Nhận định FC Porto B vs Felgueiras - 4 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.88
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.5/10
Kèo 1X2
22.40
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.66
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
6.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.55
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFelgueiras
Kiểm soát bóngFC Porto B: 51%Felgueiras: 49%
Tổng số cú sútFC Porto B: 7Felgueiras: 7
Sút trúng đíchFC Porto B: 3Felgueiras: 3
Sút trượtFC Porto B: 3Felgueiras: 3
Phạt gócFC Porto B: 3Felgueiras: 3
Thẻ vàngFC Porto B: 1Felgueiras: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Felgueiras
Tổng bàn thắngFC Porto B: 2.5Felgueiras: 1.5
Bàn thắng ghi đượcFC Porto B: 1.2Felgueiras: 0.6
Bàn thuaFC Porto B: 1.3Felgueiras: 0.9
Kiểm soát bóngFC Porto B: 49%Felgueiras: 48%
Tổng số cú sútFC Porto B: 7.6Felgueiras: 7.2
Sút trúng đíchFC Porto B: 3.7Felgueiras: 3.4
Sút trượtFC Porto B: 3.9Felgueiras: 3.8
Phạm lỗiFC Porto B: 11.2Felgueiras: 11.2
Phạt gócFC Porto B: 3.1Felgueiras: 4.2
Việt vịFC Porto B: 1.4Felgueiras: 0.8
Thẻ vàngFC Porto B: 2.22Felgueiras: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Felgueiras
ThắngFC Porto B: 3Felgueiras: 3
Trên 1.5 bànFC Porto B: 8Felgueiras: 3
Trên 2.5 bànFC Porto B: 7Felgueiras: 3
Trên 3.5 bànFC Porto B: 1Felgueiras: 1
Cả hai đội ghi bànFC Porto B: 4Felgueiras: 2
Thắng bất ngờFC Porto B: 0Felgueiras: 0
Thua bất ngờFC Porto B: 0Felgueiras: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
Felgueiras 19322
FC Porto B0
22 thg 2, 25
Felgueiras 19321
FC Porto B0
29 thg 9, 24
FC Porto B0
Felgueiras 19322
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 50-29 | 66 |
| 2 |
|
34 | 58-33 | 59 |
| 3 |
|
34 | 46-33 | 59 |
| 4 |
|
34 | 39-40 | 51 |
| 5 |
|
34 | 41-42 | 51 |
| 6 |
|
34 | 52-46 | 50 |
| 7 |
|
34 | 46-55 | 50 |
| 8 |
|
34 | 37-40 | 46 |
| 9 |
|
34 | 42-40 | 45 |
| 10 |
|
34 | 43-44 | 44 |
| 11 |
|
34 | 34-38 | 44 |
| 12 |
|
34 | 44-52 | 43 |
| 13 |
|
34 | 41-34 | 42 |
| 14 |
|
34 | 37-39 | 41 |
| 15 |
|
34 | 39-49 | 40 |
| 16 |
|
34 | 31-37 | 40 |
| 17 |
|
34 | 34-48 | 39 |
| 18 |
|
34 | 34-49 | 34 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation