1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Fagiano Okayama
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.95m

Phong độ gần đây

DWLLL
171 Trận đấu đã nhận định
70.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fagiano O Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

02:00

Sắp diễn ra
Gamba Osaka
Gamba Osaka
vs
Fagiano O
Fagiano O
1.97
3.5
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

03:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
5 : 1
Fagiano Okayama
Fagiano O
2.2
3.4
3.6

1

2.2

U3.5

1.24

YES

2

U3.5

1.24
6.3/10

01:00

Kết thúc
Fagiano O
Fagiano Okayama
1 : 4
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.5
3.2
2.4

2

2.4

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
6.3/10

00:00

Kết thúc
Okayama
Okayama
0 : 1
V-varen Nagasaki
Nagasaki
2.25
3.35
3.45

1

2.25

U3.5

1.27

NO

1.92

U3.5

1.27
5.1/10

04:30

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
1 : 2
Okayama
Okayama
1.98
3.55
4.1

1

1.98

U3.5

1.31

YES

1.83

U3.5

1.31
7.8/10

00:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Fagiano Okayama
Okayama
2.6
3.3
3

1

2.6

U3.5

1.26

NO

1.88

U3.5

1.26
8.2/10

22:55

Kết thúc
Okayama
Okayama
1 : 0
Kyoto
Kyoto
3.4
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.24

NO

1.87

X2

1.36
5.3/10

00:00

Kết thúc
Okayama
Okayama
1 : 1
Nagoya Grampus
Nagoya G
3.3
3.1
2.45

2

2.45

U2.5

1.57

NO

1.75

X2

1.37
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fagiano Okayama

Bạn đang tìm nhận định Fagiano Okayama? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fagiano Okayama được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Fagiano Okayama với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Fagiano Okayama đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fagiano Okayama đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.22 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Fagiano Okayama hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fagiano Okayama đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng213
Hòa000
Thua336
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 9 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Shirai
K. Shirai
31 MID 7.19
H. Omori
H. Omori
23 DEF 7.08
T. Yamane
T. Yamane
26 MID 7.06
L. Moser
L. Moser
26 GK 7.03
Y. Tatsuta
Y. Tatsuta
27 DEF 6.96
Y. Suzuki
Y. Suzuki
27 DEF 6.90
H. Motoyama
H. Motoyama
26 DEF 6.90
A. Esaka
A. Esaka
33 FWD 6.89
Werik Popó
Werik Popó
24 FWD 6.84
T. Kimura
T. Kimura
27 FWD 6.74
E. Miyamoto
E. Miyamoto
27 MID 6.74
K. Kawano
K. Kawano
22 FWD 6.72
T. Hamada
T. Hamada
25 GK 6.65
Y. Kamiya
Y. Kamiya
28 MID 6.61
M. Matsumoto
M. Matsumoto
30 MID 6.59
K. Ichimi
K. Ichimi
28 FWD 6.58
K. Kudo
K. Kudo
22 DEF 6.53
D. Tagami
D. Tagami
32 DEF 6.53
K. Fujii
K. Fujii
22 MID 6.50
Lucao
Lucao
30 FWD 6.50
K. Ogura
K. Ogura
20 MID 6.49
K. Fujii
K. Fujii
22 MID 6.42
T. Kimura
T. Kimura
27 FWD 6.30
I. Fujita
I. Fujita
34 MID 6.30
Aura Takahashi
Aura Takahashi
19 FWD 6.30
N. Browne
N. Browne
24 MID 6.20
K. Abe
K. Abe
26 DEF 6.05