icon back

Falkirk

Falkirk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.85m

Phong độ gần đây

WLLWW
153 Trận đấu đã nhận định
68.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Falkirk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Επερχόμενο
Aberdeen
Aberdeen
vs
Falkirk
Falkirk
2.95
3.45
2.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Ολοκληρώθηκε
Falkirk
Falkirk
2 : 1
Dundee Utd
Dundee Utd
1.8
3.6
4.65

1

1.8

O1.5

1.3

YES

1.75

1X

1.23
7.3/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Falkirk
Falkirk
5 : 1
Kilmarnock
Kilmarnock
1.75
4.2
5

1

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

O1.5

1.27
8/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Hearts
Hearts
1 : 0
Falkirk
Falkirk
1.73
3.8
5.7

1

1.73

U3.5

1.34

YES

1.88

U3.5

1.34
5.8/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
red card Falkirk
Falkirk
2 : 3
Dundee Utd
Dundee Utd
1.88
3.68
4.1

2

4.1

O1.5

1.29

YES

1.78

O1.5

1.29
6.1/10

15:45

Ολοκληρώθηκε
Falkirk
Falkirk
1 : 0
Dundee FC
Dundee FC
1.87
3.5
4.6

2

4.6

U3.5

1.32

YES

1.85

U3.5

1.32
5.9/10

15:30

Ολοκληρώθηκε
Stenhousemuir
Stenhousemuir
0 : 2
Falkirk
Falkirk
8
4.7
1.44

X

4.7

U3.5

1.45

YES

2

U3.5

1.45
4.7/10

15:45

Ολοκληρώθηκε
Livingston
Livingston
1 : 2
Falkirk
Falkirk
4.1
3.5
1.93

2

1.93

O1.5

1.32

YES

1.78

X2

1.26
8.5/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Celtic
Celtic
2 : 0
Falkirk
Falkirk
1.35
5.7
10

1

1.35

O2.5

1.57

YES

1.9

1

1.35
10/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Falkirk
Falkirk
4 : 1
Hibernian
Hibernian
2.88
3.25
2.75

2

2.75

U3.5

1.29

YES

1.8

U3.5

1.29
5.8/10

16:00

Ολοκληρώθηκε
Hearts
Hearts
1 : 1
Falkirk
Falkirk
1.62
4.25
5.6

1

1.62

U3.5

1.47

YES

1.77

1

1.62
4.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Falkirk. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 153 trận đấu có sự tham gia của Falkirk với tỷ lệ trúng 68.63% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng5611
Hòa516
Thua4711
Bàn thắng ghi được201232
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.40.91.1
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
4-4-1-1 1 G
59 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Bain
S. Bain
34 GK 7.30
B. Broggio
B. Broggio
18 MID 7.20
F. Lissah
F. Lissah
21 DEF 7.09
B. Spencer
B. Spencer
29 MID 7.04
B. Stewart
B. Stewart
24 FWD 6.99
L. Henderson
L. Henderson
29 DEF 6.97
C. Donaldson
C. Donaldson
30 DEF 6.93
C. Allan
C. Allan
21 MID 6.92
L. McCann
L. McCann
25 DEF 6.89
C. Miller
C. Miller
27 MID 6.89
D. Tait
D. Tait
24 MID 6.84
L. Marsh
L. Marsh
21 FWD 6.81
N. Hogarth
N. Hogarth
24 GK 6.80
S. Hart
S. Hart
29 DEF 6.80
R. MacIver
R. MacIver
26 FWD 6.78
H. Cartwright
H. Cartwright
20 MID 6.75
Brian Graham
Brian Graham
38 FWD 6.74
F. Yeats
F. Yeats
21 MID 6.74
K. Adams
K. Adams
24 DEF 6.73
R. Edwards
R. Edwards
32 DEF 6.73
L. Neilson
L. Neilson
22 DEF 6.68
A. Nesbitt
A. Nesbitt
28 MID 6.68
Ethan Williams
Ethan Williams
20 MID 6.65
E. Ross
E. Ross
24 MID 6.60
Henry Cartwright
Henry Cartwright
21 MID 6.60
Kyrell Wilson
Kyrell Wilson
21 FWD 6.60
S. Arfield
S. Arfield
37 MID 6.57
A. Agyeman
A. Agyeman
25 FWD 6.44
T. Ogunsuyi
T. Ogunsuyi
19 FWD 6.43
G. Oliver
G. Oliver
30 FWD 6.37
Ben Parkinson
Ben Parkinson
20 FWD 6.25
B. Graham
B. Graham
37 FWD 6.25
S. Mackie
S. Mackie
27 DEF 6.20