Dundee Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Dundee Utd
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Dundee Utd
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Montrose
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Stirling A
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
ST Mirren
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Dundee Utd
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Aberdeen
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Kilmarnock
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundee Utd
Bạn đang tìm nhận định Dundee Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dundee Utd, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Dundee Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Cup, Dundee Utd đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Dundee Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dundee Utd đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Dundee Utd chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 1 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 0.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.5 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Iovu
|
23 | DEF | 7.20 |
|
Panutche Camará
|
28 | MID | 7.18 |
|
V. Ševelj
|
25 | DEF | 7.07 |
|
Y. Kucherenko
|
26 | GK | 7.05 |
|
R. Strain
|
28 | DEF | 6.91 |
|
I. Pappoe
|
22 | MID | 6.90 |
|
J. Eskesen
|
26 | MID | 6.89 |
|
C. Sibbald
|
30 | MID | 6.86 |
|
B. Esselink
|
26 | DEF | 6.82 |
|
K. Keresztes
|
25 | DEF | 6.75 |
|
W. Ferry
|
25 | MID | 6.70 |
|
M. Watters
|
26 | FWD | 6.64 |
|
K. Trapanovski
|
26 | MID | 6.58 |
|
D. Richards
|
32 | GK | 6.49 |
|
Z. Sapsford
|
23 | MID | 6.35 |
|
A. Ahmed Fatah
|
21 | FWD | 6.30 |



