1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. 1. FC Köln
1. FC Köln

1. FC Köln Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.28m
KEY INSIGHT 1. FC Köln bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND 1. FC Köln để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của 1. FC Köln

Phong độ gần đây

DDDWD
155 Trận đấu đã nhận định
63.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

1. FC Köln Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Sắp diễn ra
1. FC Koln
1. FC Koln
vs
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.8
4.05
1.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1 : 1
1. FC Koln
1. FC Koln
3
3.35
2.55

X2

1.45

O1.5

1.35

YES

1.81

O1.5

1.35
4.9/10

09:30

Kết thúc
1. FC Koln
1. FC Koln
3 : 1
Werder Bremen
Werder Bremen red card
2.4
3.5
3.2

2

3.2

O2.5

1.82

YES

1.64

X2

1.67
4.3/10

11:30

Kết thúc
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
2 : 2
1. FC Koln
1. FC Koln
1.95
3.75
3.9

1

1.95

U3.5

1.53

NO

2.37

1X

1.28
8.5/10

09:30

Kết thúc
red card 1. FC Koln
1. FC Koln
3 : 3
Borussia Monchengladbach
Borussia M
2.4
3.45
3.2

1

2.4

O1.5

1.31

NO

2.1

O1.5

1.31
4.6/10

12:30

Kết thúc
Hamburger
Hamburger SV
1 : 1
1. FC Koln
1. FC Koln
2.4
3.5
3.05

1

2.4

O1.5

1.27

YES

1.65

1X

1.42
5.7/10

12:30

Kết thúc
red card 1. FC Koln
1. FC Koln
1 : 2
Borussia Dortmund
Dortmund
4.4
4.1
1.82

2

1.82

O2.5

1.57

YES

1.57

O2.5

1.57
4.9/10

14:30

Kết thúc
Augsburg
Augsburg
2 : 0
1. FC Koln
1. FC Koln
2.25
3.5
3.35

1

2.25

O1.5

1.27

YES

1.64

O1.5

1.27
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược 1. FC Köln

Bạn đang tìm nhận định 1. FC Köln? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho 1. FC Köln được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Köln với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, 1. FC Köln đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, 1. FC Köln đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.58 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

1. FC Köln hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €106.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định 1. FC Köln đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng527
Hòa459
Thua6713
Bàn thắng ghi được281543
Bàn thắng để thủng lưới252550
Trung bình ghi bàn1.91.11.5
Trung bình thủng lưới1.71.81.7
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 6 G
3-4-3 6 G
4-2-3-1 5 G
5-3-2 4 G
56 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Schwäbe
M. Schwäbe
30 GK 7.25
J. Kamiński
J. Kamiński
23 FWD 7.18
T. Hübers
T. Hübers
29 DEF 7.00
S. El Mala
S. El Mala
19 MID 6.94
T. Krauß
T. Krauß
24 DEF 6.90
A. Castro-Montes
A. Castro-Montes
28 MID 6.89
M. Bülter
M. Bülter
32 FWD 6.85
D. Heintz
D. Heintz
32 DEF 6.85
E. Martel
E. Martel
23 MID 6.84
R. Ache
R. Ache
27 FWD 6.83
Í. Bergmann Jóhannesson
Í. Bergmann Jóhannesson
22 MID 6.79
F. Kainz
F. Kainz
33 MID 6.79
J. Thielmann
J. Thielmann
23 FWD 6.77
L. Waldschmidt
L. Waldschmidt
29 FWD 6.76
L. Maina
L. Maina
26 MID 6.76
D. Huseinbašić
D. Huseinbašić
24 MID 6.70
K. Lund
K. Lund
23 MID 6.69
Jahmai Simpson-Pusey
Jahmai Simpson-Pusey
20 DEF 6.69
C. Özkacar
C. Özkacar
25 DEF 6.66
R. van den Berg
R. van den Berg
21 DEF 6.65
F. Schenten
F. Schenten
18 FWD 6.54
F. Chávez
F. Chávez
18 MID 6.54
J. Gazibegović
J. Gazibegović
25 DEF 6.50
Y. Niang
Y. Niang
- FWD 6.50
S. Sebulonsen
S. Sebulonsen
25 MID 6.48
J. Schmied
J. Schmied
27 DEF 6.33
C. Neumann
C. Neumann
18 DEF 6.25
L. Paqarada
L. Paqarada
31 DEF -