FC Volendam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Volendam Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
Heracles
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Twente
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
FC Volendam
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.7/10 |
12:45 Kết thúc |
S. Rotterdam
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.2/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Volendam
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Nijmegen
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:30 Kết thúc |
FC Volendam
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
14:00 Kết thúc |
NAC Breda
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Volendam
Bạn đang tìm nhận định FC Volendam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Volendam được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của FC Volendam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, FC Volendam đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Volendam đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.31 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FC Volendam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Volendam đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 4 | 11 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 7 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 29 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 9 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. van Oevelen
|
22 | GK | 7.20 |
|
G. Yah
|
22 | MID | 7.09 |
|
D. Kwakman
|
21 | MID | 7.01 |
|
B. Ould-Chikh
|
28 | FWD | 6.93 |
|
J. Bacuna
|
28 | MID | 6.91 |
|
N. Verschuren
|
20 | DEF | 6.90 |
|
R. van Cruijsen
|
- | MID | 6.88 |
|
B. Pauwels
|
21 | FWD | 6.87 |
|
Y. Leliendal
|
23 | DEF | 6.85 |
|
Joel Ideho
|
22 | FWD | 6.77 |
|
X. Mbuyamba
|
24 | DEF | 6.76 |
|
B. Kuwas
|
33 | FWD | 6.76 |
|
A. Descotte
|
22 | FWD | 6.76 |
|
A. Oehlers
|
21 | MID | 6.75 |
|
N. Bukala
|
20 | MID | 6.75 |
|
Robin van Cruijsen
|
19 | MID | 6.73 |
|
M. Amevor
|
34 | DEF | 6.70 |
|
O. Kökçü
|
27 | MID | 6.69 |
|
H. Veerman
|
34 | FWD | 6.65 |
|
D. Payne
|
23 | DEF | 6.63 |
|
R. Mühren
|
36 | MID | 6.61 |
|
A. Meijers
|
38 | DEF | 6.59 |
|
A. Plat
|
27 | MID | 6.56 |
|
M. de Haan
|
22 | MID | 6.50 |
|
S. Esajas
|
23 | DEF | 6.50 |
|
Jesper Tielemans
|
- | FWD | 6.50 |
|
Luca Blondeau
|
19 | DEF | 6.50 |
|
P. Ugwu
|
19 | DEF | 6.48 |
|
Key-Shawn Wong-A-Soij
|
19 | FWD | 6.40 |
|
M. Mau-Asam
|
21 | MID | 6.30 |
|
K. Dyer
|
19 | MID | 6.30 |
|
T. Codinha
|
20 | MID | 6.30 |



