Nhận định Sollentuna vs AFC Eskilstuna - 26 thg 6, 2026
12.22
X3.65
22.82
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.50
3.3/10
Kèo 1X2
1X1.36
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEskilstuna
Kiểm soát bóngSollentuna: 56%AFC Eskilstuna: 44%
Tổng số cú sútSollentuna: 8AFC Eskilstuna: 9
Sút trúng đíchSollentuna: 3AFC Eskilstuna: 4
Sút trượtSollentuna: 5AFC Eskilstuna: 4
Phạt gócSollentuna: 5AFC Eskilstuna: 4
Thẻ vàngSollentuna: 1AFC Eskilstuna: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Eskilstuna
Tổng bàn thắngSollentuna: 2.6AFC Eskilstuna: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSollentuna: 1.3AFC Eskilstuna: 1.3
Bàn thuaSollentuna: 1.3AFC Eskilstuna: 1.2
Kiểm soát bóngSollentuna: 55%AFC Eskilstuna: 47%
Tổng số cú sútSollentuna: 8.3AFC Eskilstuna: 9.1
Sút trúng đíchSollentuna: 3.4AFC Eskilstuna: 4.8
Sút trượtSollentuna: 4.9AFC Eskilstuna: 4.3
Phạt gócSollentuna: 5.8AFC Eskilstuna: 4.3
Thẻ vàngSollentuna: 1AFC Eskilstuna: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eskilstuna
ThắngSollentuna: 1AFC Eskilstuna: 5
Trên 1.5 bànSollentuna: 8AFC Eskilstuna: 8
Trên 2.5 bànSollentuna: 3AFC Eskilstuna: 5
Trên 3.5 bànSollentuna: 3AFC Eskilstuna: 2
Cả hai đội ghi bànSollentuna: 5AFC Eskilstuna: 4
Thắng bất ngờSollentuna: 0AFC Eskilstuna: 2
Thua bất ngờSollentuna: 0AFC Eskilstuna: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
25 thg 8, 25
Sollentuna4
AFC Eskilstuna3
03 thg 5, 25
AFC Eskilstuna1
Sollentuna2
24 thg 8, 24
Sollentuna2
AFC Eskilstuna1
19 thg 5, 24
AFC Eskilstuna1
Sollentuna1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 45-15 | 37 |
| 2 |
|
18 | 38-17 | 36 |
| 3 |
|
18 | 29-15 | 36 |
| 4 |
|
18 | 30-20 | 33 |
| 5 |
|
18 | 31-25 | 31 |
| 6 |
|
18 | 27-28 | 29 |
| 7 |
|
18 | 27-28 | 28 |
| 8 |
|
18 | 28-28 | 24 |
| 9 |
|
18 | 30-31 | 23 |
| 10 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 11 |
|
18 | 23-35 | 23 |
| 12 |
|
18 | 17-25 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-39 | 15 |
| 15 |
|
18 | 18-36 | 12 |
| 16 |
|
18 | 36-44 | 11 |