Nhận định Hammarby Talang vs AFC Eskilstuna - 30 thg 5, 2026
11.35
X5.80
27.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.35
Hammarby Talang thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.35
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.30
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEskilstuna
Kiểm soát bóngHammarby Talang: 65%AFC Eskilstuna: 35%
Tổng số cú sútHammarby Talang: 14AFC Eskilstuna: 5
Sút trúng đíchHammarby Talang: 7AFC Eskilstuna: 2
Sút trượtHammarby Talang: 7AFC Eskilstuna: 2
Phạt gócHammarby Talang: 7AFC Eskilstuna: 2
Thẻ vàngHammarby Talang: 1AFC Eskilstuna: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Eskilstuna
Tổng bàn thắngHammarby Talang: 3.4AFC Eskilstuna: 3.4
Bàn thắng ghi đượcHammarby Talang: 2.3AFC Eskilstuna: 1.4
Bàn thuaHammarby Talang: 1.1AFC Eskilstuna: 2
Kiểm soát bóngHammarby Talang: 57%AFC Eskilstuna: 50%
Tổng số cú sútHammarby Talang: 13.1AFC Eskilstuna: 9.6
Sút trúng đíchHammarby Talang: 6.6AFC Eskilstuna: 4.2
Sút trượtHammarby Talang: 6.6AFC Eskilstuna: 5.3
Phạt gócHammarby Talang: 6.6AFC Eskilstuna: 5.4
Thẻ vàngHammarby Talang: 1.67AFC Eskilstuna: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eskilstuna
ThắngHammarby Talang: 7AFC Eskilstuna: 2
Trên 1.5 bànHammarby Talang: 9AFC Eskilstuna: 9
Trên 2.5 bànHammarby Talang: 7AFC Eskilstuna: 5
Trên 3.5 bànHammarby Talang: 5AFC Eskilstuna: 3
Cả hai đội ghi bànHammarby Talang: 5AFC Eskilstuna: 5
Thắng bất ngờHammarby Talang: 0AFC Eskilstuna: 1
Thua bất ngờHammarby Talang: 0AFC Eskilstuna: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 9, 25
AFC Eskilstuna3
Hammarby Talang1
11 thg 4, 25
Hammarby Talang1
AFC Eskilstuna1
04 thg 8, 24
Hammarby Talang2
AFC Eskilstuna1
03 thg 5, 24
AFC Eskilstuna0
Hammarby Talang1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 41-17 | 39 |
| 2 |
|
19 | 45-15 | 38 |
| 3 |
|
19 | 31-17 | 37 |
| 4 |
|
19 | 33-22 | 36 |
| 5 |
|
19 | 33-26 | 34 |
| 6 |
|
19 | 31-31 | 31 |
| 7 |
|
19 | 27-31 | 29 |
| 8 |
|
19 | 32-31 | 26 |
| 9 |
|
19 | 28-28 | 25 |
| 10 |
|
19 | 25-37 | 24 |
| 11 |
|
19 | 30-38 | 23 |
| 12 |
|
19 | 24-32 | 20 |
| 13 |
|
19 | 18-27 | 20 |
| 14 |
|
19 | 23-41 | 15 |
| 15 |
|
19 | 21-40 | 12 |
| 16 |
|
19 | 38-47 | 11 |