Nhận định Fatih Karagumruk vs Eyupspor - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
8.3/10
Kèo 1X2
11.77
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
8.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEyupspor
xGFatih Karagumruk: 1.5Eyupspor: 0.73
Kiểm soát bóngFatih Karagumruk: 49%Eyupspor: 51%
Tổng số cú sútFatih Karagumruk: 11Eyupspor: 8
Sút trúng đíchFatih Karagumruk: 4Eyupspor: 1
Sút trượtFatih Karagumruk: 3Eyupspor: 3
Phạt gócFatih Karagumruk: 4Eyupspor: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Eyupspor
Bàn thắng kỳ vọngFatih Karagumruk: 1.21Eyupspor: 0.67
Tổng bàn thắngFatih Karagumruk: 2.3Eyupspor: 2
Bàn thắng ghi đượcFatih Karagumruk: 1.1Eyupspor: 0.4
Bàn thuaFatih Karagumruk: 1.2Eyupspor: 1.6
Kiểm soát bóngFatih Karagumruk: 44%Eyupspor: 50%
Tổng số cú sútFatih Karagumruk: 10.5Eyupspor: 7.8
Sút trúng đíchFatih Karagumruk: 4.3Eyupspor: 2.1
Sút trượtFatih Karagumruk: 3.4Eyupspor: 3.3
Phạm lỗiFatih Karagumruk: 13.1Eyupspor: 12.4
Phạt gócFatih Karagumruk: 4.2Eyupspor: 2.4
Việt vịFatih Karagumruk: 2Eyupspor: 2
Thẻ vàngFatih Karagumruk: 1Eyupspor: 2.6
Tổng số đường chuyềnFatih Karagumruk: 373Eyupspor: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eyupspor
ThắngFatih Karagumruk: 4Eyupspor: 1
Trên 1.5 bànFatih Karagumruk: 7Eyupspor: 4
Trên 2.5 bànFatih Karagumruk: 4Eyupspor: 4
Trên 3.5 bànFatih Karagumruk: 2Eyupspor: 1
Cả hai đội ghi bànFatih Karagumruk: 4Eyupspor: 3
Thắng bất ngờFatih Karagumruk: 1Eyupspor: 0
Thua bất ngờFatih Karagumruk: 0Eyupspor: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Fatih Karagümrük1
Eyüpspor2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 77-29 | 77 |
| 2 |
|
33 | 74-34 | 73 |
| 3 |
|
33 | 61-36 | 69 |
| 4 |
|
33 | 57-38 | 59 |
| 5 |
|
33 | 42-29 | 55 |
| 6 |
|
33 | 56-34 | 54 |
| 7 |
|
33 | 43-45 | 48 |
| 8 |
|
33 | 44-50 | 40 |
| 9 |
|
33 | 42-48 | 40 |
| 10 |
|
33 | 40-39 | 37 |
| 11 |
|
33 | 26-37 | 37 |
| 12 |
|
33 | 42-56 | 37 |
| 13 |
|
33 | 30-45 | 32 |
| 14 |
|
33 | 32-49 | 32 |
| 15 |
|
33 | 33-47 | 31 |
| 16 |
|
33 | 32-55 | 29 |
| 17 |
|
33 | 29-53 | 27 |
| 18 |
|
33 | 25-61 | 27 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation