FC OSS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC OSS Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
MVV
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
14:00 Kết thúc |
FC OSS
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Ajax
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.8/10 |
10:45 Kết thúc |
FC OSS
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Almere C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Oss
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Dordrecht
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Oss
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC OSS
Bạn đang tìm nhận định FC OSS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC OSS được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của FC OSS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, FC OSS đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC OSS đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.07 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
FC OSS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC OSS đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 3 | 8 | 11 |
| Thua | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 21 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 30 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Havekotte
|
30 | GK | 7.31 |
|
D. Vianello
|
23 | MID | 7.12 |
|
M. Hinoke
|
20 | MID | 7.02 |
|
L. Miguel
|
24 | DEF | 6.96 |
|
T. Wildeboer
|
24 | FWD | 6.89 |
|
M. Mariani
|
21 | DEF | 6.89 |
|
Thomas Cox
|
23 | DEF | 6.87 |
|
M. Esajas
|
23 | MID | 6.87 |
|
L. Slagveer
|
32 | MID | 6.84 |
|
Mert Erkan
|
20 | FWD | 6.83 |
|
M. van Rooijen
|
27 | MID | 6.82 |
|
B. Van Hove
|
25 | DEF | 6.81 |
|
T. Dekker
|
27 | DEF | 6.80 |
|
I. Pata
|
25 | DEF | 6.78 |
|
X. Lambrix
|
25 | DEF | 6.77 |
|
M. Remans
|
27 | MID | 6.75 |
|
S. Doucouré
|
23 | FWD | 6.75 |
|
J. Mathieu
|
29 | FWD | 6.70 |
|
Nico Pinto
|
- | MID | 6.68 |
|
K. de Wit
|
22 | MID | 6.67 |
|
J. Van Bost
|
22 | DEF | 6.65 |
|
L. Mol
|
21 | DEF | 6.65 |
|
M. van de Wiel
|
19 | DEF | 6.62 |
|
Julian Kuijpers
|
21 | DEF | 6.61 |
|
M. de Lannoy
|
22 | DEF | 6.59 |
|
F. Turay
|
21 | FWD | 6.57 |
|
J. Zimmerman
|
24 | FWD | 6.56 |
|
Y. Marhoum
|
22 | FWD | 6.53 |
|
Jillian Bernardina
|
19 | DEF | 6.00 |





