FC Ingolstadt 04 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ingolstadt Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Hoffenheim II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Ingolstadt
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Rot-Weiss E
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Ingolstadt
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Saarbrucken
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Ingolstadt
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
13:30 Kết thúc |
Ulm
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Ingolstadt
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Ingolstadt 04
Bạn đang tìm nhận định FC Ingolstadt 04? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Ingolstadt 04 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của FC Ingolstadt 04 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, FC Ingolstadt 04 đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
FC Ingolstadt 04 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Ingolstadt 04 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 29 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 26 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Costly
|
30 | MID | 7.65 |
|
K. Eisele
|
30 | GK | 7.39 |
|
M. Ponath
|
24 | GK | 7.13 |
|
M. Besuschkow
|
28 | MID | 7.11 |
|
F. Carlsen
|
24 | MID | 7.05 |
|
D. Kaygin
|
21 | MID | 7.05 |
|
J. Scholz
|
26 | DEF | 7.04 |
|
G. Antzoulas
|
25 | DEF | 7.02 |
|
S. Lorenz
|
28 | DEF | 7.01 |
|
Yann Sturm
|
20 | MID | 6.97 |
|
Elias Decker
|
19 | DEF | 6.90 |
|
L. Fröde
|
30 | MID | 6.85 |
|
Max Plath
|
20 | MID | 6.85 |
|
Y. Deichmann
|
31 | DEF | 6.81 |
|
J. Maljojoki
|
23 | DEF | 6.75 |
|
M. Borchers
|
23 | FWD | 6.73 |
|
G. Christensen
|
21 | MID | 6.70 |
|
J. Kügel
|
28 | MID | 6.69 |
|
L. Rosenlöcher
|
25 | DEF | 6.67 |
|
D. Sekulovic
|
21 | MID | 6.67 |
|
E. Kehrer
|
23 | MID | 6.63 |
|
M. Hoppe
|
22 | DEF | 6.60 |
|
Berkay Öztürk
|
20 | MID | 6.57 |
|
F. Christensen
|
24 | FWD | 6.49 |
|
Ognjen Drakulic
|
19 | FWD | 6.46 |
|
Emre Gül
|
20 | MID | 6.44 |
|
M. Toye
|
27 | FWD | 6.30 |




