1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. FC Porto B
FC Porto B

FC Porto B Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT FC Porto B có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
137 Trận đấu đã nhận định
75.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Porto B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
FC Porto B
FC Porto B
2 : 0
Benfica B
Benfica B
3.25
3.45
2.2

X2

1.38

U3.5

1.4

NO

2.2

U3.5

1.4
6.1/10

10:30

Kết thúc
Sporting CP B
Sporting CP B
0 : 1
FC Porto B
FC Porto B red card
1.95
3.4
3.95

2

3.95

U3.5

1.4

YES

1.67

U3.5

1.4
7/10

13:00

Kết thúc
FC Porto B
FC Porto B
1 : 0
Felgueiras
Felgueiras red card
3.1
3.15
2.4

2

2.4

U2.5

1.66

NO

1.88

NG

1.88
6.5/10

10:30

Kết thúc
Penafiel
Penafiel
3 : 0
FC Porto B
FC Porto B
2.07
3.35
3.85

1

2.07

U3.5

1.29

YES

1.82

HS

1.25
6.2/10

13:45

Kết thúc
FC Porto B
FC Porto B
0 : 3
Leixoes
Leixoes
2.85
3.2
2.6

1

2.85

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
4.9/10

13:00

Kết thúc
Lusitania L
Lusitania Lourosa
1 : 1
FC Porto B
FC Porto B
2.37
3.2
3.15

X2

1.62

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
7/10

13:00

Kết thúc
FC Porto B
FC Porto B
3 : 0
Chaves
Chaves
3.3
3.1
2.4

1

3.3

U3.5

1.24

YES

1.88

U3.5

1.24
6.9/10

13:00

Kết thúc
Portimonense
Portimonense
2 : 1
FC Porto B
FC Porto B
2.55
3.35
2.9

X2

1.6

U3.5

1.31

YES

1.75

U3.5

1.31
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Porto B

Bạn đang tìm nhận định FC Porto B? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Porto B, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của FC Porto B với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, FC Porto B đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Porto B đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng9514
Hòa246
Thua5813
Bàn thắng ghi được182139
Bàn thắng để thủng lưới142842
Trung bình ghi bàn1.11.21.2
Trung bình thủng lưới0.91.61.3
Giữ sạch lưới9312
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 18 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 1 G
91 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Diogo Fernandes
Diogo Fernandes
20 GK 8.60
Andorinha
Andorinha
29 GK 7.23
Domingos Andrade
Domingos Andrade
22 MID 7.20
L. Vonić
L. Vonić
22 FWD 7.04
Gabriel Brás
Gabriel Brás
21 DEF 7.02
João Moreira
João Moreira
21 DEF 7.00
Gonçalo Santos Sousa
Gonçalo Santos Sousa
19 FWD 6.96
Tiago Andrade
Tiago Andrade
20 MID 6.95
Luís Gomes
Luís Gomes
20 DEF 6.95
André Miranda
André Miranda
18 FWD 6.93
Mateus Mide
Mateus Mide
17 FWD 6.93
Felipe Silva
Felipe Silva
23 DEF 6.90
Gonçalo Ribeiro
Gonçalo Ribeiro
19 GK 6.90
Kaio Henrique
Kaio Henrique
19 DEF 6.84
Bernardo Lima
Bernardo Lima
17 MID 6.78
Duarte Cunha
Duarte Cunha
17 FWD 6.78
Pedro Lima
Pedro Lima
19 DEF 6.77
António Ribeiro
António Ribeiro
21 DEF 6.75
Ángel Alarcón
Ángel Alarcón
21 MID 6.75
João Pedro Moreira Teixeira
João Pedro Moreira Teixeira
19 MID 6.74
K. Nagata
K. Nagata
23 MID 6.70
B. Caicedo
B. Caicedo
19 FWD 6.70
Dinis Rodrigues
Dinis Rodrigues
20 DEF 6.65
T. Pérez
T. Pérez
20 MID 6.60
Kauê
Kauê
21 MID 6.60
Tiago Silva
Tiago Silva
17 MID 6.50
E. Ferreira
E. Ferreira
17 FWD 6.50
T. Melnichenko
T. Melnichenko
19 FWD 6.48
André Oliveira
André Oliveira
20 MID 6.40
Y. Pereira
Y. Pereira
17 DEF 6.35
Francisco Fernandes
Francisco Fernandes
17 FWD 6.30
Y. Karamoh
Y. Karamoh
27 FWD 6.27
A. Cassama
A. Cassama
- FWD 6.20
Gil Pinto Martins
Gil Pinto Martins
19 MID -
Rui Monteiro
Rui Monteiro
22 FWD -