1. FC Heidenheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Heidenheim Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Heidenheim
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
09:30 Kết thúc |
SC Freiburg
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Heidenheim
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Borussia M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Heidenheim
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Frankfurt
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:30 Kết thúc |
Heidenheim
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Werder Bremen
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1. FC Heidenheim
Bạn đang tìm nhận định 1. FC Heidenheim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho 1. FC Heidenheim được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Heidenheim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, 1. FC Heidenheim đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 19 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, 1. FC Heidenheim đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
1. FC Heidenheim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €56.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định 1. FC Heidenheim đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 12 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 31 | 66 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 2.1 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Léo Scienza
|
27 | FWD | 7.45 |
|
Frank Feller
|
21 | GK | 7.00 |
|
Hennes Behrens
|
20 | MID | 6.97 |
|
D. Ramaj
|
24 | GK | 6.95 |
|
E. Dinkçi
|
24 | FWD | 6.90 |
|
P. Mainka
|
31 | DEF | 6.84 |
|
N. Dorsch
|
27 | MID | 6.83 |
|
M. Pieringer
|
26 | FWD | 6.78 |
|
A. Beck
|
28 | MID | 6.77 |
|
J. Niehues
|
24 | MID | 6.77 |
|
M. Busch
|
31 | MID | 6.76 |
|
A. Ibrahimović
|
20 | FWD | 6.74 |
|
L. Stergiou
|
23 | DEF | 6.65 |
|
C. Conteh
|
26 | FWD | 6.65 |
|
Y. Wagner
|
18 | FWD | 6.63 |
|
L. Kerber
|
23 | MID | 6.61 |
|
S. Conteh
|
29 | FWD | 6.61 |
|
S. Schimmer
|
31 | FWD | 6.60 |
|
M. Honsak
|
29 | FWD | 6.58 |
|
T. Keller
|
26 | MID | 6.58 |
|
J. Schöppner
|
26 | MID | 6.57 |
|
J. Föhrenbach
|
29 | MID | 6.57 |
|
T. Siersleben
|
25 | DEF | 6.55 |
|
M. Kaufmann
|
24 | FWD | 6.54 |
|
B. Zivzivadze
|
31 | FWD | 6.51 |
|
Adam Kölle
|
19 | DEF | 6.43 |
|
B. Gimber
|
28 | DEF | 6.42 |
|
O. Traoré
|
27 | DEF | 6.39 |
|
L. Paqarada
|
31 | DEF | - |
|
T. Weigel
|
18 | FWD | - |




