1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Falkirk
Falkirk

Falkirk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.85m

Phong độ gần đây

DLWLD
158 Trận đấu đã nhận định
67.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Falkirk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Celtic
Celtic
vs
Falkirk
Falkirk
1.44
5.1
7.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Dunfermline
Dunfermline
0 : 0
Falkirk
Falkirk red card
5.6
3.95
1.67

1

5.6

O1.5

1.24

YES

1.75

O1.5

1.24
7/10

07:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
3 : 6
Rangers
Rangers
4.4
3.8
1.93

2

1.93

O1.5

1.26

YES

1.66

2

1.93
8.6/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 3
Falkirk
Falkirk
1.92
3.55
4.4

1

1.92

U3.5

1.37

NO

2.05

1

1.92
8.5/10

10:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
1 : 2
St. Mirren
St. Mirren
1.8
3.65
4.8

1

1.8

O1.5

1.31

YES

1.82

1X

1.21
8.5/10

10:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
1 : 1
Falkirk
Falkirk
2.95
3.4
2.52

2

2.52

U3.5

1.33

NO

2.06

X2

1.45
8.5/10

14:45

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
2 : 1
Dundee Utd
Dundee Utd
1.8
3.6
4.65

1

1.8

O1.5

1.3

YES

1.75

1X

1.23
7.3/10

10:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
5 : 1
Kilmarnock
Kilmarnock
1.75
4.2
5

1

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

O1.5

1.27
8/10

10:00

Kết thúc
Hearts
Hearts
1 : 0
Falkirk
Falkirk
1.73
3.8
5.7

1

1.73

U3.5

1.34

YES

1.88

U3.5

1.34
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Falkirk

Bạn đang tìm nhận định Falkirk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Falkirk được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Falkirk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Falkirk đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Falkirk đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.36 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Falkirk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Falkirk đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng6713
Hòa527
Thua5712
Bàn thắng ghi được261642
Bàn thắng để thủng lưới202242
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới1.31.41.3
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 31 G
4-4-1-1 1 G
66 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 38%
12 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Bain
S. Bain
34 GK 7.19
B. Broggio
B. Broggio
18 MID 7.14
B. Spencer
B. Spencer
29 MID 7.06
F. Lissah
F. Lissah
21 DEF 7.06
B. Stewart
B. Stewart
24 FWD 7.05
L. Henderson
L. Henderson
29 DEF 6.92
C. Allan
C. Allan
21 MID 6.92
D. Tait
D. Tait
24 MID 6.88
C. Miller
C. Miller
27 MID 6.87
L. Marsh
L. Marsh
21 FWD 6.81
C. Donaldson
C. Donaldson
30 DEF 6.81
N. Hogarth
N. Hogarth
24 GK 6.80
S. Hart
S. Hart
29 DEF 6.80
L. McCann
L. McCann
25 DEF 6.79
R. MacIver
R. MacIver
26 FWD 6.78
Brian Graham
Brian Graham
38 FWD 6.74
R. Edwards
R. Edwards
32 DEF 6.73
A. Nesbitt
A. Nesbitt
28 MID 6.68
Ethan Williams
Ethan Williams
20 MID 6.64
K. Adams
K. Adams
24 DEF 6.63
L. Neilson
L. Neilson
22 DEF 6.63
F. Yeats
F. Yeats
21 MID 6.61
E. Ross
E. Ross
24 MID 6.60
Henry Cartwright
Henry Cartwright
21 MID 6.60
Kyrell Wilson
Kyrell Wilson
21 FWD 6.58
S. Arfield
S. Arfield
37 MID 6.57
H. Cartwright
H. Cartwright
20 MID 6.54
A. Agyeman
A. Agyeman
25 FWD 6.44
T. Ogunsuyi
T. Ogunsuyi
19 FWD 6.43
G. Oliver
G. Oliver
30 FWD 6.37
Ben Parkinson
Ben Parkinson
20 FWD 6.28
B. Graham
B. Graham
37 FWD 6.26
S. Mackie
S. Mackie
27 DEF 6.20