Estoril Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Estoril Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Estoril
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:15 Kết thúc |
Moreirense
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
15:30 Kết thúc |
Estoril
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
13:45 Kết thúc |
Arouca
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
10:30 Kết thúc |
Estoril
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Nacional
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Estoril
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.2/10 |
15:45 Kết thúc |
Sporting CP
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estoril
Bạn đang tìm nhận định Estoril? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Estoril được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Estoril với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Estoril đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Estoril đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Estoril hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Estoril đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 23 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 28 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Turk
|
22 | GK | 7.90 |
|
J. Holsgrove
|
26 | MID | 7.24 |
|
João Carvalho
|
28 | FWD | 7.14 |
|
R. Guitane
|
26 | FWD | 6.98 |
|
Y. Begraoui
|
24 | FWD | 6.95 |
|
Ferro
|
28 | DEF | 6.89 |
|
F. Bacher
|
25 | DEF | 6.80 |
|
Ricard Sánchez
|
25 | DEF | 6.76 |
|
Joel Robles
|
35 | GK | 6.75 |
|
A. Tsoungui
|
23 | DEF | 6.73 |
|
K. Boma
|
23 | DEF | 6.71 |
|
N. Lominadze
|
23 | MID | 6.71 |
|
Pizzi
|
36 | MID | 6.66 |
|
André Lacximicant
|
24 | FWD | 6.65 |
|
Xeka
|
31 | MID | 6.65 |
|
Tiago Parreira Parente
|
21 | MID | 6.64 |
|
Jandro Orellana
|
25 | MID | 6.63 |
|
Fabrício Garcia
|
24 | FWD | 6.60 |
|
O. Israelov
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Tiago Brito
|
21 | MID | 6.58 |
|
Patrick de Paula
|
26 | MID | 6.56 |
|
Alejandro Marqués
|
25 | FWD | 6.53 |
|
Pedro Carvalho
|
22 | MID | 6.45 |
|
Peixinho
|
21 | FWD | 6.43 |
|
Pedro Amaral
|
28 | DEF | 6.42 |
|
Gonçalo Costa
|
25 | DEF | 6.42 |
|
K. Edwards
|
22 | FWD | 6.30 |



