icon back

1. FC Köln

1. FC Köln Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.28m
KEY INSIGHT 1. FC Köln để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
150 Trận đấu đã nhận định
62.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

1. FC Köln Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Próximo
Hamburger
Hamburger SV
vs
1. FC Koln
1. FC Koln
2.13
3.65
3.44

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Finalizado
red card 1. FC Koln
1. FC Koln
1 : 2
Borussia Dortmund
Dortmund
4.4
4.1
1.82

2

1.82

O2.5

1.57

YES

1.57

O2.5

1.57
4.9/10

15:30

Finalizado
Augsburg
Augsburg
2 : 0
1. FC Koln
1. FC Koln
2.25
3.5
3.35

1

2.25

O1.5

1.27

YES

1.64

O1.5

1.27
7.2/10

10:30

Finalizado
1. FC Koln
1. FC Koln
2 : 2
1899 Hoffenheim
Hoffenheim
3.8
3.7
2.07

2

2.07

O2.5

1.6

YES

1.52

X2

1.34
8.8/10

13:30

Finalizado
Stuttgart
Stuttgart
3 : 1
1. FC Koln
1. FC Koln
1.55
4.75
6.5

1

1.55

O2.5

1.5

YES

1.6

O2.5

1.5
5.6/10

10:30

Finalizado
1. FC Koln
1. FC Koln
1 : 2
RB Leipzig
RB Leipzig
3.5
4
2.05

2

2.05

O2.5

1.48

YES

1.45

X2

1.35
8.5/10

15:30

Finalizado
1. FC Koln
1. FC Koln
1 : 0
VfL Wolfsburg
Wolfsburg
2.1
3.7
3.6

1X

1.33

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
7.3/10

12:30

Finalizado
Freiburg
Freiburg
2 : 1
1. FC Koln
1. FC Koln
2.05
3.65
3.85

1

2.05

O1.5

1.24

YES

1.61

1X

1.31
8.5/10

10:30

Finalizado
1. FC Koln
1. FC Koln
2 : 1
FSV Mainz 05
Mainz
2.15
3.55
3.6

1

2.15

O1.5

1.29

YES

1.69

O1.5

1.29
5.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng 1. FC Köln. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 150 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Köln với tỷ lệ trúng 62.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng426
Hòa336
Thua5712
Bàn thắng ghi được211233
Bàn thắng để thủng lưới192241
Trung bình ghi bàn1.81.01.4
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 6 G
3-4-3 6 G
5-3-2 3 G
4-2-3-1 2 G
38 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
20 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Schwäbe
M. Schwäbe
30 GK 7.30
J. Kamiński
J. Kamiński
23 FWD 7.12
T. Hübers
T. Hübers
29 DEF 7.00
A. Castro-Montes
A. Castro-Montes
28 MID 7.00
S. El Mala
S. El Mala
19 MID 6.99
T. Krauß
T. Krauß
24 DEF 6.96
R. Ache
R. Ache
27 FWD 6.88
M. Bülter
M. Bülter
32 FWD 6.85
D. Heintz
D. Heintz
32 DEF 6.85
F. Kainz
F. Kainz
33 MID 6.83
L. Maina
L. Maina
26 MID 6.80
E. Martel
E. Martel
23 MID 6.79
J. Thielmann
J. Thielmann
23 FWD 6.79
Í. Bergmann Jóhannesson
Í. Bergmann Jóhannesson
22 MID 6.77
L. Waldschmidt
L. Waldschmidt
29 FWD 6.77
D. Huseinbašić
D. Huseinbašić
24 MID 6.71
K. Lund
K. Lund
23 MID 6.68
R. van den Berg
R. van den Berg
21 DEF 6.62
C. Neumann
C. Neumann
18 DEF 6.60
Jahmai Simpson-Pusey
Jahmai Simpson-Pusey
20 DEF 6.55
F. Schenten
F. Schenten
18 FWD 6.54
C. Özkacar
C. Özkacar
25 DEF 6.53
J. Gazibegović
J. Gazibegović
25 DEF 6.50
S. Sebulonsen
S. Sebulonsen
25 MID 6.47
F. Chávez
F. Chávez
18 MID 6.45
Y. Niang
Y. Niang
- FWD 6.45
J. Schmied
J. Schmied
27 DEF 6.33
L. Paqarada
L. Paqarada
31 DEF -