1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Energie Cottbus
Energie Cottbus

Energie Cottbus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m
KEY INSIGHT Energie Cottbus bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
149 Trận đấu đã nhận định
61.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Energie C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Viktoria K
FC Viktoria Koln
vs
Energie Cottbus
Energie C
3.45
3.85
2.18

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
5 : 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss E
2.25
3.7
3.05

X2

1.67

O2.5

1.53

YES

1.47

O2.5

1.53
4.2/10

07:30

Kết thúc
VfL O
VfL Osnabruck
1 : 0
Energie Cottbus
Energie C
2.3
3.5
3.15

1

2.3

U3.5

1.43

NO

2.28

1X

1.44
6.2/10

13:00

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
3 : 0
TSV 1860 Munchen
TSV M
1.82
3.95
4.2

1

1.82

U3.5

1.57

NO

2.4

U3.5

1.57
7.4/10

08:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
0 : 3
Energie Cottbus
Energie C
5.7
4.6
1.52

2

1.52

O2.5

1.4

YES

1.52

2

1.52
7.3/10

08:00

Kết thúc
Cottbus
Cottbus
1 : 1
Ulm
Ulm
1.62
4.1
5

1

1.62

U3.5

1.6

NO

2.27

1X

1.21
8.5/10

13:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
4 : 1
Energie Cottbus
Cottbus
2.75
3.5
2.42

X

3.5

U3.5

1.51

YES

1.53

U3.5

1.51
3.6/10

08:00

Kết thúc
red card Cottbus
Cottbus
0 : 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2.42
3.5
3.05

1

2.42

U3.5

1.52

NO

2.45

U3.5

1.52
3.5/10

01:00

Kết thúc
Germania
Germania Halberstadt
1 : 3
Energie Cottbus
Energie C
8.75
5.25
1.28

2

1.28

O2.5

1.53

YES

1.95

2

1.28
10/10

01:00

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
5 : 0
Tasmania Berlin
Tasmania
1.06
9
18

1

1.06

O2.5

1.29

YES

2.4

O2.5

1.29
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Energie Cottbus

Bạn đang tìm nhận định Energie Cottbus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Energie Cottbus được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Energie Cottbus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Energie Cottbus đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Energie Cottbus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Energie Cottbus đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng9817
Hòa729
Thua167
Bàn thắng ghi được362561
Bàn thắng để thủng lưới212445
Trung bình ghi bàn2.11.61.8
Trung bình thủng lưới1.21.51.4
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-2-3-1 9 G
4-3-1-2 7 G
4-4-2 4 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 58%
19 Trận
Tài 2.5 36%
12 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ciğerci
T. Ciğerci
30 FWD 7.78
E. Engelhardt
E. Engelhardt
27 FWD 7.40
A. Borgmann
A. Borgmann
31 MID 7.13
M. Funk
M. Funk
29 GK 7.07
H. Rorig
H. Rorig
25 DEF 7.05
N. Awortwie-Grant
N. Awortwie-Grant
25 DEF 6.98
M. Biankadi
M. Biankadi
30 MID 6.95
D. Pelivan
D. Pelivan
29 MID 6.93
K. Manu
K. Manu
22 DEF 6.93
Lukas Michelbrink
Lukas Michelbrink
20 MID 6.91
E. Bethke
E. Bethke
22 GK 6.90
Can Yaha Moustfa
Can Yaha Moustfa
19 MID 6.89
L. Guwara
L. Guwara
29 DEF 6.87
J. Hofmann
J. Hofmann
28 MID 6.85
T. Ciğerci
T. Ciğerci
33 MID 6.85
J. Butler
J. Butler
24 FWD 6.84
T. Tattermusch
T. Tattermusch
24 FWD 6.84
M. Hannemann
M. Hannemann
27 MID 6.84
Anderson Lucoqui
Anderson Lucoqui
28 DEF 6.73
J. Boziaris
J. Boziaris
22 MID 6.70
T. Campulka
T. Campulka
26 DEF 6.69
S. Straudi
S. Straudi
26 DEF 6.69
M. Cvjetinović
M. Cvjetinović
22 DEF 6.56
T. Thiele
T. Thiele
34 MID 6.55
D. Duah
D. Duah
22 MID 6.15
J. Juckel
J. Juckel
21 FWD -
R. Hajrulla
R. Hajrulla
27 FWD -