1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. FC Volendam
FC Volendam

FC Volendam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.35m
KEY INSIGHT FC Volendam không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
153 Trận đấu đã nhận định
66.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Volendam Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
Heracles
Heracles
vs
FC Volendam
FC Volendam
2.2
3.85
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Twente
Twente
2 : 1
FC Volendam
FC Volendam
1.22
7.8
14

1

1.22

U3.5

2.12

NO

2.07

H1

1.55
6.6/10

08:30

Kết thúc
FC Volendam
FC Volendam
0 : 0
Feyenoord
Feyenoord
6.6
4.85
1.5

2

1.5

O2.5

1.52

YES

1.65

2

1.5
6.7/10

12:45

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
2 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.47
5
7.5

1

1.47

O2.5

1.55

YES

1.69

1

1.47
3.2/10

10:30

Kết thúc
FC Volendam
FC Volendam
1 : 2
Sittard
Sittard
2.42
3.7
2.95

1

2.42

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
8/10

14:00

Kết thúc
Nijmegen
Nijmegen
3 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.32
6.2
9.75

1

1.32

O2.5

1.42

YES

1.76

1

1.32
8.8/10

08:30

Kết thúc
FC Volendam
FC Volendam
3 : 2
Groningen
Groningen
3.75
3.7
2

X

3.7

U3.5

1.47

YES

1.63

U3.5

1.47
4/10

14:00

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
1 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.65
4.05
5.4

1X

1.19

U3.5

1.46

YES

1.74

U3.5

1.46
2.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Volendam

Bạn đang tìm nhận định FC Volendam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Volendam được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của FC Volendam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, FC Volendam đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Volendam đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.31 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FC Volendam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Volendam đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng617
Hòa527
Thua41115
Bàn thắng ghi được23730
Bàn thắng để thủng lưới192948
Trung bình ghi bàn1.50.51.0
Trung bình thủng lưới1.32.11.7
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn2911
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-3-3 5 G
4-1-4-1 2 G
4-4-2 1 G
43 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
18 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. van Oevelen
K. van Oevelen
22 GK 7.20
G. Yah
G. Yah
22 MID 7.09
D. Kwakman
D. Kwakman
21 MID 7.01
B. Ould-Chikh
B. Ould-Chikh
28 FWD 6.93
J. Bacuna
J. Bacuna
28 MID 6.91
N. Verschuren
N. Verschuren
20 DEF 6.90
R. van Cruijsen
R. van Cruijsen
- MID 6.88
B. Pauwels
B. Pauwels
21 FWD 6.87
Y. Leliendal
Y. Leliendal
23 DEF 6.85
Joel Ideho
Joel Ideho
22 FWD 6.77
X. Mbuyamba
X. Mbuyamba
24 DEF 6.76
B. Kuwas
B. Kuwas
33 FWD 6.76
A. Descotte
A. Descotte
22 FWD 6.76
A. Oehlers
A. Oehlers
21 MID 6.75
N. Bukala
N. Bukala
20 MID 6.75
Robin van Cruijsen
Robin van Cruijsen
19 MID 6.73
M. Amevor
M. Amevor
34 DEF 6.70
O. Kökçü
O. Kökçü
27 MID 6.69
H. Veerman
H. Veerman
34 FWD 6.65
D. Payne
D. Payne
23 DEF 6.63
R. Mühren
R. Mühren
36 MID 6.61
A. Meijers
A. Meijers
38 DEF 6.59
A. Plat
A. Plat
27 MID 6.56
M. de Haan
M. de Haan
22 MID 6.50
S. Esajas
S. Esajas
23 DEF 6.50
Jesper Tielemans
Jesper Tielemans
- FWD 6.50
Luca Blondeau
Luca Blondeau
19 DEF 6.50
P. Ugwu
P. Ugwu
19 DEF 6.48
Key-Shawn Wong-A-Soij
Key-Shawn Wong-A-Soij
19 FWD 6.40
M. Mau-Asam
M. Mau-Asam
21 MID 6.30
K. Dyer
K. Dyer
19 MID 6.30
T. Codinha
T. Codinha
20 MID 6.30