FC Porto B Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Porto B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
FC Porto B
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Sporting CP B
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
FC Porto B
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Penafiel
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
6.2/10 |
13:45 Kết thúc |
FC Porto B
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Lusitania L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
FC Porto B
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Portimonense
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Porto B
Bạn đang tìm nhận định FC Porto B? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Porto B, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của FC Porto B với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, FC Porto B đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Porto B đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 21 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 28 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Diogo Fernandes
|
20 | GK | 8.60 |
|
Andorinha
|
29 | GK | 7.23 |
|
Domingos Andrade
|
22 | MID | 7.20 |
|
L. Vonić
|
22 | FWD | 7.04 |
|
Gabriel Brás
|
21 | DEF | 7.02 |
|
João Moreira
|
21 | DEF | 7.00 |
|
Gonçalo Santos Sousa
|
19 | FWD | 6.96 |
|
Tiago Andrade
|
20 | MID | 6.95 |
|
Luís Gomes
|
20 | DEF | 6.95 |
|
André Miranda
|
18 | FWD | 6.93 |
|
Mateus Mide
|
17 | FWD | 6.93 |
|
Felipe Silva
|
23 | DEF | 6.90 |
|
Gonçalo Ribeiro
|
19 | GK | 6.90 |
|
Kaio Henrique
|
19 | DEF | 6.84 |
|
Bernardo Lima
|
17 | MID | 6.78 |
|
Duarte Cunha
|
17 | FWD | 6.78 |
|
Pedro Lima
|
19 | DEF | 6.77 |
|
António Ribeiro
|
21 | DEF | 6.75 |
|
Ángel Alarcón
|
21 | MID | 6.75 |
|
João Pedro Moreira Teixeira
|
19 | MID | 6.74 |
|
K. Nagata
|
23 | MID | 6.70 |
|
B. Caicedo
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Dinis Rodrigues
|
20 | DEF | 6.65 |
|
T. Pérez
|
20 | MID | 6.60 |
|
Kauê
|
21 | MID | 6.60 |
|
Tiago Silva
|
17 | MID | 6.50 |
|
E. Ferreira
|
17 | FWD | 6.50 |
|
T. Melnichenko
|
19 | FWD | 6.48 |
|
André Oliveira
|
20 | MID | 6.40 |
|
Y. Pereira
|
17 | DEF | 6.35 |
|
Francisco Fernandes
|
17 | FWD | 6.30 |
|
Y. Karamoh
|
27 | FWD | 6.27 |
|
A. Cassama
|
- | FWD | 6.20 |
|
Gil Pinto Martins
|
19 | MID | - |
|
Rui Monteiro
|
22 | FWD | - |




