Elva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Elva Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Elva
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
FCI II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Elva
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Nomme II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Elva
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Elva
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Flora II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Elva
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Paide II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
9.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Elva
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
9.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Elva
Bạn đang tìm nhận định Elva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Elva, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Elva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, Elva đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Elva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Elva đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 13 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 11 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Rebane
|
19 | GK | 6.60 |
|
P. Alev
|
19 | FWD | - |
|
D. Lehter
|
25 | FWD | - |
|
A. Fenin
|
18 | FWD | - |
|
A. Okoro
|
25 | FWD | - |
|
M. Villems
|
22 | FWD | - |
|
Abu Bakarr Bangura
|
20 | FWD | - |
|
V. Karpenkov
|
17 | MID | - |
|
R. Jaagant
|
18 | MID | - |
|
J. Kanter
|
20 | MID | - |
|
K. Põldsaar
|
22 | MID | - |
|
D. Laaneots
|
24 | MID | - |
|
Hegert Härm
|
18 | MID | - |
|
R. Lindmäe
|
22 | MID | - |
|
N. Karasjov
|
24 | MID | - |
|
A. Paju
|
30 | MID | - |
|
V. Kütt
|
39 | DEF | - |
|
G. Lani
|
21 | DEF | - |
|
E. Ilves
|
19 | DEF | - |
|
R. Jagodinskis
|
20 | DEF | - |
|
M. Thomson
|
29 | DEF | - |
|
Tristan Egert Epro
|
22 | DEF | - |
|
K. Kruus
|
24 | GK | - |
|
M. Vikman
|
18 | MID | - |





