Ellas Syros Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ellas Syros Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Ilioupoli
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
PAE Egaleo
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Ellas Syrou
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Ellas Syrou
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Kallithea
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Ellas Syrou
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Ellas Syrou
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Kissamikos
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Ellas Syrou
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Panionios
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ellas Syros
Bạn đang tìm nhận định Ellas Syros? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ellas Syros được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Ellas Syros với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 2, Ellas Syros đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ellas Syros đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 15 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 13 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |



