1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Energie Cottbus
Energie Cottbus

Energie Cottbus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m
KEY INSIGHT Energie Cottbus bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
152 Trận đấu đã nhận định
61.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Energie C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
0 : 1
Energie Cottbus
Energie C
5.2
4
1.85

2

1.85

O2.5

1.45

NO

2.62

O2.5

1.45
6.9/10

08:00

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
2 : 1
SV Wehen
SV Wehen
1.52
5
6

X2

2.57

O2.5

1.45

NO

2.3

O2.5

1.45
7.4/10

07:30

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2 : 1
Energie Cottbus
Energie C
3
3.55
2.3

X2

1.42

O2.5

1.6

YES

1.49

O2.5

1.6
5.8/10

07:30

Kết thúc
Viktoria K
FC Viktoria Koln
0 : 2
Energie Cottbus
Energie C
3.6
3.85
1.95

2

1.95

O2.5

1.55

NO

2.45

X2

1.32
8.8/10

07:30

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
5 : 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss E
2.25
3.7
3.05

X2

1.67

O2.5

1.53

YES

1.47

O2.5

1.53
4.2/10

07:30

Kết thúc
VfL O
VfL Osnabruck
1 : 0
Energie Cottbus
Energie C
2.3
3.5
3.15

1

2.3

U3.5

1.43

NO

2.28

1X

1.44
6.2/10

13:00

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
3 : 0
TSV 1860 Munchen
TSV M
1.82
3.95
4.2

1

1.82

U3.5

1.57

NO

2.4

U3.5

1.57
7.4/10

08:00

Kết thúc
Havelse
Havelse
0 : 3
Energie Cottbus
Energie C
5.7
4.6
1.52

2

1.52

O2.5

1.4

YES

1.52

2

1.52
7.3/10

01:00

Kết thúc
Germania
Germania Halberstadt
1 : 3
Energie Cottbus
Energie C
8.75
5.25
1.28

2

1.28

O2.5

1.53

YES

1.95

2

1.28
10/10

01:00

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
5 : 0
Tasmania Berlin
Tasmania
1.06
9
18

1

1.06

O2.5

1.29

YES

2.4

O2.5

1.29
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Energie Cottbus

Bạn đang tìm nhận định Energie Cottbus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Energie Cottbus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Energie Cottbus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Energie Cottbus đã ghi nhận 20 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Energie Cottbus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Energie Cottbus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng11920
Hòa729
Thua178
Bàn thắng ghi được432871
Bàn thắng để thủng lưới252651
Trung bình ghi bàn2.31.61.9
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 10 G
4-3-1-2 7 G
4-4-2 4 G
73 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
31 Trận
Tài 1.5 59%
22 Trận
Tài 2.5 35%
13 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ciğerci
T. Ciğerci
30 FWD 7.74
E. Engelhardt
E. Engelhardt
27 FWD 7.40
M. Funk
M. Funk
29 GK 7.15
A. Borgmann
A. Borgmann
31 MID 7.08
H. Rorig
H. Rorig
25 DEF 7.00
N. Awortwie-Grant
N. Awortwie-Grant
25 DEF 6.99
K. Manu
K. Manu
22 DEF 6.98
Can Yaha Moustfa
Can Yaha Moustfa
19 MID 6.95
D. Pelivan
D. Pelivan
29 MID 6.93
E. Bethke
E. Bethke
22 GK 6.90
Lukas Michelbrink
Lukas Michelbrink
20 MID 6.88
M. Biankadi
M. Biankadi
30 MID 6.88
L. Guwara
L. Guwara
29 DEF 6.87
J. Hofmann
J. Hofmann
28 MID 6.85
J. Butler
J. Butler
24 FWD 6.84
M. Hannemann
M. Hannemann
27 MID 6.82
T. Ciğerci
T. Ciğerci
33 MID 6.82
Anderson Lucoqui
Anderson Lucoqui
28 DEF 6.74
J. Boziaris
J. Boziaris
22 MID 6.70
T. Campulka
T. Campulka
26 DEF 6.69
S. Straudi
S. Straudi
26 DEF 6.68
T. Tattermusch
T. Tattermusch
24 FWD 6.58
M. Cvjetinović
M. Cvjetinović
22 DEF 6.56
T. Thiele
T. Thiele
34 MID 6.55
D. Duah
D. Duah
22 MID 6.15
J. Juckel
J. Juckel
21 FWD -
R. Hajrulla
R. Hajrulla
27 FWD -