1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Eyüpspor
Eyüpspor

Eyüpspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.60m

Phong độ gần đây

WWDWD
162 Trận đấu đã nhận định
69.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Eyüpspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 3
Eyupspor
Eyupspor
1.5
5.1
8

1

1.5

O2.5

1.5

YES

1.72

1

1.5
1.9/10

13:00

Kết thúc
Eyupspor
Eyupspor
4 : 0
Rizespor
Rizespor
2.7
3.6
2.8

X

3.6

U3.5

1.43

NO

2.22

U3.5

1.43
2.6/10

13:00

Kết thúc
Kayserispor
Kayserispor
1 : 1
Eyupspor
Eyupspor
1.8
3.6
5.3

1

1.8

U3.5

1.38

NO

1.98

U3.5

1.38
7.7/10

07:30

Kết thúc
Eyupspor
Eyupspor
3 : 0
Gaziantep FK
Gaziantep FK
2.8
3.55
2.63

1

2.8

U3.5

1.46

NO

2.27

1X

1.55
4.9/10

07:30

Kết thúc
Fatih K
Fatih Karagumruk
1 : 2
Eyupspor
Eyupspor red card
1.77
3.6
5.45

1

1.77

U3.5

1.28

NO

1.88

U3.5

1.28
8.3/10

13:00

Kết thúc
red card Eyupspor
Eyupspor
1 : 2
Samsunspor
Samsunspor
4.1
3.5
1.95

2

1.95

U3.5

1.34

YES

1.79

X2

1.27
8.8/10

10:00

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
3 : 0
Eyupspor
Eyupspor red card
2.15
3.25
3.85

2

3.85

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
6.8/10

12:00

Kết thúc
Eyupspor
Eyupspor
0 : 1
Trabzonspor
Trabzonspor
5.8
4.25
1.62

2

1.62

U3.5

1.45

NO

2.05

2

1.62
10/10

01:00

Kết thúc
Yeni M
Yeni Malatyaspor
2 : 1
Eyupspor
Eyupspor
5
3.8
1.57

2

1.57

U3.5

1.31

NO

1.8

U3.5

1.31
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eyüpspor

Bạn đang tìm nhận định Eyüpspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Eyüpspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Eyüpspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Eyüpspor đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Eyüpspor đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.95 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Eyüpspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Eyüpspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng538
Hòa448
Thua8917
Bàn thắng ghi được191130
Bàn thắng để thủng lưới212445
Trung bình ghi bàn1.10.70.9
Trung bình thủng lưới1.21.51.4
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 6 G
3-4-2-1 5 G
4-3-3 4 G
78 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
18 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Yılmaz
J. Yılmaz
21 GK 7.30
A. Popov
A. Popov
19 DEF 7.20
Marcos Felipe
Marcos Felipe
29 GK 7.09
K. Demirbay
K. Demirbay
32 MID 7.03
R. Yalçın
R. Yalçın
32 DEF 6.99
Calegari
Calegari
23 MID 6.93
B. Gezek
B. Gezek
20 MID 6.92
Luccas Claro
Luccas Claro
34 DEF 6.91
S. Sešlar
S. Sešlar
24 MID 6.88
H. Akbunar
H. Akbunar
32 FWD 6.87
E. Akbaba
E. Akbaba
33 MID 6.85
U. Bozok
U. Bozok
29 FWD 6.83
M. Altunbaş
M. Altunbaş
23 FWD 6.78
C. Raux Yao
C. Raux Yao
24 MID 6.78
T. Ülvan
T. Ülvan
24 DEF 6.77
D. Rotariu
D. Rotariu
30 FWD 6.77
P. Ampem
P. Ampem
27 FWD 6.76
L. Pintor
L. Pintor
25 MID 6.74
B. Özer
B. Özer
25 GK 6.70
M. Kabasakal
M. Kabasakal
29 MID 6.70
T. İlter
T. İlter
31 MID 6.70
B. Ozyurt
B. Ozyurt
22 DEF 6.70
T. Stepanenko
T. Stepanenko
36 MID 6.68
M. Thiam
M. Thiam
33 FWD 6.67
Á. Quiñones
Á. Quiñones
25 FWD 6.65
N. Mujakić
N. Mujakić
27 DEF 6.64
E. Ortakaya
E. Ortakaya
21 DEF 6.64
U. Meraş
U. Meraş
30 DEF 6.64
M. Łęgowski
M. Łęgowski
23 MID 6.64
Y. Kayan
Y. Kayan
27 MID 6.62
Ismaila Manga
Ismaila Manga
- MID 6.60
D. Radu
D. Radu
22 DEF 6.59
A. Yaşar
A. Yaşar
23 DEF 6.58
D. Drăguş
D. Drăguş
26 MID 6.57
Christ Sadia
Christ Sadia
18 MID 6.55
S. Gürler
S. Gürler
34 MID 6.45
A. K. Sy
A. K. Sy
- FWD 6.45
J. Onguéné
J. Onguéné
28 DEF 6.41
M. Demir
M. Demir
27 MID -
Samu Sáiz
Samu Sáiz
35 MID -