Esteghlal Khuzestan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Esteghlal
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Mes Rafsanjan
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Esteghlal
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Esteghlal FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Esteghlal
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
05:30 Kết thúc |
Shams A
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Esteghlal
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
07:45 Kết thúc |
Chadormalu
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
10:15 Kết thúc |
Esteghlal
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Esteghlal
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
9.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Chooka T
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Esteghlal
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Esteghlal Khuzestan
Bạn đang tìm nhận định Esteghlal Khuzestan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Esteghlal Khuzestan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Esteghlal Khuzestan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Persian Gulf Pro League, Esteghlal Khuzestan đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Esteghlal Khuzestan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Esteghlal Khuzestan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 13 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |






