Elva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Elva Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Flora II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Tallinna
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
05:30 Kết thúc |
Elva
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Elva
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Tallinn
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Nomme Utd
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Elva
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Elva
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
05:30 Kết thúc |
Tallinna
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Luunja
2
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Paide II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
9.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Elva
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
9.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Elva
Bạn đang tìm nhận định Elva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Elva được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Elva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, Elva đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Elva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Elva đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 3 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Rebane
|
19 | GK | 6.60 |
|
P. Alev
|
19 | FWD | - |
|
D. Lehter
|
25 | FWD | - |
|
A. Fenin
|
18 | FWD | - |
|
A. Okoro
|
25 | FWD | - |
|
M. Villems
|
22 | FWD | - |
|
Abu Bakarr Bangura
|
20 | FWD | - |
|
V. Karpenkov
|
17 | MID | - |
|
R. Jaagant
|
18 | MID | - |
|
J. Kanter
|
20 | MID | - |
|
K. Põldsaar
|
22 | MID | - |
|
D. Laaneots
|
24 | MID | - |
|
Hegert Härm
|
18 | MID | - |
|
R. Lindmäe
|
22 | MID | - |
|
N. Karasjov
|
24 | MID | - |
|
A. Paju
|
30 | MID | - |
|
V. Kütt
|
39 | DEF | - |
|
G. Lani
|
21 | DEF | - |
|
E. Ilves
|
19 | DEF | - |
|
R. Jagodinskis
|
20 | DEF | - |
|
M. Thomson
|
29 | DEF | - |
|
Tristan Egert Epro
|
22 | DEF | - |
|
K. Kruus
|
24 | GK | - |
|
M. Vikman
|
18 | MID | - |




