Nhận định PAE Egaleo vs Ellas Syrou - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
23.00
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.09
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEllas Syrou
Kiểm soát bóngPAE Egaleo: 47%Ellas Syrou: 53%
Tổng số cú sútPAE Egaleo: 7Ellas Syrou: 7
Sút trúng đíchPAE Egaleo: 3Ellas Syrou: 5
Sút trượtPAE Egaleo: 3Ellas Syrou: 2
Phạt gócPAE Egaleo: 4Ellas Syrou: 4
Kiểm soát bóngPAE Egaleo: 48%Ellas Syrou: 52%
Tổng số cú sútPAE Egaleo: 4Ellas Syrou: 10
Sút trúng đíchPAE Egaleo: 2Ellas Syrou: 4
Sút trượtPAE Egaleo: 2Ellas Syrou: 6
Phạt gócPAE Egaleo: 2Ellas Syrou: 6
Kiểm soát bóngPAE Egaleo: 48%47%Ellas Syrou: 52%53%
Tổng số cú sútPAE Egaleo: 47Ellas Syrou: 107
Sút trúng đíchPAE Egaleo: 23Ellas Syrou: 45
Sút trượtPAE Egaleo: 23Ellas Syrou: 62
Phạt gócPAE Egaleo: 24Ellas Syrou: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Ellas Syrou
Tổng bàn thắngPAE Egaleo: 1.9Ellas Syrou: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPAE Egaleo: 0.9Ellas Syrou: 1.5
Bàn thuaPAE Egaleo: 1Ellas Syrou: 0.7
Kiểm soát bóngPAE Egaleo: 48%Ellas Syrou: 48%
Tổng số cú sútPAE Egaleo: 6.4Ellas Syrou: 6
Sút trúng đíchPAE Egaleo: 3.1Ellas Syrou: 3.4
Sút trượtPAE Egaleo: 3.3Ellas Syrou: 2.6
Phạt gócPAE Egaleo: 3.9Ellas Syrou: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ellas Syrou
ThắngPAE Egaleo: 4Ellas Syrou: 5
Trên 1.5 bànPAE Egaleo: 6Ellas Syrou: 8
Trên 2.5 bànPAE Egaleo: 3Ellas Syrou: 4
Trên 3.5 bànPAE Egaleo: 1Ellas Syrou: 1
Cả hai đội ghi bànPAE Egaleo: 3Ellas Syrou: 6
Thắng bất ngờPAE Egaleo: 0Ellas Syrou: 0
Thua bất ngờPAE Egaleo: 0Ellas Syrou: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
29 thg 32026
Egaleo
Ellas Syros21
21 thg 22026
Ellas Syros
Egaleo30
10 thg 12026
Egaleo
Ellas Syros02
25 thg 102025
Ellas Syros
Egaleo00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 44-10 | 50 |
| 2 |
|
18 | 28-8 | 43 |
| 3 |
|
18 | 21-13 | 31 |
| 4 |
|
18 | 23-26 | 27 |
| 5 |
|
18 | 21-17 | 26 |
| 6 |
|
18 | 25-18 | 24 |
| 7 |
|
18 | 14-22 | 17 |
| 8 |
|
18 | 14-29 | 15 |
| 9 |
|
18 | 11-28 | 12 |
| 10 |
|
18 | 8-38 | 5 |
Promotion - Super League 2 (Promotion Group)
Super League 2 (Relegation Group)