1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Dundee Utd
Dundee Utd

Dundee Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.43m
KEY INSIGHT Dundee Utd bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Dundee Utd không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDD
173 Trận đấu đã nhận định
69.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dundee Utd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
1 : 1
Dundee Utd
Dundee Utd
2.45
3.6
3

2

3

O1.5

1.24

YES

1.58

X2

1.61
3.6/10

14:45

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
0 : 0
Livingston
Livingston
1.72
4.1
4.6

1

1.72

O2.5

1.6

NO

2.3

1

1.72
7.1/10

10:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
2 : 0
Dundee Utd
Dundee Utd red card
2.18
3.45
3.45

1

2.18

O1.5

1.28

NO

2.25

1X

1.34
4.3/10

10:00

Kết thúc
Kilmarnock
Kilmarnock
3 : 0
Dundee Utd
Dundee Utd
2.28
3.5
3.25

1

2.28

O1.5

1.24

NO

2.43

1X

1.38
4/10

09:00

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
3 : 0
Dundee
Dundee
2.1
3.55
3.6

1

2.1

O2.5

1.85

YES

1.69

1X

1.34
8.5/10

10:00

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
3 : 2
Livingston
Livingston
1.69
4
5.8

1

1.69

U3.5

1.47

NO

2.08

U3.5

1.47
4.5/10

10:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 2
Dundee Utd
Dundee Utd
1.36
5.75
10

1

1.36

O2.5

1.54

YES

1.88

1

1.36
8.8/10

07:30

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
2 : 0
Celtic
Celtic
6.5
4.6
1.57

2

1.57

O2.5

1.53

YES

1.61

2

1.57
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundee Utd

Bạn đang tìm nhận định Dundee Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dundee Utd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Dundee Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Dundee Utd đã ghi nhận 10 trận thắng, 14 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dundee Utd đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.67 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Dundee Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dundee Utd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng7310
Hòa7714
Thua5813
Bàn thắng ghi được242448
Bàn thắng để thủng lưới223759
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.22.11.6
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 16 G
3-4-2-1 9 G
3-5-2 5 G
4-3-3 2 G
82 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
24 Trận
Tài 1.5 49%
18 Trận
Tài 2.5 16%
6 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Ferry
W. Ferry
25 DEF 7.51
E. Agyei
E. Agyei
21 MID 7.14
R. Graham
R. Graham
24 DEF 7.02
Y. Kucherenko
Y. Kucherenko
26 GK 7.00
C. Sibbald
C. Sibbald
30 MID 6.92
I. Pappoe
I. Pappoe
22 MID 6.90
V. Ševelj
V. Ševelj
25 DEF 6.88
Luca Stephenson
Luca Stephenson
22 DEF 6.87
M. Thomson
M. Thomson
21 FWD 6.85
K. Keresztes
K. Keresztes
25 DEF 6.84
Panutche Camará
Panutche Camará
28 MID 6.81
A. Maynard-Brewer
A. Maynard-Brewer
26 GK 6.81
A. Ahmed Fatah
A. Ahmed Fatah
21 FWD 6.79
I. Dolček
I. Dolček
25 FWD 6.76
K. Trapanovski
K. Trapanovski
26 MID 6.70
I. Iovu
I. Iovu
23 DEF 6.64
D. Richards
D. Richards
32 GK 6.64
N. Farrugia
N. Farrugia
26 MID 6.63
R. Strain
R. Strain
28 DEF 6.62
Z. Sapsford
Z. Sapsford
23 FWD 6.61
B. Esselink
B. Esselink
26 DEF 6.59
N. Möller
N. Möller
23 FWD 6.56
J. van der Sande
J. van der Sande
29 FWD 6.55
D. Naamo
D. Naamo
20 DEF 6.52
J. Russell
J. Russell
35 FWD 6.46
J. Eskesen
J. Eskesen
26 MID 6.45
M. Watters
M. Watters
26 FWD 6.41
O. Stirton
O. Stirton
18 DEF 6.26
K. Fotheringham
K. Fotheringham
22 FWD 6.20
S. Harding
S. Harding
19 DEF 6.15