1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. 1. FC Köln
1. FC Köln

1. FC Köln Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.28m
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của 1. FC Köln
TREND 1. FC Köln không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND 1. FC Köln ghi bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLL
158 Trận đấu đã nhận định
63.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

1. FC Köln Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Bayern M
Bayern Munchen
5 : 1
1. FC Koln
1. FC Koln
1.17
9.9
14.5

1

1.17

O3.5

1.36

NO

2.7

O3.5

1.36
6.5/10

11:30

Kết thúc
1. FC Koln
1. FC Koln
1 : 3
1. FC Heidenheim
Heidenheim
2.12
4.25
3.25

X2

1.8

O2.5

1.4

YES

1.38

AS

1.21
8.9/10

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
2 : 2
1. FC Koln
1. FC Koln
2.8
3.4
2.65

2

2.65

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
7.4/10

09:30

Kết thúc
1. FC Koln
1. FC Koln
1 : 2
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.8
4.05
1.95

2

1.95

O2.5

1.52

YES

1.49

X2

1.31
8.5/10

14:30

Kết thúc
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1 : 1
1. FC Koln
1. FC Koln
3
3.35
2.55

X2

1.45

O1.5

1.35

YES

1.81

O1.5

1.35
4.9/10

09:30

Kết thúc
1. FC Koln
1. FC Koln
3 : 1
Werder Bremen
Werder Bremen red card
2.4
3.5
3.2

2

3.2

O2.5

1.82

YES

1.64

X2

1.67
4.3/10

11:30

Kết thúc
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
2 : 2
1. FC Koln
1. FC Koln
1.95
3.75
3.9

1

1.95

U3.5

1.53

NO

2.37

1X

1.28
8.5/10

09:30

Kết thúc
red card 1. FC Koln
1. FC Koln
3 : 3
Borussia Monchengladbach
Borussia M
2.4
3.45
3.2

1

2.4

O1.5

1.31

NO

2.1

O1.5

1.31
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1. FC Köln

Bạn đang tìm nhận định 1. FC Köln? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 1. FC Köln, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Köln với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, 1. FC Köln đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, 1. FC Köln đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.74 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

1. FC Köln hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €106.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 1. FC Köln đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng527
Hòa4711
Thua8715
Bàn thắng ghi được301848
Bàn thắng để thủng lưới302858
Trung bình ghi bàn1.81.11.5
Trung bình thủng lưới1.81.81.8
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-2-1 6 G
3-4-3 6 G
5-3-2 4 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
29 Trận
Tài 1.5 33%
11 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Schwäbe
M. Schwäbe
30 GK 7.18
J. Kamiński
J. Kamiński
23 FWD 7.13
T. Hübers
T. Hübers
29 DEF 7.00
S. El Mala
S. El Mala
19 MID 6.93
T. Krauß
T. Krauß
24 DEF 6.90
M. Bülter
M. Bülter
32 FWD 6.86
A. Castro-Montes
A. Castro-Montes
28 MID 6.86
R. Ache
R. Ache
27 FWD 6.83
D. Heintz
D. Heintz
32 DEF 6.82
E. Martel
E. Martel
23 MID 6.81
L. Waldschmidt
L. Waldschmidt
29 FWD 6.79
J. Thielmann
J. Thielmann
23 FWD 6.78
Í. Bergmann Jóhannesson
Í. Bergmann Jóhannesson
22 MID 6.77
L. Maina
L. Maina
26 MID 6.76
F. Kainz
F. Kainz
33 MID 6.75
D. Huseinbašić
D. Huseinbašić
24 MID 6.70
Jahmai Simpson-Pusey
Jahmai Simpson-Pusey
20 DEF 6.67
K. Lund
K. Lund
23 MID 6.66
C. Özkacar
C. Özkacar
25 DEF 6.65
R. van den Berg
R. van den Berg
21 DEF 6.65
F. Chávez
F. Chávez
18 MID 6.61
F. Schenten
F. Schenten
18 FWD 6.54
J. Gazibegović
J. Gazibegović
25 DEF 6.50
Y. Niang
Y. Niang
- FWD 6.50
S. Sebulonsen
S. Sebulonsen
25 MID 6.45
J. Schmied
J. Schmied
27 DEF 6.37
C. Neumann
C. Neumann
18 DEF 6.25
L. Paqarada
L. Paqarada
31 DEF -