88 |
|
Luca Stephenson
|
22 | DEF | 6.87 |
|
M. Thomson
|
21 | FWD | 6.85 |
|
K. Keresztes
|
25 | DEF | 6.84 |
|
Panutche Camará
|
28 | MID | 6.81 |
|
A. Maynard-Brewer
|
26 | GK | 6.81 |
|
A. Ahmed Fatah
|
21 | FWD | 6.79 |
|
I. Dolček
|
25 | FWD | 6.76 |
|
K. Trapanovski
|
26 | MID | 6.70 |
|
I. Iovu
|
23 | DEF | 6.64 |
|
D. Richards
|
32 | GK | 6.64 |
|
N. Farrugia
|
26 | MID | 6.63 |
|
R. Strain
|
28 | DEF | 6.62 |
|
Z. Sapsford
|
23 | FWD | 6.61 |
|
B. Esselink
|
26 | DEF | 6.59 |
|
N. Möller
|
23 | FWD | 6.56 |
|
J. van der Sande
|
29 | FWD | 6.55 |
|
D. Naamo
|
20 | DEF | 6.52 |
|
J. Russell
|
35 | FWD | 6.46 |
|
J. Eskesen
|
26 | MID | 6.45 |
|
M. Watters
|
26 | FWD | 6.41 |
|
O. Stirton
|
18 | DEF | 6.26 |
|
K. Fotheringham
|
22 | FWD | 6.20 |
|
S. Harding
|
19 | DEF | 6.15 |




