Nhận định ST Mirren vs Dundee Utd - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dundee Utd thắng hoặc hòa
1.61
3.6/10
Kèo 1X2
23.00
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.90
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDundee Utd
xGST Mirren: 0.9Dundee Utd: 1.48
Kiểm soát bóngST Mirren: 55%Dundee Utd: 45%
Tổng số cú sútST Mirren: 10Dundee Utd: 13
Sút trúng đíchST Mirren: 3Dundee Utd: 4
Sút trượtST Mirren: 3Dundee Utd: 5
Phạt gócST Mirren: 4Dundee Utd: 4
Thẻ vàngST Mirren: 1Dundee Utd: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundee Utd
Bàn thắng kỳ vọngST Mirren: 0.78Dundee Utd: 1.67
Tổng bàn thắngST Mirren: 2.6Dundee Utd: 3.1
Bàn thắng ghi đượcST Mirren: 1Dundee Utd: 1.5
Bàn thuaST Mirren: 1.6Dundee Utd: 1.6
Kiểm soát bóngST Mirren: 50%Dundee Utd: 45%
Tổng số cú sútST Mirren: 9.6Dundee Utd: 15
Sút trúng đíchST Mirren: 3.7Dundee Utd: 5.2
Sút trượtST Mirren: 3.7Dundee Utd: 5.7
Phạm lỗiST Mirren: 11.3Dundee Utd: 11.3
Phạt gócST Mirren: 5.2Dundee Utd: 5.1
Việt vịST Mirren: 2.1Dundee Utd: 0.9
Thẻ vàngST Mirren: 1.8Dundee Utd: 2.44
Tổng số đường chuyềnST Mirren: 461Dundee Utd: 318
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundee Utd
ThắngST Mirren: 4Dundee Utd: 4
Trên 1.5 bànST Mirren: 7Dundee Utd: 9
Trên 2.5 bànST Mirren: 4Dundee Utd: 7
Trên 3.5 bànST Mirren: 1Dundee Utd: 3
Cả hai đội ghi bànST Mirren: 3Dundee Utd: 5
Thắng bất ngờST Mirren: 0Dundee Utd: 1
Thua bất ngờST Mirren: 1Dundee Utd: 0
Đối đầu
11
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
03 thg 3, 26
Dundee Utd2
ST Mirren1
06 thg 12, 25
ST Mirren2
Dundee Utd0
25 thg 10, 25
Dundee Utd3
ST Mirren1
10 thg 5, 25
Dundee Utd0
ST Mirren2
11 thg 1, 25
ST Mirren0
Dundee Utd1
30 thg 11, 24
Dundee Utd2
ST Mirren0
05 thg 10, 24
ST Mirren0
Dundee Utd1
18 thg 8, 24
Dundee Utd1
ST Mirren0
18 thg 3, 23
Dundee Utd1
ST Mirren1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 49-60 | 45 |
| 2 |
|
38 | 42-61 | 42 |
| 3 |
|
38 | 40-55 | 40 |
| 4 |
|
38 | 50-68 | 40 |
| 5 |
|
38 | 30-55 | 34 |
| 6 |
|
38 | 40-75 | 21 |
Relegation Playoffs
Relegation