Dundee Utd Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dundee Utd Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Dundee Utd
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Dundee Utd
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Rangers
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Dundee Utd
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Dundee FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Falkirk
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Dundee Utd
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Motherwell
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Dundee Utd
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dundee Utd
Bạn đang tìm nhận định Dundee Utd? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dundee Utd được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Dundee Utd với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Dundee Utd đã ghi nhận 8 trận thắng, 13 trận hòa và 11 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dundee Utd đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.55 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Dundee Utd hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dundee Utd đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 24 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 32 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Ferry
|
25 | DEF | 7.43 |
|
R. Graham
|
24 | DEF | 7.11 |
|
E. Agyei
|
21 | MID | 7.11 |
|
Y. Kucherenko
|
26 | GK | 7.00 |
|
C. Sibbald
|
30 | MID | 6.95 |
|
I. Pappoe
|
22 | MID | 6.90 |
|
V. Ševelj
|
25 | DEF | 6.88 |
|
Luca Stephenson
|
22 | DEF | 6.87 |
|
K. Keresztes
|
25 | DEF | 6.86 |
|
M. Thomson
|
21 | FWD | 6.85 |
|
Panutche Camará
|
28 | MID | 6.82 |
|
I. Dolček
|
25 | FWD | 6.82 |
|
A. Maynard-Brewer
|
26 | GK | 6.81 |
|
A. Ahmed Fatah
|
21 | FWD | 6.79 |
|
K. Trapanovski
|
26 | MID | 6.70 |
|
Z. Sapsford
|
23 | FWD | 6.66 |
|
D. Richards
|
32 | GK | 6.66 |
|
I. Iovu
|
23 | DEF | 6.64 |
|
R. Strain
|
28 | DEF | 6.63 |
|
N. Farrugia
|
26 | MID | 6.60 |
|
J. Russell
|
35 | FWD | 6.60 |
|
B. Esselink
|
26 | DEF | 6.59 |
|
N. Möller
|
23 | FWD | 6.56 |
|
J. van der Sande
|
29 | FWD | 6.55 |
|
D. Naamo
|
20 | DEF | 6.51 |
|
J. Eskesen
|
26 | MID | 6.46 |
|
M. Watters
|
26 | FWD | 6.45 |
|
S. Harding
|
19 | DEF | 6.40 |
|
K. Fotheringham
|
22 | FWD | 6.20 |
|
O. Stirton
|
18 | DEF | 6.18 |





