1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Falkirk
Falkirk

Falkirk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.85m

Phong độ gần đây

LWLLL
162 Trận đấu đã nhận định
67.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Falkirk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
2 : 5
Rangers
Rangers
5
4.25
1.7

2

1.7

O2.5

1.55

YES

1.53

HS

1.33
8.7/10

15:00

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
3 : 0
Falkirk
Falkirk
1.42
5
8.5

1

1.42

O2.5

1.67

NO

1.85

1

1.42
8.8/10

10:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
1 : 3
Hibernian
Hibernian
2.17
3.45
3.6

1

2.17

O2.5

1.83

YES

1.66

1X

1.33
6.6/10

10:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
1 : 0
Motherwell
Motherwell
2.95
3.45
2.5

2

2.5

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
6.9/10

12:30

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Falkirk
Falkirk
1.29
6.6
11.5

1

1.29

O2.5

1.45

YES

1.75

1

1.29
10/10

07:30

Kết thúc
Dunfermline
Dunfermline
0 : 0
Falkirk
Falkirk red card
5.6
3.95
1.67

1

5.6

O1.5

1.24

YES

1.75

O1.5

1.24
7/10

07:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
3 : 6
Rangers
Rangers
4.4
3.8
1.93

2

1.93

O1.5

1.26

YES

1.66

2

1.93
8.6/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 3
Falkirk
Falkirk
1.92
3.55
4.4

1

1.92

U3.5

1.37

NO

2.05

1

1.92
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Falkirk

Bạn đang tìm nhận định Falkirk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Falkirk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Falkirk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Falkirk đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Falkirk đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.12 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Falkirk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Falkirk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng7714
Hòa527
Thua7916
Bàn thắng ghi được311748
Bàn thắng để thủng lưới292857
Trung bình ghi bàn1.60.91.3
Trung bình thủng lưới1.51.61.5
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-6
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 35 G
4-4-1-1 1 G
4-1-4-1 1 G
79 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 35%
13 Trận
Tài 2.5 16%
6 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Bain
S. Bain
34 GK 7.19
B. Broggio
B. Broggio
18 MID 7.14
B. Spencer
B. Spencer
29 MID 7.08
F. Lissah
F. Lissah
21 DEF 7.03
L. Henderson
L. Henderson
29 DEF 6.93
B. Stewart
B. Stewart
24 FWD 6.93
C. Allan
C. Allan
21 MID 6.90
C. Miller
C. Miller
27 MID 6.85
D. Tait
D. Tait
24 MID 6.84
C. Donaldson
C. Donaldson
30 DEF 6.83
L. Marsh
L. Marsh
21 FWD 6.81
S. Hart
S. Hart
29 DEF 6.80
R. MacIver
R. MacIver
26 FWD 6.78
L. McCann
L. McCann
25 DEF 6.76
Brian Graham
Brian Graham
38 FWD 6.74
R. Edwards
R. Edwards
32 DEF 6.73
N. Hogarth
N. Hogarth
24 GK 6.70
H. Cartwright
H. Cartwright
20 MID 6.70
A. Nesbitt
A. Nesbitt
28 MID 6.68
Ethan Williams
Ethan Williams
20 MID 6.64
Kyrell Wilson
Kyrell Wilson
21 FWD 6.64
F. Yeats
F. Yeats
21 MID 6.62
L. Neilson
L. Neilson
22 DEF 6.61
E. Ross
E. Ross
24 MID 6.60
Henry Cartwright
Henry Cartwright
21 MID 6.60
K. Adams
K. Adams
24 DEF 6.57
S. Arfield
S. Arfield
37 MID 6.57
A. Agyeman
A. Agyeman
25 FWD 6.44
T. Ogunsuyi
T. Ogunsuyi
19 FWD 6.43
G. Oliver
G. Oliver
30 FWD 6.37
Ben Parkinson
Ben Parkinson
20 FWD 6.33
B. Graham
B. Graham
37 FWD 6.26
S. Mackie
S. Mackie
27 DEF 6.20