Falkirk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Falkirk Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Falkirk
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
8.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Heart M
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Falkirk
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Falkirk
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Celtic
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Dunfermline
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Falkirk
3
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Motherwell
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Falkirk
Bạn đang tìm nhận định Falkirk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Falkirk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Falkirk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Falkirk đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Falkirk đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Falkirk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Falkirk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 17 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 28 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Bain
|
34 | GK | 7.19 |
|
B. Broggio
|
18 | MID | 7.14 |
|
B. Spencer
|
29 | MID | 7.08 |
|
F. Lissah
|
21 | DEF | 7.03 |
|
L. Henderson
|
29 | DEF | 6.93 |
|
B. Stewart
|
24 | FWD | 6.93 |
|
C. Allan
|
21 | MID | 6.90 |
|
C. Miller
|
27 | MID | 6.85 |
|
D. Tait
|
24 | MID | 6.84 |
|
C. Donaldson
|
30 | DEF | 6.83 |
|
L. Marsh
|
21 | FWD | 6.81 |
|
S. Hart
|
29 | DEF | 6.80 |
|
R. MacIver
|
26 | FWD | 6.78 |
|
L. McCann
|
25 | DEF | 6.76 |
|
Brian Graham
|
38 | FWD | 6.74 |
|
R. Edwards
|
32 | DEF | 6.73 |
|
N. Hogarth
|
24 | GK | 6.70 |
|
H. Cartwright
|
20 | MID | 6.70 |
|
A. Nesbitt
|
28 | MID | 6.68 |
|
Ethan Williams
|
20 | MID | 6.64 |
|
Kyrell Wilson
|
21 | FWD | 6.64 |
|
F. Yeats
|
21 | MID | 6.62 |
|
L. Neilson
|
22 | DEF | 6.61 |
|
E. Ross
|
24 | MID | 6.60 |
|
Henry Cartwright
|
21 | MID | 6.60 |
|
K. Adams
|
24 | DEF | 6.57 |
|
S. Arfield
|
37 | MID | 6.57 |
|
A. Agyeman
|
25 | FWD | 6.44 |
|
T. Ogunsuyi
|
19 | FWD | 6.43 |
|
G. Oliver
|
30 | FWD | 6.37 |
|
Ben Parkinson
|
20 | FWD | 6.33 |
|
B. Graham
|
37 | FWD | 6.26 |
|
S. Mackie
|
27 | DEF | 6.20 |



