Nhận định Arsenal vs FC Vitebsk - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.65
4.3/10
Kèo 1X2
12.47
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.88
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Vitebsk
Kiểm soát bóngArsenal: 52%FC Vitebsk: 48%
Tổng số cú sútArsenal: 8FC Vitebsk: 7
Sút trúng đíchArsenal: 3FC Vitebsk: 2
Sút trượtArsenal: 4FC Vitebsk: 4
Phạt gócArsenal: 4FC Vitebsk: 3
Thẻ vàngArsenal: 2FC Vitebsk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Vitebsk
Tổng bàn thắngArsenal: 2.6FC Vitebsk: 2.2
Bàn thắng ghi đượcArsenal: 1.2FC Vitebsk: 0.9
Bàn thuaArsenal: 1.4FC Vitebsk: 1.3
Kiểm soát bóngArsenal: 46%FC Vitebsk: 48%
Tổng số cú sútArsenal: 7.2FC Vitebsk: 6.7
Sút trúng đíchArsenal: 2.7FC Vitebsk: 2.3
Sút trượtArsenal: 3.8FC Vitebsk: 4.1
Phạm lỗiArsenal: 12.1FC Vitebsk: 11.3
Phạt gócArsenal: 3.8FC Vitebsk: 3.7
Việt vịArsenal: 1.7FC Vitebsk: 1.3
Thẻ vàngArsenal: 2.13FC Vitebsk: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Vitebsk
ThắngArsenal: 4FC Vitebsk: 2
Trên 1.5 bànArsenal: 7FC Vitebsk: 7
Trên 2.5 bànArsenal: 5FC Vitebsk: 4
Trên 3.5 bànArsenal: 3FC Vitebsk: 1
Cả hai đội ghi bànArsenal: 5FC Vitebsk: 6
Thắng bất ngờArsenal: 1FC Vitebsk: 1
Thua bất ngờArsenal: 0FC Vitebsk: 1
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 10, 25
FC Vitebsk1
Arsenal0
18 thg 5, 25
Arsenal1
FC Vitebsk1
16 thg 8, 24
FC Vitebsk0
Arsenal0
05 thg 4, 24
Arsenal1
FC Vitebsk1
09 thg 9, 23
Arsenal4
FC Vitebsk0
08 thg 5, 23
FC Vitebsk0
Arsenal1
18 thg 2, 23
FC Vitebsk5
Arsenal1
20 thg 8, 22
FC Vitebsk3
Arsenal0
11 thg 4, 22
Arsenal0
FC Vitebsk0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga