Nhận định Kilmarnock vs Dundee Utd - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
Kilmarnock thắng hoặc hòa
4.0/10
Kèo 1X2
12.28
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.43
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.51
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDundee Utd
xGKilmarnock: 1.34Dundee Utd: 1.59
Kiểm soát bóngKilmarnock: 60%Dundee Utd: 40%
Tổng số cú sútKilmarnock: 13Dundee Utd: 13
Sút trúng đíchKilmarnock: 3Dundee Utd: 5
Sút trượtKilmarnock: 4Dundee Utd: 4
Phạt gócKilmarnock: 4Dundee Utd: 4
Thẻ vàngKilmarnock: 1Dundee Utd: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundee Utd
Bàn thắng kỳ vọngKilmarnock: 1.12Dundee Utd: 1.62
Tổng bàn thắngKilmarnock: 3.7Dundee Utd: 3
Bàn thắng ghi đượcKilmarnock: 1.4Dundee Utd: 1.6
Bàn thuaKilmarnock: 2.3Dundee Utd: 1.4
Kiểm soát bóngKilmarnock: 48%Dundee Utd: 42%
Tổng số cú sútKilmarnock: 12.1Dundee Utd: 14.3
Sút trúng đíchKilmarnock: 3.7Dundee Utd: 5
Sút trượtKilmarnock: 4.2Dundee Utd: 5.8
Phạm lỗiKilmarnock: 12.8Dundee Utd: 10.8
Phạt gócKilmarnock: 4.4Dundee Utd: 4.7
Việt vịKilmarnock: 1.9Dundee Utd: 0.7
Thẻ vàngKilmarnock: 2Dundee Utd: 2.25
Tổng số đường chuyềnKilmarnock: 379Dundee Utd: 281
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundee Utd
ThắngKilmarnock: 3Dundee Utd: 4
Trên 1.5 bànKilmarnock: 8Dundee Utd: 9
Trên 2.5 bànKilmarnock: 6Dundee Utd: 6
Trên 3.5 bànKilmarnock: 5Dundee Utd: 3
Cả hai đội ghi bànKilmarnock: 6Dundee Utd: 6
Thắng bất ngờKilmarnock: 1Dundee Utd: 1
Thua bất ngờKilmarnock: 0Dundee Utd: 0
Đối đầu
12
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Kilmarnock3
Dundee Utd0
21 thg 2, 26
Dundee Utd1
Kilmarnock1
29 thg 11, 25
Kilmarnock1
Dundee Utd1
27 thg 9, 25
Dundee Utd0
Kilmarnock2
17 thg 8, 25
Kilmarnock2
Dundee Utd1
01 thg 2, 25
Kilmarnock1
Dundee Utd0
07 thg 12, 24
Dundee Utd1
Kilmarnock1
28 thg 9, 24
Kilmarnock3
Dundee Utd3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 49-60 | 45 |
| 2 |
|
38 | 42-61 | 42 |
| 3 |
|
38 | 40-55 | 40 |
| 4 |
|
38 | 50-68 | 40 |
| 5 |
|
38 | 30-55 | 34 |
| 6 |
|
38 | 40-75 | 21 |
Relegation Playoffs
Relegation