Nhận định Deportivo Cuenca vs Emelec - 28 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.32
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEmelec
xGDeportivo Cuenca: 0.95Emelec: 0.95
Kiểm soát bóngDeportivo Cuenca: 59%Emelec: 41%
Tổng số cú sútDeportivo Cuenca: 12Emelec: 10
Sút trúng đíchDeportivo Cuenca: 4Emelec: 3
Sút trượtDeportivo Cuenca: 6Emelec: 5
Phạt gócDeportivo Cuenca: 5Emelec: 4
Thẻ vàngDeportivo Cuenca: 2Emelec: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Emelec
Bàn thắng kỳ vọngDeportivo Cuenca: 0.96Emelec: 0.96
Tổng bàn thắngDeportivo Cuenca: 2Emelec: 1.8
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Cuenca: 0.5Emelec: 0.9
Bàn thuaDeportivo Cuenca: 1.5Emelec: 0.9
Kiểm soát bóngDeportivo Cuenca: 57%Emelec: 49%
Tổng số cú sútDeportivo Cuenca: 12.4Emelec: 11.2
Sút trúng đíchDeportivo Cuenca: 3.8Emelec: 3.1
Sút trượtDeportivo Cuenca: 5.4Emelec: 5.5
Phạm lỗiDeportivo Cuenca: 9.1Emelec: 10.8
Phạt gócDeportivo Cuenca: 4.6Emelec: 5.2
Việt vịDeportivo Cuenca: 1.9Emelec: 3.1
Thẻ vàngDeportivo Cuenca: 2Emelec: 1.11
Tổng số đường chuyềnDeportivo Cuenca: 467Emelec: 335
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Emelec
ThắngDeportivo Cuenca: 1Emelec: 3
Trên 1.5 bànDeportivo Cuenca: 7Emelec: 6
Trên 2.5 bànDeportivo Cuenca: 3Emelec: 1
Trên 3.5 bànDeportivo Cuenca: 1Emelec: 1
Cả hai đội ghi bànDeportivo Cuenca: 3Emelec: 4
Thắng bất ngờDeportivo Cuenca: 0Emelec: 0
Thua bất ngờDeportivo Cuenca: 0Emelec: 0
Đối đầu
3
Hòa
20
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Emelec0
Deportivo Cuenca2
20 thg 12, 25
Deportivo Cuenca5
Emelec1
04 thg 10, 25
Emelec3
Deportivo Cuenca1
11 thg 8, 25
Emelec1
Deportivo Cuenca1
19 thg 4, 25
Deportivo Cuenca0
Emelec1
05 thg 8, 24
Emelec0
Deportivo Cuenca1
02 thg 3, 24
Deportivo Cuenca1
Emelec2
03 thg 12, 23
Emelec2
Deportivo Cuenca1
18 thg 6, 23
Deportivo Cuenca3
Emelec2
10 thg 3, 23
Emelec2
Deportivo Cuenca1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-30 | 68 |
| 2 |
|
28 | 39-30 | 48 |
| 3 |
|
28 | 32-27 | 48 |
| 4 |
|
28 | 48-26 | 45 |
| 5 |
|
28 | 30-23 | 42 |
| 6 |
|
28 | 27-22 | 42 |
| 7 |
|
28 | 30-30 | 38 |
| 8 |
|
28 | 30-31 | 38 |
| 9 |
|
28 | 33-34 | 37 |
| 10 |
|
28 | 27-31 | 36 |
| 11 |
|
28 | 24-35 | 35 |
| 12 |
|
28 | 24-33 | 33 |
| 13 |
|
28 | 31-42 | 30 |
| 14 |
|
28 | 26-39 | 29 |
| 15 |
|
28 | 18-29 | 27 |
| 16 |
|
28 | 17-41 | 20 |
Play-offs
Relegation Playoffs