1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Energie Cottbus
Energie Cottbus

Energie Cottbus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m
KEY INSIGHT Energie Cottbus bất bại trên sân nhà trong 16 trận gần nhất
TREND Energie Cottbus ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
95 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Energie C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
2 : 4
Mlada Boleslav
Mlada B
1.92
3.95
3.4

1

1.92

U3.5

1.62

NO

2.5

1X

1.3
5.8/10

07:30

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
0 : 1
Energie Cottbus
Energie C
5.2
4
1.85

2

1.85

O2.5

1.45

NO

2.62

O2.5

1.45
6.9/10

08:00

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
2 : 1
SV Wehen
SV Wehen
1.52
5
6

X2

2.57

O2.5

1.45

NO

2.3

O2.5

1.45
7.4/10

07:30

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2 : 1
Energie Cottbus
Energie C
3
3.55
2.3

X2

1.42

O2.5

1.6

YES

1.49

O2.5

1.6
5.8/10

07:30

Kết thúc
Viktoria K
FC Viktoria Koln
0 : 2
Energie Cottbus
Energie C
3.6
3.85
1.95

2

1.95

O2.5

1.55

NO

2.45

X2

1.32
8.8/10

07:30

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
5 : 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss E
2.25
3.7
3.05

X2

1.67

O2.5

1.53

YES

1.47

O2.5

1.53
4.2/10

07:30

Kết thúc
VfL O
VfL Osnabruck
1 : 0
Energie Cottbus
Energie C
2.3
3.5
3.15

1

2.3

U3.5

1.43

NO

2.28

1X

1.44
6.2/10

13:00

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
3 : 0
TSV 1860 Munchen
TSV M
1.82
3.95
4.2

1

1.82

U3.5

1.57

NO

2.4

U3.5

1.57
7.4/10

01:00

Kết thúc
Germania
Germania Halberstadt
1 : 3
Energie Cottbus
Energie C
8.75
5.25
1.28

2

1.28

O2.5

1.53

YES

1.95

2

1.28
10/10

01:00

Kết thúc
Energie C
Energie Cottbus
5 : 0
Tasmania Berlin
Tasmania
1.06
9
18

1

1.06

O2.5

1.29

YES

2.4

O2.5

1.29
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Energie Cottbus

Bạn đang tìm nhận định Energie Cottbus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Energie Cottbus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Energie Cottbus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Energie Cottbus đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Energie Cottbus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Energie Cottbus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Energie Cottbus chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận303
Thắng101
Hòa202
Thua000
Bàn thắng ghi được606
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.30.01.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ciğerci
T. Ciğerci
30 FWD 7.74
E. Engelhardt
E. Engelhardt
27 FWD 7.40
M. Funk
M. Funk
29 GK 7.15
A. Borgmann
A. Borgmann
31 MID 7.08
H. Rorig
H. Rorig
25 DEF 7.00
N. Awortwie-Grant
N. Awortwie-Grant
25 DEF 6.99
K. Manu
K. Manu
22 DEF 6.98
Can Yaha Moustfa
Can Yaha Moustfa
19 MID 6.95
D. Pelivan
D. Pelivan
29 MID 6.93
E. Bethke
E. Bethke
22 GK 6.90
Lukas Michelbrink
Lukas Michelbrink
20 MID 6.88
M. Biankadi
M. Biankadi
30 MID 6.88
L. Guwara
L. Guwara
29 DEF 6.87
J. Hofmann
J. Hofmann
28 MID 6.85
J. Butler
J. Butler
24 FWD 6.84
M. Hannemann
M. Hannemann
27 MID 6.82
T. Ciğerci
T. Ciğerci
33 MID 6.82
Anderson Lucoqui
Anderson Lucoqui
28 DEF 6.74
J. Boziaris
J. Boziaris
22 MID 6.70
T. Campulka
T. Campulka
26 DEF 6.69
S. Straudi
S. Straudi
26 DEF 6.68
T. Tattermusch
T. Tattermusch
24 FWD 6.58
M. Cvjetinović
M. Cvjetinović
22 DEF 6.56
T. Thiele
T. Thiele
34 MID 6.55
D. Duah
D. Duah
22 MID 6.15
J. Juckel
J. Juckel
21 FWD -
R. Hajrulla
R. Hajrulla
27 FWD -