Fajr Sepasi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Fajr Sepasi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Esteghlal
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Fajr Sepasi
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Zob Ahan
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
06:30 Kết thúc |
Fajr Sepasi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Gol Gohar
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Fajr Sepasi
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Fajr Sepasi
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:30 Kết thúc |
Shahrdari
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Khooshe T
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
06:15 Kết thúc |
Fajr S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
09:15 Kết thúc |
Fajr S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Shahrdari
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fajr Sepasi
Bạn đang tìm nhận định Fajr Sepasi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fajr Sepasi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Fajr Sepasi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Persian Gulf Pro League, Fajr Sepasi đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Fajr Sepasi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.32m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fajr Sepasi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 11 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 12 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |






