1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. FC Ingolstadt 04
FC Ingolstadt 04

FC Ingolstadt 04 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.22m

Phong độ gần đây

LWLWW
161 Trận đấu đã nhận định
67.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ingolstadt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
red card Ingolstadt
FC Ingolstadt 04
5 : 1
Waldhof Mannheim
Waldhof M
2
3.95
3.6

1X

1.34

O2.5

1.37

NO

3

O2.5

1.37
5.6/10

08:00

Kết thúc
TSV M
TSV 1860 Munchen
1 : 2
FC Ingolstadt 04
Ingolstadt
2.32
3.75
2.95

1X

1.5

O2.5

1.47

NO

2.8

1X

1.5
2/10

13:30

Kết thúc
Ingolstadt
FC Ingolstadt 04
3 : 5
Erzgebirge Aue
Erzgebirge A
1.68
4.25
4.8

1

1.68

O2.5

1.44

NO

2.52

1X

1.24
6/10

08:00

Kết thúc
Hoffenheim II
Hoffenheim II
0 : 3
Ingolstadt
Ingolstadt
2.3
3.75
2.82

1

2.3

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
3.6/10

08:00

Kết thúc
Ingolstadt
FC Ingolstadt 04
0 : 1
VfL Osnabruck
VfL O
3.8
3.75
1.97

2

1.97

U3.5

1.47

YES

1.6

X2

1.32
8.5/10

08:00

Kết thúc
Rot-Weiss E
Rot-Weiss Essen
4 : 1
FC Ingolstadt 04
Ingolstadt
1.68
4.3
4.7

1

1.68

O2.5

1.45

YES

1.49

1X

1.22
8.5/10

13:00

Kết thúc
Ingolstadt
FC Ingolstadt 04
1 : 2
FC Viktoria Koln
Viktoria K
1.95
3.75
3.85

X

3.75

O2.5

1.6

YES

1.56

O2.5

1.6
3.3/10

10:30

Kết thúc
Saarbrucken
FC Saarbrucken
1 : 0
FC Ingolstadt 04
Ingolstadt
1.96
3.75
3.65

X2

1.87

U3.5

1.58

YES

1.51

U3.5

1.58
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Ingolstadt 04

Bạn đang tìm nhận định FC Ingolstadt 04? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Ingolstadt 04, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của FC Ingolstadt 04 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, FC Ingolstadt 04 đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

FC Ingolstadt 04 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Ingolstadt 04 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng5712
Hòa5510
Thua8715
Bàn thắng ghi được263460
Bàn thắng để thủng lưới282755
Trung bình ghi bàn1.41.81.6
Trung bình thủng lưới1.61.41.5
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 17 G
5-4-1 8 G
3-4-3 6 G
3-4-2-1 3 G
74 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
31 Trận
Tài 1.5 43%
16 Trận
Tài 2.5 24%
9 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Costly
M. Costly
30 MID 7.66
K. Eisele
K. Eisele
30 GK 7.40
M. Ponath
M. Ponath
24 GK 7.13
M. Besuschkow
M. Besuschkow
28 MID 7.10
F. Carlsen
F. Carlsen
24 MID 7.09
Yann Sturm
Yann Sturm
20 MID 7.03
D. Kaygin
D. Kaygin
21 MID 7.02
S. Lorenz
S. Lorenz
28 DEF 7.01
J. Scholz
J. Scholz
26 DEF 6.99
G. Antzoulas
G. Antzoulas
25 DEF 6.97
Elias Decker
Elias Decker
19 DEF 6.90
L. Fröde
L. Fröde
30 MID 6.81
Y. Deichmann
Y. Deichmann
31 DEF 6.81
Max Plath
Max Plath
20 MID 6.81
M. Borchers
M. Borchers
23 FWD 6.73
G. Christensen
G. Christensen
21 MID 6.72
J. Maljojoki
J. Maljojoki
23 DEF 6.70
J. Kügel
J. Kügel
28 MID 6.69
L. Rosenlöcher
L. Rosenlöcher
25 DEF 6.68
D. Sekulovic
D. Sekulovic
21 MID 6.67
E. Kehrer
E. Kehrer
23 MID 6.58
M. Hoppe
M. Hoppe
22 DEF 6.57
Berkay Öztürk
Berkay Öztürk
20 MID 6.57
F. Christensen
F. Christensen
24 FWD 6.49
Emre Gül
Emre Gül
20 MID 6.48
Ognjen Drakulic
Ognjen Drakulic
19 FWD 6.44
M. Toye
M. Toye
27 FWD 6.30
D. Klein
D. Klein
19 GK 5.70