AFC Eskilstuna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Eskilstuna Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Eskilstuna
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Hammarby TFF
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Eskilstuna
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Eskilstuna
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Stockholm
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Enkopings SK
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Eskilstuna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Eskilstuna
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Eskilstuna
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
07:00 Kết thúc |
Orebro S
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AFC Eskilstuna
Bạn đang tìm nhận định AFC Eskilstuna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AFC Eskilstuna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của AFC Eskilstuna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Norra, AFC Eskilstuna đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
AFC Eskilstuna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AFC Eskilstuna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 12 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 11 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 0.2 | 2.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.2 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 4 | 0 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Nordell
|
23 | FWD | - |
|
E. Rigö
|
21 | FWD | - |
|
N. Lundström
|
26 | FWD | - |
|
V. Lif
|
17 | FWD | - |
|
O. Laaksonen
|
22 | FWD | - |
|
I. Fofana
|
19 | FWD | - |
|
L. Hansson
|
20 | FWD | - |
|
E. Chabo
|
23 | FWD | - |
|
A. Flodkvist
|
19 | FWD | - |
|
D. Zhuravlev
|
28 | MID | - |
|
S. Sköldqvist
|
22 | MID | - |
|
C. Sampson
|
21 | MID | - |
|
L. Sabah
|
28 | MID | - |
|
L. Lif
|
20 | MID | - |
|
E. Koren
|
23 | MID | - |
|
I. Edman
|
20 | MID | - |
|
H. Björk
|
20 | MID | - |
|
J. Käller
|
27 | DEF | - |
|
R. Gaylor
|
21 | DEF | - |
|
K. Dyplin
|
25 | GK | - |
|
H. Meja
|
24 | FWD | - |
|
A. Bamijoko
|
20 | DEF | - |






