FC Saarbrücken Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Saarbrucken Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Saarbrucken
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Hoffenheim II
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Saarbrucken
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Rot-Weiss E
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Saarbrucken
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Havelse
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Saarbrucken
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
3.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Saarbrucken
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Saarbrücken
Bạn đang tìm nhận định FC Saarbrücken? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Saarbrücken, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của FC Saarbrücken với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, FC Saarbrücken đã ghi nhận 10 trận thắng, 14 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
FC Saarbrücken hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Saarbrücken đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 7 | 7 | 14 |
| Thua | 3 | 10 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 20 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 35 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Pick
|
30 | FWD | 7.73 |
|
C. Rizzuto
|
33 | MID | 7.20 |
|
P. Menzel
|
27 | GK | 7.15 |
|
P. Sontheimer
|
27 | MID | 7.08 |
|
R. Bormuth
|
30 | DEF | 7.07 |
|
K. Brünker
|
31 | FWD | 6.96 |
|
M. Groune
|
28 | MID | 6.93 |
|
M. Multhaup
|
29 | FWD | 6.88 |
|
S. Sonnenberg
|
26 | DEF | 6.87 |
|
N. Bretschneider
|
26 | MID | 6.87 |
|
T. Civeja
|
23 | MID | 6.86 |
|
M. Zeitz
|
35 | MID | 6.84 |
|
S. Vasiliadis
|
28 | MID | 6.80 |
|
J. Bichsel
|
23 | DEF | 6.79 |
|
P. Schmidt
|
32 | FWD | 6.78 |
|
P. Fahrner
|
22 | MID | 6.77 |
|
L. Wilhelm
|
22 | MID | 6.75 |
|
R. Neudecker
|
29 | MID | 6.75 |
|
K. Rabihić
|
32 | MID | 6.73 |
|
R. Elongo-Yombo
|
24 | MID | 6.70 |
|
E. Krahn
|
22 | MID | 6.60 |
|
T. Schumacher
|
28 | DEF | 6.60 |
|
A. Kamara
|
21 | MID | 6.60 |
|
D. Baumann
|
30 | FWD | 6.59 |
|
L. Wollschläger
|
22 | FWD | 6.52 |
|
K. Caliskaner
|
26 | MID | 6.50 |
|
A. Naïfi
|
26 | FWD | 6.35 |





