icon back

FC Vitebsk

FC Vitebsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.40m

Phong độ gần đây

WDLLD
32 Trận đấu đã nhận định
68.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vitebsk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Din. Minsk
Din. Minsk
1 : 1
Vitebsk
Vitebsk
1.4
4.2
7.75

1

1.4

U3.5

1.29

NO

1.58

U3.5

1.29
6/10

07:00

Kết thúc
Vitebsk
Vitebsk
0 : 3
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
3.15
3.25
2.35

1

3.15

O1.5

1.33

YES

1.82

O1.5

1.33
2.9/10

07:00

Kết thúc
Neman
Neman
3 : 1
Vitebsk
Vitebsk
1.86
3.5
4

1X

1.24

U2.5

1.85

NO

1.92

U2.5

1.85
4.6/10

10:00

Kết thúc
Vitebsk
Vitebsk
1 : 1
Zhodino
Zhodino
3.7
3.22
2.03

1

3.7

U2.5

1.52

NO

1.65

U2.5

1.52
6.8/10

11:00

Kết thúc
FC Vitebsk
FC Vitebsk
2 : 1
FC Dnepr Mogilev
Dnepr
1.4
4.2
6.5

1X

1.08

U3.5

1.27

NO

1.6

U3.5

1.27
5/10

07:00

Kết thúc
red card Smorgon
Smorgon
0 : 2
Vitebsk
Vitebsk red card
2.62
3.02
2.7

1

2.62

U2.5

1.53

NO

1.75

1X

1.41
8.2/10

13:15

Kết thúc
Vitebsk
Vitebsk
0 : 1
ML Vitebsk
ML Vitebsk
6.7
4.33
1.45

2

1.45

O2.5

1.84

YES

1.97

2

1.45
2.7/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Brest
Dinamo Brest
2 : 1
FC Vitebsk
Vitebsk
1.58
3.55
6.7

1

1.58

U3.5

1.29

NO

1.74

U3.5

1.29
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Vitebsk. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 32 trận đấu có sự tham gia của FC Vitebsk với tỷ lệ trúng 68.75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CoppaBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
76-90 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Jumaýew
W. Jumaýew
25 DEF -
K. Leonovich
K. Leonovich
27 MID -
R. Teverov
R. Teverov
31 FWD -
C. Kouadio
C. Kouadio
28 FWD -
Z. Chervyakov
Z. Chervyakov
23 FWD -
Mikhail Bashilov
Mikhail Bashilov
32 MID -
D. Girs
D. Girs
28 MID -
E. Krasnov
E. Krasnov
27 MID -
A. Ksenofontov
A. Ksenofontov
26 MID -
Y. Makushinskiy
Y. Makushinskiy
27 MID -
Y. Skibskiy
Y. Skibskiy
23 MID -
R. Lisovskiy
R. Lisovskiy
24 MID -
S. Tikhonovskiy
S. Tikhonovskiy
35 MID -
E. Novykh
E. Novykh
19 DEF -
S. Egorov
S. Egorov
26 DEF -
M. Kuntsevich
M. Kuntsevich
19 DEF -
N. Naumov
N. Naumov
36 DEF -
E. Magloire
E. Magloire
19 DEF -
D. Kharitonov
D. Kharitonov
28 GK -
D. Radikovskiy
D. Radikovskiy
20 FWD -