1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Dundee Utd
Dundee Utd

Dundee Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.43m
KEY INSIGHT Dundee Utd có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất
TREND Dundee Utd bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Dundee Utd có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLW
169 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dundee Utd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Dundee Utd
Dundee Utd
vs
Dundee
Dundee
2.05
3.85
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
3 : 2
Livingston
Livingston
1.69
4
5.8

1

1.69

U3.5

1.47

NO

2.08

U3.5

1.47
4.5/10

10:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 2
Dundee Utd
Dundee Utd
1.36
5.75
10

1

1.36

O2.5

1.54

YES

1.88

1

1.36
8.8/10

07:30

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
2 : 0
Celtic
Celtic
6.5
4.6
1.57

2

1.57

O2.5

1.53

YES

1.61

2

1.57
5.3/10

09:00

Kết thúc
Dundee FC
Dundee FC
2 : 2
Dundee Utd
Dundee Utd
2.47
3.4
3.15

1

2.47

O1.5

1.37

YES

1.78

O1.5

1.37
6.7/10

14:45

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
2 : 1
Dundee Utd
Dundee Utd
1.8
3.6
4.65

1

1.8

O1.5

1.3

YES

1.75

1X

1.23
7.3/10

14:45

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
2 : 1
St. Mirren
St. Mirren
2.6
3.2
3

1

2.6

O1.5

1.4

YES

1.89

O1.5

1.4
4.6/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 0
Dundee Utd
Dundee Utd
1.45
5
8.2

X2

3.05

O2.5

1.68

YES

1.97

O2.5

1.68
3.4/10

10:00

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
1 : 1
Kilmarnock
Kilmarnock red card
2.05
3.55
3.9

1X

1.29

O1.5

1.26

YES

1.64

O1.5

1.26
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundee Utd

Bạn đang tìm nhận định Dundee Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dundee Utd được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Dundee Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Dundee Utd đã ghi nhận 8 trận thắng, 13 trận hòa và 11 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dundee Utd đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.55 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Dundee Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dundee Utd đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng538
Hòa6713
Thua5611
Bàn thắng ghi được182442
Bàn thắng để thủng lưới203252
Trung bình ghi bàn1.11.51.3
Trung bình thủng lưới1.32.01.6
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 15 G
3-5-2 5 G
3-4-2-1 5 G
4-3-3 2 G
73 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 50%
16 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Ferry
W. Ferry
25 DEF 7.43
R. Graham
R. Graham
24 DEF 7.11
E. Agyei
E. Agyei
21 MID 7.11
Y. Kucherenko
Y. Kucherenko
26 GK 7.00
C. Sibbald
C. Sibbald
30 MID 6.95
I. Pappoe
I. Pappoe
22 MID 6.90
V. Ševelj
V. Ševelj
25 DEF 6.88
Luca Stephenson
Luca Stephenson
22 DEF 6.87
K. Keresztes
K. Keresztes
25 DEF 6.86
M. Thomson
M. Thomson
21 FWD 6.85
Panutche Camará
Panutche Camará
28 MID 6.82
I. Dolček
I. Dolček
25 FWD 6.82
A. Maynard-Brewer
A. Maynard-Brewer
26 GK 6.81
A. Ahmed Fatah
A. Ahmed Fatah
21 FWD 6.79
K. Trapanovski
K. Trapanovski
26 MID 6.70
Z. Sapsford
Z. Sapsford
23 FWD 6.66
D. Richards
D. Richards
32 GK 6.66
I. Iovu
I. Iovu
23 DEF 6.64
R. Strain
R. Strain
28 DEF 6.63
N. Farrugia
N. Farrugia
26 MID 6.60
J. Russell
J. Russell
35 FWD 6.60
B. Esselink
B. Esselink
26 DEF 6.59
N. Möller
N. Möller
23 FWD 6.56
J. van der Sande
J. van der Sande
29 FWD 6.55
D. Naamo
D. Naamo
20 DEF 6.51
J. Eskesen
J. Eskesen
26 MID 6.46
M. Watters
M. Watters
26 FWD 6.45
S. Harding
S. Harding
19 DEF 6.40
K. Fotheringham
K. Fotheringham
22 FWD 6.20
O. Stirton
O. Stirton
18 DEF 6.18