FC Volendam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Volendam Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
FC Volendam
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
12:45 Kết thúc |
Willem II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
08:30 Kết thúc |
FC Volendam
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
10:45 Kết thúc |
Excelsior
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.6/10 |
06:15 Kết thúc |
FC Volendam
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Heracles
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Twente
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
08:30 Kết thúc |
FC Volendam
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.7/10 |
12:45 Kết thúc |
S. Rotterdam
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.2/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Volendam
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Volendam
Bạn đang tìm nhận định FC Volendam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Volendam, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của FC Volendam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, FC Volendam đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Volendam đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.29 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
FC Volendam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Volendam đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 1 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. van Oevelen
|
22 | GK | 7.21 |
|
G. Yah
|
22 | MID | 7.10 |
|
D. Kwakman
|
21 | MID | 7.01 |
|
B. Ould-Chikh
|
28 | FWD | 7.01 |
|
B. Pauwels
|
21 | FWD | 6.97 |
|
J. Bacuna
|
28 | MID | 6.95 |
|
Y. Leliendal
|
23 | DEF | 6.85 |
|
N. Verschuren
|
20 | DEF | 6.85 |
|
R. van Cruijsen
|
- | MID | 6.83 |
|
Joel Ideho
|
22 | FWD | 6.77 |
|
X. Mbuyamba
|
24 | DEF | 6.76 |
|
A. Oehlers
|
21 | MID | 6.74 |
|
Robin van Cruijsen
|
19 | MID | 6.73 |
|
N. Bukala
|
20 | MID | 6.73 |
|
B. Kuwas
|
33 | FWD | 6.73 |
|
A. Descotte
|
22 | FWD | 6.72 |
|
M. Amevor
|
34 | DEF | 6.70 |
|
R. Mühren
|
36 | MID | 6.68 |
|
O. Kökçü
|
27 | MID | 6.68 |
|
D. Payne
|
23 | DEF | 6.63 |
|
H. Veerman
|
34 | FWD | 6.63 |
|
A. Meijers
|
38 | DEF | 6.59 |
|
A. Plat
|
27 | MID | 6.57 |
|
R. Steur
|
20 | GK | 6.55 |
|
P. Ugwu
|
19 | DEF | 6.53 |
|
M. de Haan
|
22 | MID | 6.50 |
|
S. Esajas
|
23 | DEF | 6.50 |
|
Jesper Tielemans
|
- | FWD | 6.50 |
|
Luca Blondeau
|
19 | DEF | 6.50 |
|
Key-Shawn Wong-A-Soij
|
19 | FWD | 6.40 |
|
M. Mau-Asam
|
21 | MID | 6.30 |
|
K. Dyer
|
19 | MID | 6.30 |
|
T. Codinha
|
20 | MID | 6.30 |




