Nhận định Antalyaspor vs Eyupspor - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
23.85
3.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.98
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEyupspor
xGAntalyaspor: 0.87Eyupspor: 0.78
Kiểm soát bóngAntalyaspor: 48%Eyupspor: 52%
Tổng số cú sútAntalyaspor: 12Eyupspor: 8
Sút trúng đíchAntalyaspor: 4Eyupspor: 2
Sút trượtAntalyaspor: 4Eyupspor: 3
Phạt gócAntalyaspor: 3Eyupspor: 2
Thẻ vàngAntalyaspor: 1Eyupspor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Eyupspor
Bàn thắng kỳ vọngAntalyaspor: 0.76Eyupspor: 0.71
Tổng bàn thắngAntalyaspor: 2.6Eyupspor: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAntalyaspor: 0.7Eyupspor: 0.8
Bàn thuaAntalyaspor: 1.9Eyupspor: 1.4
Kiểm soát bóngAntalyaspor: 43%Eyupspor: 52%
Tổng số cú sútAntalyaspor: 9.4Eyupspor: 8
Sút trúng đíchAntalyaspor: 3.6Eyupspor: 2.9
Sút trượtAntalyaspor: 4Eyupspor: 3.2
Phạm lỗiAntalyaspor: 15Eyupspor: 11.8
Phạt gócAntalyaspor: 3.1Eyupspor: 2.2
Việt vịAntalyaspor: 2Eyupspor: 1.9
Thẻ vàngAntalyaspor: 2.67Eyupspor: 1.8
Tổng số đường chuyềnAntalyaspor: 306Eyupspor: 425
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eyupspor
ThắngAntalyaspor: 1Eyupspor: 2
Trên 1.5 bànAntalyaspor: 6Eyupspor: 4
Trên 2.5 bànAntalyaspor: 4Eyupspor: 4
Trên 3.5 bànAntalyaspor: 4Eyupspor: 3
Cả hai đội ghi bànAntalyaspor: 4Eyupspor: 4
Thắng bất ngờAntalyaspor: 0Eyupspor: 1
Thua bất ngờAntalyaspor: 0Eyupspor: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Antalyaspor3
Eyüpspor0
03 thg 11, 25
Eyüpspor0
Antalyaspor1
24 thg 5, 25
Eyüpspor2
Antalyaspor1
04 thg 1, 25
Antalyaspor1
Eyüpspor4
17 thg 12, 19
Antalyaspor2
Eyüpspor2
04 thg 12, 19
Eyüpspor0
Antalyaspor3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 77-29 | 77 |
| 2 |
|
33 | 74-34 | 73 |
| 3 |
|
33 | 61-36 | 69 |
| 4 |
|
33 | 57-38 | 59 |
| 5 |
|
33 | 42-29 | 55 |
| 6 |
|
33 | 56-34 | 54 |
| 7 |
|
33 | 43-45 | 48 |
| 8 |
|
33 | 44-50 | 40 |
| 9 |
|
33 | 42-48 | 40 |
| 10 |
|
33 | 40-39 | 37 |
| 11 |
|
33 | 26-37 | 37 |
| 12 |
|
33 | 42-56 | 37 |
| 13 |
|
33 | 30-45 | 32 |
| 14 |
|
33 | 32-49 | 32 |
| 15 |
|
33 | 33-47 | 31 |
| 16 |
|
33 | 32-55 | 29 |
| 17 |
|
33 | 29-53 | 27 |
| 18 |
|
33 | 25-61 | 27 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation