Nhận định 1. FC Koln vs 1. FC Heidenheim - 10 thg 5, 2026
12.12
X4.25
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.21
1. FC Heidenheim ghi bàn
8.9/10
Kèo 1X2
X21.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
8.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.94
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHeidenheim
xG1. FC Koln: 1.981. FC Heidenheim: 1.47
Kiểm soát bóng1. FC Koln: 53%1. FC Heidenheim: 47%
Tổng số cú sút1. FC Koln: 151. FC Heidenheim: 10
Sút trúng đích1. FC Koln: 51. FC Heidenheim: 3
Sút trượt1. FC Koln: 41. FC Heidenheim: 4
Phạt góc1. FC Koln: 51. FC Heidenheim: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Heidenheim
Bàn thắng kỳ vọng1. FC Koln: 1.731. FC Heidenheim: 1.45
Tổng bàn thắng1. FC Koln: 3.41. FC Heidenheim: 4
Bàn thắng ghi được1. FC Koln: 1.61. FC Heidenheim: 1.9
Bàn thua1. FC Koln: 1.81. FC Heidenheim: 2.1
Kiểm soát bóng1. FC Koln: 46%1. FC Heidenheim: 42%
Tổng số cú sút1. FC Koln: 13.91. FC Heidenheim: 9.9
Sút trúng đích1. FC Koln: 5.11. FC Heidenheim: 3.6
Sút trượt1. FC Koln: 4.51. FC Heidenheim: 4.3
Phạm lỗi1. FC Koln: 8.51. FC Heidenheim: 9
Phạt góc1. FC Koln: 5.41. FC Heidenheim: 3.6
Việt vị1. FC Koln: 21. FC Heidenheim: 1.7
Thẻ vàng1. FC Koln: 2.51. FC Heidenheim: 1
Tổng số đường chuyền1. FC Koln: 3921. FC Heidenheim: 348
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Heidenheim
Thắng1. FC Koln: 11. FC Heidenheim: 2
Trên 1.5 bàn1. FC Koln: 101. FC Heidenheim: 9
Trên 2.5 bàn1. FC Koln: 71. FC Heidenheim: 7
Trên 3.5 bàn1. FC Koln: 51. FC Heidenheim: 6
Cả hai đội ghi bàn1. FC Koln: 91. FC Heidenheim: 7
Thắng bất ngờ1. FC Koln: 01. FC Heidenheim: 0
Thua bất ngờ1. FC Koln: 01. FC Heidenheim: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 1, 26
1. FC Heidenheim2
1. FC Köln2
18 thg 5, 24
FC Heidenheim4
1. FC Köln1
13 thg 1, 24
1. FC Köln1
FC Heidenheim1
07 thg 4, 19
FC Heidenheim0
1. FC Köln2
27 thg 10, 18
1. FC Köln1
FC Heidenheim1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 122-36 | 89 |
| 2 |
|
34 | 70-34 | 73 |
| 3 |
|
34 | 66-47 | 65 |
| 4 |
|
34 | 71-49 | 62 |
| 5 |
|
34 | 65-52 | 61 |
| 6 |
|
34 | 68-47 | 59 |
| 7 |
|
34 | 51-57 | 47 |
| 8 |
|
34 | 61-65 | 44 |
| 9 |
|
34 | 45-61 | 43 |
| 10 |
|
34 | 44-53 | 40 |
| 11 |
|
34 | 44-58 | 39 |
| 12 |
|
34 | 42-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 40-54 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-63 | 32 |
| 15 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 16 |
|
34 | 45-69 | 29 |
| 17 |
|
34 | 41-72 | 26 |
| 18 |
|
34 | 29-60 | 26 |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation