Nhận định Emelec vs Mushuc R - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
1X1.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.96
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMushuc R
xGEmelec: 1.11Mushuc R: 1.46
Kiểm soát bóngEmelec: 55%Mushuc R: 45%
Tổng số cú sútEmelec: 13Mushuc R: 12
Sút trúng đíchEmelec: 3Mushuc R: 3
Sút trượtEmelec: 7Mushuc R: 6
Phạt gócEmelec: 5Mushuc R: 3
Thẻ vàngEmelec: 1Mushuc R: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mushuc R
Bàn thắng kỳ vọngEmelec: 0.86Mushuc R: 1.43
Tổng bàn thắngEmelec: 1.8Mushuc R: 3
Bàn thắng ghi đượcEmelec: 0.8Mushuc R: 1.1
Bàn thuaEmelec: 1Mushuc R: 1.9
Kiểm soát bóngEmelec: 49%Mushuc R: 50%
Tổng số cú sútEmelec: 10.8Mushuc R: 13.3
Sút trúng đíchEmelec: 2.9Mushuc R: 3.6
Sút trượtEmelec: 5.5Mushuc R: 5.9
Phạm lỗiEmelec: 11.1Mushuc R: 12.4
Phạt gócEmelec: 4.7Mushuc R: 4.5
Việt vịEmelec: 3.1Mushuc R: 1.2
Thẻ vàngEmelec: 1.33Mushuc R: 2
Tổng số đường chuyềnEmelec: 329Mushuc R: 342
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mushuc R
ThắngEmelec: 3Mushuc R: 2
Trên 1.5 bànEmelec: 6Mushuc R: 7
Trên 2.5 bànEmelec: 1Mushuc R: 7
Trên 3.5 bànEmelec: 1Mushuc R: 5
Cả hai đội ghi bànEmelec: 3Mushuc R: 7
Thắng bất ngờEmelec: 0Mushuc R: 1
Thua bất ngờEmelec: 0Mushuc R: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Mushuc Runa SC2
Emelec0
20 thg 7, 25
Emelec1
Mushuc Runa SC0
30 thg 3, 25
Mushuc Runa SC1
Emelec1
12 thg 8, 24
Mushuc Runa SC3
Emelec0
09 thg 3, 24
Emelec0
Mushuc Runa SC0
23 thg 9, 23
Emelec3
Mushuc Runa SC1
24 thg 4, 23
Mushuc Runa SC0
Emelec0
02 thg 10, 22
Mushuc Runa SC0
Emelec0
08 thg 5, 22
Emelec4
Mushuc Runa SC0
06 thg 11, 21
Emelec2
Mushuc Runa SC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-30 | 68 |
| 2 |
|
28 | 39-30 | 48 |
| 3 |
|
28 | 32-27 | 48 |
| 4 |
|
28 | 48-26 | 45 |
| 5 |
|
28 | 30-23 | 42 |
| 6 |
|
28 | 27-22 | 42 |
| 7 |
|
28 | 30-30 | 38 |
| 8 |
|
28 | 30-31 | 38 |
| 9 |
|
28 | 33-34 | 37 |
| 10 |
|
28 | 27-31 | 36 |
| 11 |
|
28 | 24-35 | 35 |
| 12 |
|
28 | 24-33 | 33 |
| 13 |
|
28 | 31-42 | 30 |
| 14 |
|
28 | 26-39 | 29 |
| 15 |
|
28 | 18-29 | 27 |
| 16 |
|
28 | 17-41 | 20 |
Play-offs
Relegation Playoffs