Eyüpspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Eyüpspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Fenerbahce
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Eyupspor
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Kayserispor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Eyupspor
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Fatih K
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Eyupspor
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Antalyaspor
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Eyupspor
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Yeni M
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eyüpspor
Bạn đang tìm nhận định Eyüpspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Eyüpspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Eyüpspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Eyüpspor đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Eyüpspor đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.95 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Eyüpspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Eyüpspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 11 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 24 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 6 | 9 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Yılmaz
|
21 | GK | 7.30 |
|
A. Popov
|
19 | DEF | 7.20 |
|
Marcos Felipe
|
29 | GK | 7.09 |
|
K. Demirbay
|
32 | MID | 7.03 |
|
R. Yalçın
|
32 | DEF | 6.99 |
|
Calegari
|
23 | MID | 6.93 |
|
B. Gezek
|
20 | MID | 6.92 |
|
Luccas Claro
|
34 | DEF | 6.91 |
|
S. Sešlar
|
24 | MID | 6.88 |
|
H. Akbunar
|
32 | FWD | 6.87 |
|
E. Akbaba
|
33 | MID | 6.85 |
|
U. Bozok
|
29 | FWD | 6.83 |
|
M. Altunbaş
|
23 | FWD | 6.78 |
|
C. Raux Yao
|
24 | MID | 6.78 |
|
T. Ülvan
|
24 | DEF | 6.77 |
|
D. Rotariu
|
30 | FWD | 6.77 |
|
P. Ampem
|
27 | FWD | 6.76 |
|
L. Pintor
|
25 | MID | 6.74 |
|
B. Özer
|
25 | GK | 6.70 |
|
M. Kabasakal
|
29 | MID | 6.70 |
|
T. İlter
|
31 | MID | 6.70 |
|
B. Ozyurt
|
22 | DEF | 6.70 |
|
T. Stepanenko
|
36 | MID | 6.68 |
|
M. Thiam
|
33 | FWD | 6.67 |
|
Á. Quiñones
|
25 | FWD | 6.65 |
|
N. Mujakić
|
27 | DEF | 6.64 |
|
E. Ortakaya
|
21 | DEF | 6.64 |
|
U. Meraş
|
30 | DEF | 6.64 |
|
M. Łęgowski
|
23 | MID | 6.64 |
|
Y. Kayan
|
27 | MID | 6.62 |
|
Ismaila Manga
|
- | MID | 6.60 |
|
D. Radu
|
22 | DEF | 6.59 |
|
A. Yaşar
|
23 | DEF | 6.58 |
|
D. Drăguş
|
26 | MID | 6.57 |
|
Christ Sadia
|
18 | MID | 6.55 |
|
S. Gürler
|
34 | MID | 6.45 |
|
A. K. Sy
|
- | FWD | 6.45 |
|
J. Onguéné
|
28 | DEF | 6.41 |
|
M. Demir
|
27 | MID | - |
|
Samu Sáiz
|
35 | MID | - |





