1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. FC Porto B
FC Porto B

FC Porto B Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT FC Porto B có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND FC Porto B không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDL
134 Trận đấu đã nhận định
75.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Porto B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Penafiel
Penafiel
vs
FC Porto B
FC Porto B
2.32
3.25
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:45

Kết thúc
FC Porto B
FC Porto B
0 : 3
Leixoes
Leixoes
2.85
3.2
2.6

1

2.85

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
4.9/10

13:00

Kết thúc
Lusitania L
Lusitania Lourosa
1 : 1
FC Porto B
FC Porto B
2.37
3.2
3.15

X2

1.62

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
7/10

13:00

Kết thúc
FC Porto B
FC Porto B
3 : 0
Chaves
Chaves
3.3
3.1
2.4

1

3.3

U3.5

1.24

YES

1.88

U3.5

1.24
6.9/10

13:00

Kết thúc
Portimonense
Portimonense
2 : 1
FC Porto B
FC Porto B
2.55
3.35
2.9

X2

1.6

U3.5

1.31

YES

1.75

U3.5

1.31
4.6/10

13:45

Kết thúc
FC Porto B
FC Porto B
0 : 0
Oliveirense
Oliveirense
2.05
3.55
3.75

1

2.05

U3.5

1.34

YES

1.75

1X

1.29
7.3/10

10:30

Kết thúc
Maritimo
Maritimo
2 : 1
FC Porto B
FC Porto B
1.55
3.85
6.7

2

6.7

O1.5

1.36

YES

2.19

O1.5

1.36
5.1/10

09:00

Kết thúc
Torreense
Torreense
0 : 3
FC Porto B
FC Porto B
1.87
3.45
4.45

1

1.87

U3.5

1.29

NO

1.87

U3.5

1.29
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Porto B

Bạn đang tìm nhận định FC Porto B? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Porto B được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của FC Porto B với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, FC Porto B đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Porto B đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng8412
Hòa246
Thua4711
Bàn thắng ghi được172037
Bàn thắng để thủng lưới112536
Trung bình ghi bàn1.21.31.3
Trung bình thủng lưới0.81.71.2
Giữ sạch lưới8210
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 15 G
4-1-4-1 3 G
79 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Diogo Fernandes
Diogo Fernandes
20 GK 8.60
Domingos Andrade
Domingos Andrade
22 MID 7.28
Andorinha
Andorinha
29 GK 7.23
Luís Gomes
Luís Gomes
20 DEF 7.20
Gabriel Brás
Gabriel Brás
21 DEF 7.13
Gonçalo Ribeiro
Gonçalo Ribeiro
19 GK 7.08
Gonçalo Santos Sousa
Gonçalo Santos Sousa
19 FWD 7.07
L. Vonić
L. Vonić
22 FWD 7.04
Felipe Silva
Felipe Silva
23 DEF 7.01
João Moreira
João Moreira
21 DEF 7.00
Tiago Andrade
Tiago Andrade
20 MID 6.96
André Miranda
André Miranda
18 FWD 6.93
Bernardo Lima
Bernardo Lima
17 MID 6.93
Mateus Mide
Mateus Mide
17 FWD 6.93
Duarte Cunha
Duarte Cunha
17 FWD 6.93
Kaio Henrique
Kaio Henrique
19 DEF 6.86
Pedro Lima
Pedro Lima
19 DEF 6.77
Ángel Alarcón
Ángel Alarcón
21 MID 6.75
António Ribeiro
António Ribeiro
21 DEF 6.75
João Pedro Moreira Teixeira
João Pedro Moreira Teixeira
19 MID 6.75
K. Nagata
K. Nagata
23 MID 6.70
B. Caicedo
B. Caicedo
19 FWD 6.70
E. Ferreira
E. Ferreira
17 FWD 6.70
Dinis Rodrigues
Dinis Rodrigues
20 DEF 6.68
T. Pérez
T. Pérez
20 MID 6.60
Kauê
Kauê
21 MID 6.60
Tiago Silva
Tiago Silva
17 MID 6.50
T. Melnichenko
T. Melnichenko
19 FWD 6.46
André Oliveira
André Oliveira
20 MID 6.40
Y. Karamoh
Y. Karamoh
27 FWD 6.27
Y. Pereira
Y. Pereira
17 DEF 6.20
Gil Pinto Martins
Gil Pinto Martins
19 MID -
Rui Monteiro
Rui Monteiro
22 FWD -