Chuyển đến nội dung

Nhận định FC Gifu vs Gainare Tottori - 6 thg 6, 2026

FC Gifu €850.00Th.
6 thg 607:00
1:1
Kết thúc
Gainare Tottori €875.00Th.
12.02 X3.65 23.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.87
Gainare Tottori thắng hoặc hòa
5.6/10
Kèo 1X2
23.50
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
1.73
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.30
2.1/10
Tỷ số chính xác
FC Gifu12Gainare Tottori

Dự đoán thống kê

AI
FC Gifu
Gainare T
Kiểm soát bóngFC Gifu: 59%Gainare Tottori: 41%
Tổng số cú sútFC Gifu: 10Gainare Tottori: 6
Sút trúng đíchFC Gifu: 3Gainare Tottori: 3
Sút trượtFC Gifu: 6Gainare Tottori: 2
Phạt gócFC Gifu: 4Gainare Tottori: 3
Thẻ vàngFC Gifu: 1Gainare Tottori: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
FC Gifu
Gainare T
Tổng bàn thắngFC Gifu: 2.6Gainare Tottori: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFC Gifu: 1Gainare Tottori: 1.7
Bàn thuaFC Gifu: 1.6Gainare Tottori: 1.4
Kiểm soát bóngFC Gifu: 54%Gainare Tottori: 48%
Tổng số cú sútFC Gifu: 10.1Gainare Tottori: 6.7
Sút trúng đíchFC Gifu: 3.7Gainare Tottori: 3.6
Sút trượtFC Gifu: 6.4Gainare Tottori: 3.1
Phạt gócFC Gifu: 4.2Gainare Tottori: 4.4
Thẻ vàngFC Gifu: 1.6Gainare Tottori: 1.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Gifu
Gainare T
ThắngFC Gifu: 4Gainare Tottori: 5
Trên 1.5 bànFC Gifu: 7Gainare Tottori: 8
Trên 2.5 bànFC Gifu: 6Gainare Tottori: 6
Trên 3.5 bànFC Gifu: 2Gainare Tottori: 6
Cả hai đội ghi bànFC Gifu: 4Gainare Tottori: 6
Thắng bất ngờFC Gifu: 0Gainare Tottori: 0
Thua bất ngờFC Gifu: 0Gainare Tottori: 0

Đối đầu

FC Gifu 8
1 Hòa
7 Gainare Tottori
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
FC Gifu2
Gainare Tottori4
23 thg 3, 25
Gainare Tottori3
FC Gifu0
28 thg 7, 24
FC Gifu0
Gainare Tottori1
22 thg 6, 24
Gainare Tottori2
FC Gifu4
26 thg 8, 23
FC Gifu3
Gainare Tottori1
04 thg 6, 23
Gainare Tottori1
FC Gifu2
30 thg 7, 22
Gainare Tottori4
FC Gifu0
18 thg 5, 22
FC Gifu3
Gainare Tottori0
11 thg 9, 21
FC Gifu0
Gainare Tottori3
21 thg 4, 21
Gainare Tottori0
FC Gifu1

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2/J3 League
# Đội T B Đ
1 Omiya Ardija 4 10-5 10
2 Montedio Yamagata 4 7-1 9
3 Fujieda MYFC 4 8-4 9
4 Albirex Niigata 4 6-4 9
5 Shonan Bellmare 4 4-2 8
6 Vegalta Sendai 4 6-4 7
7 Jubilo Iwata 4 7-6 7
8 Yokohama FC 4 6-5 7
9 Kataller Toyama 4 10-5 6
10 Tochigi City 4 9-6 6
11 Vanraure Hachinohe 4 3-7 6
12 Sagan Tosu 4 5-5 5
13 Oita Trinita 4 4-3 4
14 Blaublitz Akita 4 4-6 4
15 Tokushima Vortis 4 2-4 4
16 Ventforet Kofu 4 3-7 4
17 Consadole Sapporo 4 5-8 3
18 Iwaki 4 6-11 3
19 Tegevajaro Miyazaki 4 3-6 2
20 Imabari 4 3-12 0
Promotion Promotion Play-offs Relegation