icon back

FC Volendam

FC Volendam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.35m
KEY INSIGHT FC Volendam để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWL
149 Trận đấu đã nhận định
66.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Volendam Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:30

เร็วๆ นี้
FC Volendam
FC Volendam
vs
Sittard
Sittard
2.3
3.76
2.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

จบแล้ว
Nijmegen
Nijmegen
3 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.32
6.2
9.75

1

1.32

O2.5

1.42

YES

1.76

1

1.32
8.8/10

09:30

จบแล้ว
FC Volendam
FC Volendam
3 : 2
Groningen
Groningen
3.75
3.7
2

X

3.7

U3.5

1.47

YES

1.63

U3.5

1.47
4/10

15:00

จบแล้ว
NAC Breda
NAC Breda
1 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.65
4.05
5.4

1X

1.19

U3.5

1.46

YES

1.74

U3.5

1.46
2.3/10

15:00

จบแล้ว
FC Volendam
FC Volendam
2 : 1
PSV
PSV
11
6.5
1.29

2

1.29

O2.5

1.37

NO

2.12

AS2+

1.22
8/10

13:45

จบแล้ว
Zwolle
Zwolle
1 : 2
FC Volendam
FC Volendam
1.63
4.05
5.8

1

1.63

U3.5

1.56

NO

2.3

1

1.63
5.2/10

13:45

จบแล้ว
Nijmegen
Nijmegen
1 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.36
5.7
9

1

1.36

O2.5

1.38

NO

2.3

1

1.36
8/10

15:00

จบแล้ว
FC Volendam
FC Volendam
1 : 1
G.A. Eagles
G.A. Eagles red card
3.2
3.55
2.3

2

2.3

O2.5

1.78

YES

1.63

X2

1.39
4/10

11:30

จบแล้ว
Ajax
Ajax
2 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.35
6.1
9.5

1

1.35

O2.5

1.47

YES

1.79

HS2+

1.3
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Volendam. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của FC Volendam với tỷ lệ trúng 66.44% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng617
Hòa426
Thua3912
Bàn thắng ghi được22729
Bàn thắng để thủng lưới172441
Trung bình ghi bàn1.70.61.2
Trung bình thủng lưới1.32.01.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-3-3 4 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
38 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
17 Trận
Tài 1.5 40%
10 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Yah
G. Yah
22 MID 7.18
K. van Oevelen
K. van Oevelen
22 GK 7.17
A. Descotte
A. Descotte
22 FWD 7.17
D. Kwakman
D. Kwakman
21 MID 7.05
B. Pauwels
B. Pauwels
21 FWD 7.00
R. van Cruijsen
R. van Cruijsen
- MID 6.92
N. Verschuren
N. Verschuren
20 DEF 6.88
B. Kuwas
B. Kuwas
33 FWD 6.81
Y. Leliendal
Y. Leliendal
23 DEF 6.80
J. Bacuna
J. Bacuna
28 MID 6.78
A. Oehlers
A. Oehlers
21 MID 6.77
X. Mbuyamba
X. Mbuyamba
24 DEF 6.76
Joel Ideho
Joel Ideho
22 FWD 6.75
B. Ould-Chikh
B. Ould-Chikh
28 FWD 6.75
Robin van Cruijsen
Robin van Cruijsen
19 MID 6.73
O. Kökçü
O. Kökçü
27 MID 6.71
N. Bukala
N. Bukala
20 MID 6.71
M. Amevor
M. Amevor
34 DEF 6.69
H. Veerman
H. Veerman
34 FWD 6.68
D. Payne
D. Payne
23 DEF 6.63
A. Plat
A. Plat
27 MID 6.63
A. Meijers
A. Meijers
38 DEF 6.63
R. Mühren
R. Mühren
36 MID 6.54
M. de Haan
M. de Haan
22 MID 6.50
S. Esajas
S. Esajas
23 DEF 6.50
Jesper Tielemans
Jesper Tielemans
- FWD 6.50
P. Ugwu
P. Ugwu
19 DEF 6.46
Key-Shawn Wong-A-Soij
Key-Shawn Wong-A-Soij
19 FWD 6.40
M. Mau-Asam
M. Mau-Asam
21 MID 6.30
K. Dyer
K. Dyer
19 MID 6.30
T. Codinha
T. Codinha
20 MID 6.30
Luca Blondeau
Luca Blondeau
19 DEF -