1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Excelsior
Excelsior

Excelsior Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.25m
KEY INSIGHT Excelsior không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Excelsior để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Excelsior không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
148 Trận đấu đã nhận định
66.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Excelsior Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:15

Sắp diễn ra
Excelsior
Excelsior
vs
Utrecht
Utrecht
3.35
3.55
2.22

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
PEC Zwolle
PEC Zwolle
2 : 2
Excelsior
Excelsior
2.3
3.6
3.25

1

2.3

O2.5

1.73

NO

2.43

1X

1.39
4.6/10

15:00

Kết thúc
Excelsior
Excelsior
0 : 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
3.75
4.1
1.93

2

1.93

O2.5

1.57

YES

1.51

X2

1.31
8.5/10

14:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
1 : 1
Excelsior
Excelsior
2.72
3.35
2.67

X2

1.5

O2.5

1.74

YES

1.55

O2.5

1.74
4/10

08:30

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
2 : 1
Excelsior
Excelsior
1.35
6.25
9.5

X2

3.75

O2.5

1.41

YES

1.71

AS

1.61
3/10

15:00

Kết thúc
Excelsior
Excelsior
1 : 2
Heerenveen
Heerenveen
2.95
3.7
2.35

2

2.35

O2.5

1.68

YES

1.55

O2.5

1.68
6.3/10

14:00

Kết thúc
Excelsior
Excelsior
0 : 1
G.A. Eagles
G.A. Eagles
2.4
3.5
2.95

X

3.5

O2.5

1.73

YES

1.59

1X

1.44
2/10

14:00

Kết thúc
Sittard
Sittard
2 : 1
Excelsior
Excelsior
2.25
3.5
3.3

X2

1.72

O1.5

1.28

YES

1.66

O1.5

1.28
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Excelsior

Bạn đang tìm nhận định Excelsior? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Excelsior được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Excelsior với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Excelsior đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 16 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Excelsior đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.23 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Excelsior hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Excelsior đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng437
Hòa246
Thua9716
Bàn thắng ghi được141529
Bàn thắng để thủng lưới212849
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.42.01.7
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-3-3 6 G
4-1-4-1 3 G
4-4-2 1 G
40 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. van Gassel
S. van Gassel
29 GK 7.44
C. Raatsie
C. Raatsie
23 GK 7.15
I. Yegoian
I. Yegoian
21 MID 7.04
C. Widell
C. Widell
22 DEF 6.90
M. Jonathans
M. Jonathans
21 FWD 6.82
I. Bronkhorst
I. Bronkhorst
28 DEF 6.81
G. de Regt
G. de Regt
22 MID 6.78
L. Schouten
L. Schouten
21 DEF 6.78
D. Sanches Fernandes
D. Sanches Fernandes
24 MID 6.77
R. Meissen
R. Meissen
23 DEF 6.77
N. Naujoks
N. Naujoks
23 MID 6.75
L. Hartjes
L. Hartjes
22 MID 6.73
A. Carlén
A. Carlén
25 MID 6.72
C. Nadje
C. Nadje
24 MID 6.69
A. Zagré
A. Zagré
24 DEF 6.65
S. Mitrović
S. Mitrović
23 FWD 6.61
E. Hansson
E. Hansson
27 MID 6.60
Stijn Middendorp
Stijn Middendorp
21 MID 6.58
N. Martens
N. Martens
21 DEF 6.58
M. van Duinen
M. van Duinen
34 FWD 6.57
M. Tielemans
M. Tielemans
23 MID 6.55
Tijmen Holla
Tijmen Holla
19 GK 6.50
S. Janssen
S. Janssen
25 DEF 6.50
S. Włodarczyk
S. Włodarczyk
22 FWD 6.48
Yoon Do-Yong
Yoon Do-Yong
19 FWD 6.47
Jerolldino Armantrading
Jerolldino Armantrading
19 FWD 6.45
Giulliano Cairo
Giulliano Cairo
19 FWD 6.45
Chadwick Zachary Booth
Chadwick Zachary Booth
18 MID 6.37
S. Henderikx
S. Henderikx
22 DEF 6.34
N. El Hamdaoui
N. El Hamdaoui
- MID 6.30
N. Groen
N. Groen
21 FWD 6.20