Nhận định FC Tallinn vs Elva - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.80
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
14.25
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.80
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.66
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIElva
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 42%Elva: 58%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 10Elva: 12
Sút trúng đíchFC Tallinn: 5Elva: 5
Sút trượtFC Tallinn: 5Elva: 7
Phạt gócFC Tallinn: 4Elva: 5
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 49%Elva: 51%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 5Elva: 17
Sút trúng đíchFC Tallinn: 2Elva: 11
Sút trượtFC Tallinn: 3Elva: 6
Phạt gócFC Tallinn: 5Elva: 7
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 49%42%Elva: 51%58%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 510Elva: 1712
Sút trúng đíchFC Tallinn: 25Elva: 115
Sút trượtFC Tallinn: 35Elva: 67
Phạt gócFC Tallinn: 54Elva: 75
Thống kê
Trung bình / Trận
Elva
Tổng bàn thắngFC Tallinn: 3.1Elva: 3.2
Bàn thắng ghi đượcFC Tallinn: 0.9Elva: 1.8
Bàn thuaFC Tallinn: 2.2Elva: 1.4
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 42%Elva: 50%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 9.7Elva: 10.1
Sút trúng đíchFC Tallinn: 4.6Elva: 4.2
Sút trượtFC Tallinn: 5.1Elva: 5.9
Phạt gócFC Tallinn: 4.1Elva: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Elva
ThắngFC Tallinn: 2Elva: 5
Trên 1.5 bànFC Tallinn: 9Elva: 8
Trên 2.5 bànFC Tallinn: 5Elva: 6
Trên 3.5 bànFC Tallinn: 5Elva: 5
Cả hai đội ghi bànFC Tallinn: 4Elva: 4
Thắng bất ngờFC Tallinn: 0Elva: 0
Thua bất ngờFC Tallinn: 0Elva: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
4Thắng
5Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
07 thg 52026
Elva
FC Tallinn20
07 thg 32026
FC Tallinn
Elva11
19 thg 102025
Elva
FC Tallinn10
16 thg 82025
FC Tallinn
Elva12
22 thg 52025
Elva
FC Tallinn11
24 thg 42025
FC Tallinn
Elva11
06 thg 102024
Elva
FC Tallinn01
10 thg 82024
FC Tallinn
Elva34
30 thg 52024
FC Tallinn
Elva40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 96-42 | 71 |
| 2 |
|
33 | 61-32 | 57 |
| 3 |
|
32 | 76-57 | 51 |
| 4 |
|
32 | 64-56 | 50 |
| 5 |
|
32 | 47-48 | 49 |
| 6 |
|
30 | 47-59 | 43 |
| 7 |
|
31 | 54-59 | 37 |
| 8 |
|
33 | 55-70 | 36 |
| 9 |
|
33 | 41-76 | 35 |
| 10 |
|
33 | 38-80 | 24 |