Fagiano Okayama Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fagiano O Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
02:00 Sắp diễn ra |
Gamba Osaka
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
03:00 Kết thúc |
Kyoto Sanga
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Fagiano O
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Okayama
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
04:30 Kết thúc |
Cerezo Osaka
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.8/10 |
00:00 Kết thúc |
Shimizu S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.2/10 |
22:55 Kết thúc |
Okayama
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Okayama
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fagiano Okayama
Bạn đang tìm nhận định Fagiano Okayama? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fagiano Okayama được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Fagiano Okayama với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Fagiano Okayama đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fagiano Okayama đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.22 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Fagiano Okayama hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fagiano Okayama đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 7 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Shirai
|
31 | MID | 7.19 |
|
H. Omori
|
23 | DEF | 7.08 |
|
T. Yamane
|
26 | MID | 7.06 |
|
L. Moser
|
26 | GK | 7.03 |
|
Y. Tatsuta
|
27 | DEF | 6.96 |
|
Y. Suzuki
|
27 | DEF | 6.90 |
|
H. Motoyama
|
26 | DEF | 6.90 |
|
A. Esaka
|
33 | FWD | 6.89 |
|
Werik Popó
|
24 | FWD | 6.84 |
|
T. Kimura
|
27 | FWD | 6.74 |
|
E. Miyamoto
|
27 | MID | 6.74 |
|
K. Kawano
|
22 | FWD | 6.72 |
|
T. Hamada
|
25 | GK | 6.65 |
|
Y. Kamiya
|
28 | MID | 6.61 |
|
M. Matsumoto
|
30 | MID | 6.59 |
|
K. Ichimi
|
28 | FWD | 6.58 |
|
K. Kudo
|
22 | DEF | 6.53 |
|
D. Tagami
|
32 | DEF | 6.53 |
|
K. Fujii
|
22 | MID | 6.50 |
|
Lucao
|
30 | FWD | 6.50 |
|
K. Ogura
|
20 | MID | 6.49 |
|
K. Fujii
|
22 | MID | 6.42 |
|
T. Kimura
|
27 | FWD | 6.30 |
|
I. Fujita
|
34 | MID | 6.30 |
|
Aura Takahashi
|
19 | FWD | 6.30 |
|
N. Browne
|
24 | MID | 6.20 |
|
K. Abe
|
26 | DEF | 6.05 |



