icon back

FC Gifu

FC Gifu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €825.00Th.

Phong độ gần đây

WWDWL
35 Trận đấu đã nhận định
68.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gifu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

종료
Gifu
Gifu
0 : 1
Kofu
Kofu
2.88
3.25
2.72

1

2.88

U3.5

1.28

NO

1.97

U3.5

1.28
5.3/10

01:00

종료
red card Consadole
Consadole Sapporo
1 : 2
FC Gifu
Gifu
1.95
3.55
3.75

1

1.95

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
4.6/10

01:00

종료
Gifu
Gifu
0 : 0
Iwaki
Iwaki
3.5
4.1
1.93

2

1.93

U3.5

1.38

YES

1.73

U3.5

1.38
4.1/10

01:00

종료
Gifu
Gifu
2 : 1
Iwata
Iwata
3.1
3.5
2.2

2

2.2

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
4.2/10

00:30

종료
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
0 : 2
Gifu
Gifu
2.15
3.4
3.45

1X

1.31

O1.5

1.31

YES

1.75

O1.5

1.31
4.4/10

02:00

종료
Gifu
Gifu
2 : 3
Osaka
Osaka
4.25
4
1.86

2

1.86

U3.5

1.4

NO

2

X2

1.23
8.5/10

01:00

종료
Tegevajar
Tegevajaro Miyazaki
2 : 1
FC Gifu
Gifu
2.3
3.55
3.55

1

2.3

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
6.5/10

01:00

종료
Gifu
Gifu
2 : 0
Tochigi City
Tochigi City
3.8
3.9
1.75

2

1.75

O2.5

1.6

NO

2.16

2

1.75
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Gifu. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 35 trận đấu có sự tham gia của FC Gifu với tỷ lệ trúng 68.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng224
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.52.01.8
Trung bình thủng lưới0.50.50.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
76-90 2
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Kita
R. Kita
27 MID 7.63
S. Aihara
S. Aihara
29 FWD 7.34
Kim Yu-Geon
Kim Yu-Geon
19 DEF 7.29
N. Yamada
N. Yamada
35 MID 7.28
K. Kai
K. Kai
31 DEF 7.18
D. Araki
D. Araki
31 MID 7.16
S. Mogi
S. Mogi
26 GK 7.13
R. Nozawa
R. Nozawa
27 DEF 7.11
T. Hakozaki
T. Hakozaki
23 MID 7.07
J. Izumisawa
J. Izumisawa
34 MID 7.04
R. Ishida
R. Ishida
29 DEF 6.97
K. Hagino
K. Hagino
25 MID 6.94
S. Igawa
S. Igawa
25 MID 6.91
Y. Nagai
Y. Nagai
22 FWD 6.81
Serantes
Serantes
36 GK 6.79
D. Hirase
D. Hirase
24 DEF 6.77
J. Nakamura
J. Nakamura
22 MID 6.76
R. Kawamoto
R. Kawamoto
24 MID 6.70
K. Sasaki
K. Sasaki
27 FWD 6.70
Y. Oiji
Y. Oiji
27 MID 6.65
Shohei Ogushi
Shohei Ogushi
23 DEF 6.64
R. Nishitani
R. Nishitani
21 MID 6.63
R. Toyama
R. Toyama
31 DEF 6.57
S. Terasaka
S. Terasaka
21 DEF 6.42
T. Yokoyama
T. Yokoyama
25 MID 6.39
W. Owie
W. Owie
21 FWD 6.35
Dudú
Dudú
35 FWD -